Cảm biến an toàn Schmersal CSS 12-34F0-V-D-M-ST
Cảm biến an toàn CSS 12-34F0-V-D-M-ST | đại lý CSS 12-34F0-V-D-M-ST | nhà phân phối CSS 12-34F0-V-D-M-ST
Cảm biến an toàn CSS 12-34F0-V-D-M-ST là thiết bị do Schmersal (Đức) sản xuất, thuộc nhóm cảm biến trong danh mục thiết bị an toàn máy. Mã đặt hàng (article number) của model này là 101189088, mã EAN 4030661354880.
Về mặt cấu tạo, CSS 12-34F0-V-D-M-ST có vỏ nhựa nhiệt dẻo gia cường sợi thuỷ tinh, cấp bảo vệ IP65 IP67, dải nhiệt độ môi trường -25 … +70 °C, khối lượng 146 g.
Khả năng đóng cắt theo loại sử dụng: DC-13 24 VDC.
Model này đạt Performance Level tối đa e theo EN ISO 13849-1, phù hợp cho các mạch an toàn trên dây chuyền sản xuất.
Tiêu chuẩn áp dụng: EN IEC 60947-5-3.
Chúng tôi là nhà phân phối thiết bị Schmersal tại Việt Nam, cung cấp cảm biến an toàn CSS 12-34F0-V-D-M-ST cùng tài liệu kỹ thuật và hỗ trợ lựa chọn model tương đương khi cần.
Đặc điểm nổi bật của cảm biến an toàn CSS 12-34F0-V-D-M-ST
- 1 x connector plug M12, 8-pole
- without edge monitoring of the enabling pushbutton, suitable for automatic start
- To control positive-guided relay without downstream safety monitoring module
- Suitable as individual or terminal device in series-wiring of standards sensors to replace a safety monitoring module
- Self-monitored series-wiring of up to 30 CSS 34 sensors and one CSS 34F0/F1 sensor for control category 4 to ISO 13849-1
- Vỏ nhựa nhiệt dẻo
- Hệ thống mã hoá điện tử không tiếp điểm
- Misaligned actuation possible
- 27 mm x 108.2 mm x 35 mm
- High repeat accuracy of the switching points
- Chiều dài tối đa chuỗi cảm biến 200 m
- 2 short-circuit proof PNP safety outputs
Thông số kỹ thuật cảm biến an toàn CSS 12-34F0-V-D-M-ST
Dữ liệu đặt hàng
| Mô tả loại sản phẩm |
CSS 12-34F0-V-D-M-ST |
| Article number (order number) |
101189088 |
| EAN (European Article Number) |
4030661354880 |
| eCl@ss number, version 11.0 |
27-27-24-03 |
| eCl@ss number, version 9.0 |
27-27-24-03 |
| ETIM number, version 7.0 |
EC000030 |
| ETIM number, version 6.0 |
EC000030 |
Phê duyệt – Tiêu chuẩn
| Certificates |
TÜV cULus UKCA |
Dữ liệu chung
| Tiêu chuẩn |
EN IEC 60947-5-3 |
| Nguyên tắc làm việc |
inductive |
| Housing construction form |
Block |
| Installation conditions (mechanical) |
not flush |
| Sensor topology |
Sensor for series wiring |
| Vật liệu thân |
Glass-fibre, reinforced thermoplastic |
| Active area |
Glass-fibre, reinforced thermoplastic |
| Reaction time, maximum |
30 ms |
| Duration of risk, maximum |
60 ms |
| Trọng lượng thô |
146 g |
Dữ liệu chung – Features
| Diagnostic output |
Yes |
| Short circuit detection |
Yes |
| Cross-circuit detection |
Yes |
| Safety functions |
Yes |
| Cascadable |
Yes |
| Input for enabling pushbutton, suitable for automatic start |
Yes |
| Integral system diagnostics, status |
Yes |
| Number of LEDs |
3 |
| Number of semi-conductor outputs with signaling function |
1 |
| Number of fail-safe digital outputs |
2 |
| Number of series-wiring of sensors |
31 |
| Safety classification |
| Tiêu chuẩn |
EN ISO 13849-1 EN IEC 60947-5-3 EN IEC 61508 |
