Cảm biến an toàn Schmersal CSS 14-34-S-D-M-L
Cảm biến an toàn CSS 14-34-S-D-M-L | đại lý CSS 14-34-S-D-M-L | nhà phân phối CSS 14-34-S-D-M-L
Cảm biến an toàn CSS 14-34-S-D-M-L là thiết bị do Schmersal (Đức) sản xuất, thuộc nhóm cảm biến trong danh mục thiết bị an toàn máy. Mã đặt hàng (article number) của model này là 101181059, mã EAN 4030661314822.
Về mặt cấu tạo, CSS 14-34-S-D-M-L có vỏ nhựa nhiệt dẻo gia cường sợi thuỷ tinh, cấp bảo vệ IP65 IP67, dải nhiệt độ môi trường -25 … +70 °C, khối lượng 295 g.
Model này đạt Performance Level tối đa e theo EN ISO 13849-1, phù hợp cho các mạch an toàn trên dây chuyền sản xuất.
Tiêu chuẩn áp dụng: EN IEC 60947-5-3.
Chúng tôi là nhà phân phối thiết bị Schmersal tại Việt Nam, cung cấp cảm biến an toàn CSS 14-34-S-D-M-L cùng tài liệu kỹ thuật và hỗ trợ lựa chọn model tương đương khi cần.
Đặc điểm nổi bật của cảm biến an toàn CSS 14-34-S-D-M-L
- 1 x Pre-wired cable 8-pole
- Actuation from side
- Max. 31 sensors can be wired in series.
- Vỏ nhựa nhiệt dẻo
- Hệ thống mã hoá điện tử không tiếp điểm
- Misaligned actuation possible
- 27 mm x 108.2 mm x 35 mm
- High repeat accuracy of the switching points
- Chiều dài tối đa chuỗi cảm biến 200 m
- 2 short-circuit proof PNP safety outputs
- Integral cross-short, wire-breakage and external voltage monitoring of the safety cables up to the control cabinet
Thông số kỹ thuật cảm biến an toàn CSS 14-34-S-D-M-L
Dữ liệu đặt hàng
| Mô tả loại sản phẩm |
CSS 14-34-S-D-M-L |
| Article number (order number) |
101181059 |
| EAN (European Article Number) |
4030661314822 |
| eCl@ss number, version 11.0 |
27-27-24-03 |
| eCl@ss number, version 9.0 |
27-27-24-03 |
| ETIM number, version 7.0 |
EC000030 |
| ETIM number, version 6.0 |
EC000030 |
Phê duyệt – Tiêu chuẩn
| Certificates |
TÜV cULus UKCA |
Dữ liệu chung
| Tiêu chuẩn |
EN IEC 60947-5-3 |
| Nguyên tắc làm việc |
inductive |
| Housing construction form |
Block |
| Installation conditions (mechanical) |
not flush |
| Sensor topology |
Sensor for series wiring |
| Vật liệu thân |
Glass-fibre, reinforced thermoplastic |
| Active area |
Glass-fibre, reinforced thermoplastic |
| Reaction time, maximum |
30 ms |
| Duration of risk, maximum |
60 ms |
| Trọng lượng thô |
295 g |
Dữ liệu chung – Features
| Diagnostic output |
Yes |
| Short circuit detection |
Yes |
| Cross-circuit detection |
Yes |
| Safety functions |
Yes |
| Cascadable |
Yes |
| Integral system diagnostics, status |
Yes |
| Number of LEDs |
3 |
| Number of semi-conductor outputs with signaling function |
1 |
| Number of fail-safe digital outputs |
2 |
| Number of series-wiring of sensors |
31 |
| Safety classification |
| Tiêu chuẩn |
EN ISO 13849-1 EN IEC 60947-5-3 EN IEC 61508 |
| Performance Level, up to |
e |
| Category |
4 |
| PFH value |
3.60 x 10⁻⁹ /h |
| Safety Integrity Level (SIL), suitable for applications in |
3 |
| Mission time |
20 Year(s) |
Dữ liệu cơ học
| Actuating panels |
lateral |
