Cảm biến an toàn Schmersal BNS 16 ST2-AS V
Cảm biến an toàn BNS 16 ST2-AS V | đại lý BNS 16 ST2-AS V | nhà phân phối BNS 16 ST2-AS V
Cảm biến an toàn BNS 16 ST2-AS V là thiết bị do Schmersal (Đức) sản xuất, thuộc nhóm cảm biến lưới an toàn trong danh mục thiết bị an toàn máy. Mã đặt hàng (article number) của model này là 101178187, mã EAN 4030661310060.
Về mặt cấu tạo, BNS 16 ST2-AS V có vỏ nhựa nhiệt dẻo gia cường sợi thuỷ tinh, cấp bảo vệ IP67, dải nhiệt độ môi trường -25 … +60 °C, khối lượng 142 g.
Model này đạt Performance Level tối đa e theo EN ISO 13849-1, phù hợp cho các mạch an toàn trên dây chuyền sản xuất.
Tiêu chuẩn áp dụng: EN IEC 62026-2 EN ISO 13849-1 EN IEC 60947-5-3 EN IEC 61508.
Chúng tôi là nhà phân phối thiết bị Schmersal tại Việt Nam, cung cấp cảm biến an toàn BNS 16 ST2-AS V cùng tài liệu kỹ thuật và hỗ trợ lựa chọn model tương đương khi cần.
Đặc điểm nổi bật của cảm biến an toàn BNS 16 ST2-AS V
- connector plug M12, right, 4-pole
- Safety sensor
- Vỏ nhựa nhiệt dẻo
- no mechanical wear
- 40 mm x 90 mm x 39 mm
- Tích hợp AS-Interface
- Concealed mounting possible
- Tuổi thọ cao
- Insensitive to transverse misalignment
- Insensitive to soiling
- AS-Interface LED and status display
Thông số kỹ thuật cảm biến an toàn BNS 16 ST2-AS V
Dữ liệu đặt hàng
| Mô tả loại sản phẩm |
BNS 16 ST2-AS V |
| Article number (order number) |
101178187 |
| EAN (European Article Number) |
4030661310060 |
| eCl@ss number, version 11.0 |
27-27-24-02 |
| eCl@ss number, version 9.0 |
27-27-24-02 |
| ETIM number, version 7.0 |
EC002544 |
| ETIM number, version 6.0 |
EC002544 |
Phê duyệt – Tiêu chuẩn
| Certificates |
TÜV cULus ASi-SaW |
Dữ liệu chung
| Tiêu chuẩn |
EN IEC 62026-2 EN ISO 13849-1 EN IEC 60947-5-3 EN IEC 61508 |
| Nguyên tắc làm việc |
Magnetic drive |
| Installation conditions (mechanical) |
quasi-flush |
| Vật liệu thân |
Glass-fibre, reinforced thermoplastic |
| Reaction time, maximum |
100 ms |
| Trọng lượng thô |
142 g |
Dữ liệu chung – Features
| Coding |
Yes |
| Integral system diagnostics, status |
Yes |
| Safety classification |
| Tiêu chuẩn |
EN IEC 61508 |
| Performance Level, up to |
e |
| Category |
4 |
| PFH value |
7.42 x 10⁻⁹ /h |
| Note (PFH-value) |
up to max. 500,000 switching cycles/year |
| Safety Integrity Level (SIL), suitable for applications in |
3 |
| Mission time |
20 Year(s) |
Dữ liệu cơ học
| Active area |
front side |
| Yếu tố kích hoạt |
Magnet |
| Direction of motion |
Head-on to the active surface |
Dữ liệu cơ học – Switching distances according EN IEC 60947-5-3
| Đảm bảo khoảng cách chuyển mạch “ON” Sao |
8 mm |
| Đảm bảo khoảng cách chuyển mạch “OFF” Sar |
18 mm |
| Note (Repeat accuracy R) |
Wiederholgenauigkeit R ≤ 0,1 x Sao |
Dữ liệu cơ học – Connection technique
| Connector position |
Right |
| Kết thúc |
Connector plug M12, 4-pole, (A-coding) |
Dữ liệu cơ học – Dimensions
| Chiều dài của cảm biến |
38.5 mm |
| Chiều rộng của cảm biến |
40 mm |
| Chiều cao của cảm biến |
90 mm |
Điều kiện môi trường xung quanh
| Mức độ bảo vệ |
IP67 |
| Nhiệt độ môi trường |
-25 … +60 °C |
| Nhiệt độ bảo quản và vận chuyển, tối thiểu |
-25 °C |
| Nhiệt độ bảo quản và vận chuyển, tối đa |
+70 °C |
| Khả năng chống rung |
10 … 55 Hz, amplitude 1 mm |
| Khả năng chống sốc |