| Performance Level, up to |
e |
| Category |
4 |
| PFH value |
3.60 x 10⁻⁹ /h |
| Safety Integrity Level (SIL), suitable for applications in |
3 |
| Mission time |
20 Year(s) |
Dữ liệu cơ học
| Actuating panels |
Actuation from top |
| Active area |
front side |
| Switching distance actuator |
Actuator CST 34-V-1: 12 mm (typical switch distance Sn) Actuator CST 34-V-1: 10 mm (ensured switch distance ON Sao) Actuator CST 34-V-1: 15 mm (ensured switch distance OFF Sar) Actuator CST 34-S-1 / CST 34-S-3: 15 mm (typical switch distance Sn) Actuator CST 34-S-1 / CST 34-S-3: 13 mm (ensured switch distance ON Sao) Actuator CST 34-S-1 / CST 34-S-3:: 18 mm (ensured switch distance OFF Sar) Actuator CST 34-S-2: 10 mm (typical switch distance Sn) Actuator CST 34-S-2: 8 mm (ensured switch distance ON Sao) Actuator CST 34-S-2: 16 mm (ensured switch distance OFF Sar) Actuator CST 180-1 / CST 180-2: 12 mm (typical switch distance Sn) Actuator CST 180-1 / CST 180-2: 10 mm (ensured switch distance ON Sao) Actuator CST 180-1 / CST 180-2: 16 mm (ensured switch distance OFF Sar) |
Dữ liệu cơ học – Switching distances according EN IEC 60947-5-3
| Hysteresis (Switching distance), maximum |
1.5 mm |
| Repeat accuracy R |
0.5 mm |
| Note (Repeat accuracy R) |
Axial offset: the front face allows for an axial misalignment (z) of max. ± 8 mm (see figure: operating principle). |
Dữ liệu cơ học – Connection technique
| Lưu ý (chiều dài của chuỗi cảm biến) |
Cable length and cross-section change the voltage drop dependiing on the output current |
| Lưu ý (dây nối tiếp) |
Unlimited number of devices, oberserve external line fusing, max. 31 devices in case of serial diagnostic SD |
| Kết thúc |
Connector plug M12, 8-pole |
| Wire cross-section |
22 AWG |
Dữ liệu cơ học – Dimensions
| Chiều dài của cảm biến |
35 mm |
| Chiều rộng của cảm biến |
27 mm |
| Chiều cao của cảm biến |
108.2 mm |
Điều kiện môi trường xung quanh
| Mức độ bảo vệ |
IP65 IP67 |
| Nhiệt độ môi trường |
-25 … +70 °C |
| Nhiệt độ bảo quản và vận chuyển, tối thiểu |
-25 °C |
| Nhiệt độ bảo quản và vận chuyển, tối đa |
+85 °C |
| Khả năng chống rung |
10 … 55 Hz, amplitude 1 mm |
| Khả năng chống sốc |
30 g / 11 ms |
| Lớp bảo vệ |
II |
Điều kiện môi trường xung quanh – Insulation values
| Điện áp cách điện định mức Ui |
32 VDC |
| Điện áp chịu xung định mức Uimp |
0.8 kV |
| Danh mục quá áp |
III |
| Mức độ ô nhiễm |
3 |
Dữ liệu điện
| Dòng điện cung cấp không tải I0, typical |
100 mA |
| Operating current |
600 mA |
| Dòng điện ngắn mạch định mức yêu cầu |
100 A |
| Loại sử dụng DC-12 |
24 VDC |
| Loại sử dụng DC-12 |
0.05 A |
| Loại sử dụng DC-13 |
24 VDC |
| Loại sử dụng DC-13 |
0.05 A |
| Note (Dữ liệu điện, Fuse rating) |
(Circuit breaker) |
| Switching frequency, approx. |
3 Hz |
Dữ liệu điện – Safety digital outputs
| Rated operating current (safety outputs) |
250 mA |
| Output current, (fail-safe output), maximum |
0.25 A |
| Design of control elements |
p-type |
| Voltage drop Ud, maximum |
0.5 V |
| Leakage current Ir, maximum |
0.5 mA |