| Active area |
lateral |
| Switching distance actuator |
Actuator CST 34-V-1: 10 mm (typical switch distance Sn) Actuator CST 34-V-1: 8 mm (ensured switch distance ON Sao) Actuator CST 34-V-1: 13 mm (ensured switch distance OFF Sar) Actuator CST 34-S-1 / CST 34-S-3: 14 mm (typical switch distance Sn) Actuator CST 34-S-1 / CST 34-S-3: 12 mm (ensured switch distance ON Sao) Actuator CST 34-S-1 / CST 34-S-3:: 17 mm (ensured switch distance OFF Sar) Actuator CST 34-S-2: 14 mm (typical switch distance Sn) Actuator CST 34-S-2: 12 mm (ensured switch distance ON Sao) Actuator CST 34-S-2: 17 mm (ensured switch distance OFF Sar) Actuator CST 180-1 / CST 180-2: 10 mm (typical switch distance Sn) Actuator CST 180-1 / CST 180-2: 8 mm (ensured switch distance ON Sao) Actuator CST 180-1 / CST 180-2: 13 mm (ensured switch distance OFF Sar) |
Dữ liệu cơ học – Switching distances according EN IEC 60947-5-3
| Hysteresis (Switching distance), maximum |
1.5 mm |
| Repeat accuracy R |
0.5 mm |
| Note (Repeat accuracy R) |
Axial offset: The long side allows for a maximum height misalignment (x) of sensor and actuator of 36 mm (e.g. mounting tolerance or due to guard door sagging). Increased misalignment, max. 53 mm, possible when the CST 34-S-2 actuator is used. The axial misalignment (y) is max. ± 10 mm (see figure: Operating principle) |
Dữ liệu cơ học – Connection technique
| Lưu ý (chiều dài của chuỗi cảm biến) |
Cable length and cross-section change the voltage drop dependiing on the output current |
| Length of cable |
2 m |
| Kết thúc |
Cable (Y-UL 2517), 8-pole |
| Cable section, maximum |
8 x 0.35 mm² |
| Wire cross-section |
22 AWG |
| Cable type |
LiYY |
Dữ liệu cơ học – Dimensions
| Chiều dài của cảm biến |
35 mm |
| Chiều rộng của cảm biến |
27 mm |
| Chiều cao của cảm biến |
108.2 mm |
Điều kiện môi trường xung quanh
| Mức độ bảo vệ |
IP65 IP67 |
| Nhiệt độ môi trường |
-25 … +70 °C |
| Nhiệt độ bảo quản và vận chuyển, tối thiểu |
-25 °C |
| Nhiệt độ bảo quản và vận chuyển, tối đa |
+85 °C |
| Khả năng chống rung |
10 … 55 Hz, amplitude 1 mm |
| Khả năng chống sốc |
30 g / 11 ms |
| Lớp bảo vệ |
II |
Điều kiện môi trường xung quanh – Insulation values
| Điện áp cách điện định mức Ui |
32 VDC |
| Điện áp chịu xung định mức Uimp |
0.8 kV |
| Danh mục quá áp |
III |
| Mức độ ô nhiễm |
3 |
Dữ liệu điện
| Dòng điện cung cấp không tải I0, typical |
100 mA |
| Operating current |
600 mA |
| Dòng điện ngắn mạch định mức yêu cầu |
100 A |
| Switching frequency, approx. |
3 Hz |
Dữ liệu điện – Safety digital outputs
| Rated operating current (safety outputs) |
250 mA |
| Output current, (fail-safe output), maximum |
0.25 A |
| Design of control elements |
p-type |
| Voltage drop Ud, maximum |
0.5 V |
| Leakage current Ir, maximum |
0.5 mA |
| Voltage, Loại sử dụng DC-12 |
24 VDC |
| Current, Loại sử dụng DC-12 |
0.25 A |
| Voltage, Loại sử dụng DC-13 |
24 VDC |
| Current, Loại sử dụng DC-13 |
0.25 A |
