Bảng điều khiển Schmersal BDF200-ST1-AS-NH-SWT20-LT-LT-2875
Bảng điều khiển BDF200-ST1-AS-NH-SWT20-LT-LT-2875 | đại lý BDF200-ST1-AS-NH-SWT20-LT-LT-2875 | nhà phân phối BDF200-ST1-AS-NH-SWT20-LT-LT-2875
Bảng điều khiển BDF200-ST1-AS-NH-SWT20-LT-LT-2875 là thiết bị do Schmersal (Đức) sản xuất, thuộc nhóm bảng điều khiển trong danh mục thiết bị an toàn máy. Mã đặt hàng (article number) của model này là 103039749, mã EAN 4030661551531.
Về mặt cấu tạo, BDF200-ST1-AS-NH-SWT20-LT-LT-2875 có vỏ nhựa nhiệt dẻo gia cường sợi thuỷ tinh, cấp bảo vệ IP65, dải nhiệt độ môi trường -25 … +65 °C, khối lượng 280 g.
Model này đạt Performance Level tối đa e theo EN ISO 13849-1, phù hợp cho các mạch an toàn trên dây chuyền sản xuất.
Tiêu chuẩn áp dụng: EN IEC 62026-2 EN ISO 13849-1 EN ISO 13850 EN IEC 60947-5-1 EN IEC 61508.
Chúng tôi là nhà phân phối thiết bị Schmersal tại Việt Nam, cung cấp bảng điều khiển BDF200-ST1-AS-NH-SWT20-LT-LT-2875 cùng tài liệu kỹ thuật và hỗ trợ lựa chọn model tương đương khi cần.
Đặc điểm nổi bật của bảng điều khiển BDF200-ST1-AS-NH-SWT20-LT-LT-2875
- Tích hợp AS-Interface
- with connector plug M12 bottom
- Pos 1: E-STOP
- Pos 2: Key selector switch, 2 positions
- Pos 3: illuminated pushbutton 2875 with changeable colors
- Pos 4: illuminated pushbutton 2875 with changeable colors
- slender shock-proof thermoplastic enclosure
- to be installed at an ergonomic favourable position
- to be fitted to commercial-off-the-shelf aluminium profiles
Thông số kỹ thuật bảng điều khiển BDF200-ST1-AS-NH-SWT20-LT-LT-2875
Dữ liệu đặt hàng
| Mô tả loại sản phẩm |
BDF200-ST1-AS-NH-SWT20-LT-LT-2875 |
| Article number (order number) |
103039749 |
| EAN (European Article Number) |
4030661551531 |
| eCl@ss number, version 12.0 |
27-33-02-04 |
| eCl@ss number, version 11.0 |
27-33-02-04 |
| eCl@ss number, version 9.0 |
27-33-02-04 |
| ETIM number, version 7.0 |
EC001415 |
| ETIM number, version 6.0 |
EC001415 |
| Note (Dữ liệu đặt hàng) |
Notice: see ordering code |
Phê duyệt – Tiêu chuẩn
| Certificates |
TÜV cULus ASi-SaW |
Dữ liệu chung
| Tiêu chuẩn |
EN IEC 62026-2 EN ISO 13849-1 EN ISO 13850 EN IEC 60947-5-1 EN IEC 61508 |
| Climatic stress |
DIN EN 60068 |
| Vật liệu thân |
Plastic, glass-fibre reinforced thermoplastic, self-extinguishing |
| Reaction time, maximum |
100 ms |
| Positions used, position 1 |
Emergency stop pushbutton |
| Positions used, position 2 |
Key selector switch spring return 2 positions |
| Positions used, position 3 |
Illuminated pushbutton; color exchangeable |
| Positions used, position 4 |
Illuminated pushbutton, color exchangeable |
| Trọng lượng thô |
280 g |
Dữ liệu chung – Features
| Indicator lamp |
No |
| Safety classification |
| Tiêu chuẩn |
EN IEC 61508 |
| Performance Level, up to |
e |
| Category |
4 |
| PFH value |
1.40 x 10⁻⁸ /h |
| Note (PFH-value) |
up to max. 5,000 switching cycles/year |
| Safety Integrity Level (SIL), suitable for applications in |
3 |
| Mission time |
20 Year(s) |
Dữ liệu cơ học
| Mechanical life, Emergency-Stop button |
100,000 Operations |
| Mechanical life, Command devices |
1,000,000 Operations |
| Gắn |
interior mounting holes |
| Loại vít cố định |
2x M5 |
Dữ liệu cơ học – Connection technique
| Kết thúc |
Connector plug M12, 4-pole, (A-coding) |
Dữ liệu cơ học – Dimensions
| Width |
40 mm |
| Height |
69 mm |
| Depth |
233.5 mm |
Điều kiện môi trường xung quanh
| Mức độ bảo vệ |
IP65 |
| Nhiệt độ môi trường |
-25 … +65 °C |
| Nhiệt độ bảo quản và vận chuyển, tối thiểu |
-25 °C |
| Nhiệt độ bảo quản và vận chuyển, tối đa |
+85 °C |
| Khả năng chống rung |
10 … 150 Hz, amplitude 0.35 mm / 5 g |
| Khả năng chống sốc |
15 g / 11 ms |
| Lớp bảo vệ |
II |
| Độ cao lắp đặt cho phép so với mực nước biển, tối đa |
2,000 m |
Điều kiện môi trường xung quanh – Insulation values
| Điện áp cách điện định mức Ui |
32 VDC |
| Điện áp chịu xung định mức Uimp |