| Voltage, Loại sử dụng DC-12 |
24 VDC |
| Current, Loại sử dụng DC-12 |
0.25 A |
| Voltage, Loại sử dụng DC-13 |
24 VDC |
| Current, Loại sử dụng DC-13 |
0.25 A |
Dữ liệu điện – Diagnostic outputs
| Design of control elements |
p-type |
| Voltage drop Ud, maximum |
5 V |
| Voltage, Loại sử dụng DC-12 |
24 VDC |
| Current, Loại sử dụng DC-12 |
0.05 A |
| Voltage, Loại sử dụng DC-13 |
24 VDC |
| Current, Loại sử dụng DC-13 |
0.05 A |
Dữ liệu điện – Electromagnetic compatibility (EMC)
| Interfering radiation |
IEC 61000-6-4 |
| EMC rating |
IEC 61000-6-2 |
Pin assignment
| PIN 1 |
1A1 Ue: (1) |
| PIN 2 |
X1 Safety input 1 |
| PIN 3 |
A2 GND |
| PIN 4 |
Y1 Safety output 1 |
| PIN 5 |
OUT Diagnostic output OUT |
| PIN 6 |
X2 Safety input 2 |
| PIN 7 |
Y2 Safety output 2 |
| PIN 8 |
IN without function |
Scope of delivery
| Scope of delivery |
Actuator must be ordered separately. |
Accessory
| Recommendation (actuator) |
CST 34-V-1 CST 34-S-2 CST 34-S-3 CST 180-1 CST 180-2 |
| Recommended safety switchgear |
PROTECT PSC1 SRB-E-301ST SRB-E-201LC |
Note
| Note (General) |
Evaluation requirements: dual-channel safety input, suitable for p-type sensors with NO function. The safety-monitoring module must tolerate internal functional tests of the sensors with cyclic switch-off of the sensor outputs for max. 0.5 ms. Short-circuit recognition by the evaluation is not necessary. |
Sản phẩm liên quan
- Cảm biến an toàn BNS 33-12Z-2187 10,0M
- Cảm biến an toàn BNS 33-12Z-2187 5,0M
- Cảm biến an toàn CSS 14-34-S-D-M-L
- Cảm biến an toàn CSS 12-34-V-SD-M-ST
- Cảm biến an toàn BNS 33-12Z-2187
- Cảm biến an toàn RSS16-I1-D-SK
- Công tắc an toàn AZ 16-12ZI-B6R-M20
Xem thêm toàn bộ Cảm biến hoặc quay lại trang chủ Schmersal Vietnam.
Câu hỏi thường gặp về cảm biến an toàn CSS 12-34F0-V-D-M-ST
Cảm biến an toàn CSS 12-34F0-V-D-M-ST dùng để làm gì?
CSS 12-34F0-V-D-M-ST là cảm biến an toàn của Schmersal, dùng trong hệ thống an toàn máy để giám sát vị trí cửa che chắn, phát hiện chuyển động hoặc ngắt mạch khi có tình huống nguy hiểm. Model đạt Performance Level tới e.
Thông số kỹ thuật chính của CSS 12-34F0-V-D-M-ST là gì?
Vỏ nhựa nhiệt dẻo gia cường sợi thuỷ tinh, cấp bảo vệ IP65 IP67, nhiệt độ môi trường -25 … +70 °C, mã đặt hàng 101189088. Bảng thông số đầy đủ được liệt kê ở mục Thông số kỹ thuật phía trên.
CSS 12-34F0-V-D-M-ST còn hàng không và giao trong bao lâu?
Một số mã Schmersal thông dụng có sẵn tại kho, các mã đặc chủng đặt theo lô nhập từ Đức. Anh/chị gửi mã CSS 12-34F0-V-D-M-ST để chúng tôi kiểm tra tồn kho và báo thời gian giao cụ thể.
Giá CSS 12-34F0-V-D-M-ST được tính thế nào?
Giá phụ thuộc số lượng, thời điểm nhập và yêu cầu chứng từ. Chúng tôi báo giá theo từng đơn cho cảm biến an toàn CSS 12-34F0-V-D-M-ST — liên hệ để nhận báo giá.
Có model nào thay thế được CSS 12-34F0-V-D-M-ST?
Một số model cùng nhóm có thể xem xét thay thế: Cảm biến an toàn BNS 33-12Z-2187 10,0M, Cảm biến an toàn BNS 33-12Z-2187 5,0M, Cảm biến an toàn CSS 14-34-S-D-M-L. Việc thay thế cần đối chiếu số tiếp điểm, điện áp và cấp bảo vệ trước khi quyết định.