Dữ liệu điện – Diagnostic outputs
| Design of control elements |
p-type |
| Voltage drop Ud, maximum |
5 V |
| Voltage, Loại sử dụng DC-12 |
24 VDC |
| Current, Loại sử dụng DC-12 |
0.05 A |
| Voltage, Loại sử dụng DC-13 |
24 VDC |
| Current, Loại sử dụng DC-13 |
0.05 A |
Dữ liệu điện – Electromagnetic compatibility (EMC)
| Interfering radiation |
IEC 61000-6-4 |
| EMC rating |
IEC 61000-6-2 |
Pin assignment
| PIN 1 |
A1 Ue Brown |
| PIN 2 |
X1 Safety input 1 White |
| PIN 3 |
A2 GND Blue |
| PIN 4 |
Y1 Safety output 1 Black |
| PIN 5 |
OUT Diagnostic output OUT Grey |
| PIN 6 |
X2 Safety input 2 violet |
| PIN 7 |
Y2 Safety output 2 red |
| PIN 8 |
IN without function Pink |
Scope of delivery
| Scope of delivery |
Actuator must be ordered separately. |
Accessory
| Recommendation (actuator) |
CST 34-S-2 CST 34-S-3 CST 180-1 CST 180-2 CST 34-S-1 |
| Recommended safety switchgear |
PROTECT PSC1 SRB-E-301ST SRB-E-201LC |
Note
| Note (General) |
Evaluation requirements: dual-channel safety input, suitable for p-type sensors with NO function. The safety-monitoring module must tolerate internal functional tests of the sensors with cyclic switch-off of the sensor outputs for max. 0.5 ms. Short-circuit recognition by the evaluation is not necessary. |
Sản phẩm liên quan
- Cảm biến an toàn BNS 33-12Z-2187 20,0M
- Cảm biến an toàn BNS 33-12Z-2187 10,0M
- Cảm biến an toàn CSS 14-34-S-D-M-ST
- Cảm biến an toàn CSS 12-34F0-V-D-M-ST
- Cảm biến an toàn BNS 33-12Z-2363 2,0M
- Cảm biến an toàn RSS16-I1-D-R-CC
- Công tắc an toàn AZ 16-12ZI-STR-B6L-M16
Xem thêm toàn bộ Cảm biến hoặc quay lại trang chủ Schmersal Vietnam.
Câu hỏi thường gặp về cảm biến an toàn CSS 14-34-S-D-M-L
Cảm biến an toàn CSS 14-34-S-D-M-L dùng để làm gì?
CSS 14-34-S-D-M-L là cảm biến an toàn của Schmersal, dùng trong hệ thống an toàn máy để giám sát vị trí cửa che chắn, phát hiện chuyển động hoặc ngắt mạch khi có tình huống nguy hiểm. Model đạt Performance Level tới e.
Thông số kỹ thuật chính của CSS 14-34-S-D-M-L là gì?
Vỏ nhựa nhiệt dẻo gia cường sợi thuỷ tinh, cấp bảo vệ IP65 IP67, nhiệt độ môi trường -25 … +70 °C, mã đặt hàng 101181059. Bảng thông số đầy đủ được liệt kê ở mục Thông số kỹ thuật phía trên.
CSS 14-34-S-D-M-L còn hàng không và giao trong bao lâu?
Một số mã Schmersal thông dụng có sẵn tại kho, các mã đặc chủng đặt theo lô nhập từ Đức. Anh/chị gửi mã CSS 14-34-S-D-M-L để chúng tôi kiểm tra tồn kho và báo thời gian giao cụ thể.
Giá CSS 14-34-S-D-M-L được tính thế nào?
Giá phụ thuộc số lượng, thời điểm nhập và yêu cầu chứng từ. Chúng tôi báo giá theo từng đơn cho cảm biến an toàn CSS 14-34-S-D-M-L — liên hệ để nhận báo giá.
Có model nào thay thế được CSS 14-34-S-D-M-L?
Một số model cùng nhóm có thể xem xét thay thế: Cảm biến an toàn BNS 33-12Z-2187 20,0M, Cảm biến an toàn BNS 33-12Z-2187 10,0M, Cảm biến an toàn CSS 14-34-S-D-M-ST. Việc thay thế cần đối chiếu số tiếp điểm, điện áp và cấp bảo vệ trước khi quyết định.