0.8 kV |
| Danh mục quá áp |
III |
| Mức độ ô nhiễm |
3 |
Dữ liệu điện – AS Interface
| Điện áp hoạt động định mức |
18 … 31.6 VDC (Protection against polarity reversal) |
| AS-i Current consumption, maximum |
150 mA |
Dữ liệu điện – AS-Interface specification
| Note (AS-i Parameter bits) |
Set the parameter outputs to “1111” (0xF) FID: periphery error |
| AS-i Version (Safety-Slave) |
V 3.0 |
| AS-i Profile (Safety-Slave) |
S-7.B.F.F |
| AS-i Input, Channel 1 (Safety-Slave) |
Data bits DI 0 / DI 1 = dynamic code transmission |
| AS-i Input, Channel 2 (Safety-Slave) |
Data bits DI 2 / DI 3 = dynamic code transmission |
| AS-i Output, DO 0 (Safety-Slave) |
Indicator lamp G24 red |
| AS-i Output, DO 1 (Safety-Slave) |
Indicator lamp G24 green |
| AS-i Output, DO 2 (Safety-Slave) |
No Function |
| AS-i Output, DO 3 (Safety-Slave) |
No Function |
| AS-i AS-i Parameter bits (Safety-Slave), P0 … P3 |
No function |
| AS-i Version (A/B Slave) |
V 3.0 |
| AS-i Profile (A/B Slave) |
S-7.A.7.F |
| AS-i Input, DI 0 (A/B Slave) |
Command device Position 4 |
| AS-i Input, DI 1 (A/B Slave) |
Command device Position 3 |
| AS-i Input, DI 2 (A/B Slave) |
Command device Position 2 |
| AS-i Input, DI 3 (A/B Slave) |
Command device Position 2 |
| AS-i Output, DO 0 (A/B Slave) |
Illuminated signal position 4 |
| AS-i Output, DO 2 (A/B Slave) |
Illuminated signal position 2 |
| AS-i Output, DO 1 (A/B Slave) |
Illuminated signal position 3 |
| AS-i Output, DO 3 (A/B Slave) |
No Function |
| AS-i AS-i Parameter bits (A/B Slave), P0 … P3 |
No function |
| AS-i Input module address |
0 |
| Note (AS-i Input module address) |
Preset to address 0, can be changed through AS-interface bus master or hand-held programming device |
| Note |
Both AS-i slaves can be enabled and disabled through the integrated DIP switch. The addressing must take place via the M12 connector. |
Pin assignment
| PIN 1 |
AS-Interface + |
| PIN 2 |
n.c. |
| PIN 3 |
AS-Interface – |
| PIN 4 |
n.c. |
Sản phẩm liên quan
- Bảng điều khiển BDF200-NHK-10-LTGN-LTWH-LTBU-G24YE
- Bảng điều khiển BDF200-NHK-11-WS31-LTGN-LTBU
- Bảng điều khiển BDF200-DTGN-11-B-B-B
- Bảng điều khiển BDF200-NH-11-LTYE-LTGN-LTWH
- Bảng điều khiển BDF200-NH-20-DTYE-DTGN-DTRD
- Bảng điều khiển BDF200-ST1-AS-NHK-LTGN-LTBU-LTWH
- Công tắc hành trình TJ 064-03Y
Xem thêm toàn bộ Bảng điều khiển hoặc quay lại trang chủ Schmersal Vietnam.
Câu hỏi thường gặp về bảng điều khiển BDF200-ST1-AS-NH-SWT20-LT-LT-2875
Bảng điều khiển BDF200-ST1-AS-NH-SWT20-LT-LT-2875 dùng để làm gì?
BDF200-ST1-AS-NH-SWT20-LT-LT-2875 là bảng điều khiển của Schmersal, dùng trong hệ thống an toàn máy để giám sát vị trí cửa che chắn, phát hiện chuyển động hoặc ngắt mạch khi có tình huống nguy hiểm. Model đạt Performance Level tới e.
Thông số kỹ thuật chính của BDF200-ST1-AS-NH-SWT20-LT-LT-2875 là gì?
Vỏ nhựa nhiệt dẻo gia cường sợi thuỷ tinh, cấp bảo vệ IP65, nhiệt độ môi trường -25 … +65 °C, mã đặt hàng 103039749. Bảng thông số đầy đủ được liệt kê ở mục Thông số kỹ thuật phía trên.
BDF200-ST1-AS-NH-SWT20-LT-LT-2875 còn hàng không và giao trong bao lâu?
Một số mã Schmersal thông dụng có sẵn tại kho, các mã đặc chủng đặt theo lô nhập từ Đức. Anh/chị gửi mã BDF200-ST1-AS-NH-SWT20-LT-LT-2875 để chúng tôi kiểm tra tồn kho và báo thời gian giao cụ thể.
Giá BDF200-ST1-AS-NH-SWT20-LT-LT-2875 được tính thế nào?
Giá phụ thuộc số lượng, thời điểm nhập và yêu cầu chứng từ. Chúng tôi báo giá theo từng đơn cho bảng điều khiển BDF200-ST1-AS-NH-SWT20-LT-LT-2875 — liên hệ để nhận báo giá.
Có model nào thay thế được BDF200-ST1-AS-NH-SWT20-LT-LT-2875?
Một số model cùng nhóm có thể xem xét thay thế: Bảng điều khiển BDF200-NHK-10-LTGN-LTWH-LTBU-G24YE, Bảng điều khiển BDF200-NHK-11-WS31-LTGN-LTBU, Bảng điều khiển BDF200-DTGN-11-B-B-B. Việc thay thế cần đối chiếu số tiếp điểm, điện áp và cấp bảo vệ trước khi quyết định.