30 g / 11 ms |
| Lớp bảo vệ |
II |
Điều kiện môi trường xung quanh – Insulation values
| Điện áp cách điện định mức Ui |
32 VDC |
| Điện áp chịu xung định mức Uimp |
0.8 kV |
| Danh mục quá áp |
III |
| Mức độ ô nhiễm |
3 |
Dữ liệu điện – AS Interface
| Điện áp hoạt động định mức |
18 … 31.6 VDC (Protection against polarity reversal) |
| AS-i Current consumption, maximum |
50 mA |
Dữ liệu điện – AS-Interface specification
| AS-i Specification |
Safety-Slave |
| AS-i Version |
V 2.1 |
| AS-i Profile |
S-0.B.F.E |
| AS-i, IO-Code |
0x0 |
| AS-i, ID-Code |
0xB |
| AS-i, ID-Code1 |
0xF |
| AS-i, ID-Code2 |
0xE |
| AS-i Input, Channel 1 |
Data bits DI 0 / DI 1 = dynamic code transmission |
| AS-i Input, Channel 2 |
Data bits DI 2 / DI 3 = dynamic code transmission |
| AS-i Outputs, DO 0 … DO 3 |
No Function |
| AS-i Parameter bits, P0 … P3 |
No function |
| Note (AS-i Parameter bits) |
Set the parameter outputs to “1111” (0xF) FID: periphery error |
| AS-i Input module address |
0 |
| Note (AS-i Input module address) |
Preset to address 0, can be changed through AS-interface bus master or hand-held programming device |
Status indication
| Note (LED switching conditions display) |
(1) LED yellow: Channel 1 / AS-i SaW Bit 0.1 (2) LED green/red (AS-i duo LED): Supply voltage / communication error / slave address = 0 / periphery error detected (3) LED yellow: Channel 2 / AS-i SaW Bit 2.3 |
Pin assignment
| PIN 1 |
AS-i + |
| PIN 2 |
n.c. |
| PIN 3 |
AS-Interface – |
| PIN 4 |
n.c. |
Scope of delivery
| Scope of delivery |
Actuator must be ordered separately. |
Accessory
| Recommendation (actuator) |
BPS 16 |
Sản phẩm liên quan
- Cảm biến an toàn BNS 16 ST3-AS D
- Cảm biến an toàn BNS 16 ST2-AS D
- Cảm biến an toàn BNS 16 ST3-AS V
- Cảm biến an toàn BNS 16 ST1-AS V
- Cảm biến an toàn RSS 36-I2-ST-AS-R
- Cảm biến an toàn BNS 36 STW-AS-R
- Bảng điều khiển BDF200-NH-11-B-LTGN-LTWH
Xem thêm toàn bộ Cảm biến lưới an toàn hoặc quay lại trang chủ Schmersal Vietnam.
Câu hỏi thường gặp về cảm biến an toàn BNS 16 ST2-AS V
Cảm biến an toàn BNS 16 ST2-AS V dùng để làm gì?
BNS 16 ST2-AS V là cảm biến an toàn của Schmersal, dùng trong hệ thống an toàn máy để giám sát vị trí cửa che chắn, phát hiện chuyển động hoặc ngắt mạch khi có tình huống nguy hiểm. Model đạt Performance Level tới e.
Thông số kỹ thuật chính của BNS 16 ST2-AS V là gì?
Vỏ nhựa nhiệt dẻo gia cường sợi thuỷ tinh, cấp bảo vệ IP67, nhiệt độ môi trường -25 … +60 °C, mã đặt hàng 101178187. Bảng thông số đầy đủ được liệt kê ở mục Thông số kỹ thuật phía trên.
BNS 16 ST2-AS V còn hàng không và giao trong bao lâu?
Một số mã Schmersal thông dụng có sẵn tại kho, các mã đặc chủng đặt theo lô nhập từ Đức. Anh/chị gửi mã BNS 16 ST2-AS V để chúng tôi kiểm tra tồn kho và báo thời gian giao cụ thể.
Giá BNS 16 ST2-AS V được tính thế nào?
Giá phụ thuộc số lượng, thời điểm nhập và yêu cầu chứng từ. Chúng tôi báo giá theo từng đơn cho cảm biến an toàn BNS 16 ST2-AS V — liên hệ để nhận báo giá.
Có model nào thay thế được BNS 16 ST2-AS V?
Một số model cùng nhóm có thể xem xét thay thế: Cảm biến an toàn BNS 16 ST3-AS D, Cảm biến an toàn BNS 16 ST2-AS D, Cảm biến an toàn BNS 16 ST3-AS V. Việc thay thế cần đối chiếu số tiếp điểm, điện áp và cấp bảo vệ trước khi quyết định.



