Cảm biến an toàn Schmersal RSS 36-I1-ST-AS-R
Cảm biến an toàn RSS 36-I1-ST-AS-R | đại lý RSS 36-I1-ST-AS-R | nhà phân phối RSS 36-I1-ST-AS-R
Cảm biến an toàn RSS 36-I1-ST-AS-R là thiết bị do Schmersal (Đức) sản xuất, thuộc nhóm cảm biến lưới an toàn trong danh mục thiết bị an toàn máy. Mã đặt hàng (article number) của model này là 103001537, mã EAN 4030661426266.
Về mặt cấu tạo, RSS 36-I1-ST-AS-R có vỏ nhựa nhiệt dẻo gia cường sợi thuỷ tinh, cấp bảo vệ IP65 IP67 IP69, dải nhiệt độ môi trường -25 … +70 °C.
Model này đạt Performance Level tối đa e theo EN ISO 13849-1, phù hợp cho các mạch an toàn trên dây chuyền sản xuất.
Tiêu chuẩn áp dụng: EN IEC 62026-2 EN ISO 13849-1 EN ISO 14119 EN IEC 60947-5-3 EN IEC 61508.
Chúng tôi là nhà phân phối thiết bị Schmersal tại Việt Nam, cung cấp cảm biến an toàn RSS 36-I1-ST-AS-R cùng tài liệu kỹ thuật và hỗ trợ lựa chọn model tương đương khi cần.
Đặc điểm nổi bật của cảm biến an toàn RSS 36-I1-ST-AS-R
- Individual coding with RFID technology
- Coding level ″High″ according to ISO 14119
- with latching
- Vỏ nhựa nhiệt dẻo
- RFID-technology for needs-based protection against tampering
- optionally with integrated magnetic latching
Thông số kỹ thuật cảm biến an toàn RSS 36-I1-ST-AS-R
Dữ liệu đặt hàng
| Mô tả loại sản phẩm |
RSS 36-I1-ST-AS-R |
| Article number (order number) |
103001537 |
| EAN (European Article Number) |
4030661426266 |
| eCl@ss number, version 11.0 |
27-27-24-03 |
| eCl@ss number, version 9.0 |
27-27-24-03 |
| ETIM number, version 7.0 |
EC000030 |
| ETIM number, version 6.0 |
EC000030 |
Phê duyệt – Tiêu chuẩn
| Certificates |
TÜV cULus ASi-SaW |
Dữ liệu chung
| Tiêu chuẩn |
EN IEC 62026-2 EN ISO 13849-1 EN ISO 14119 EN IEC 60947-5-3 EN IEC 61508 |
| Coding |
Individual coding |
| Coding level according to EN ISO 14119 |
High |
| Nguyên tắc làm việc |
RFID |
| Frequency band RFID |
125 kHz |
| Transmitter output RFID, maximum |
-6 dB/m |
| Housing construction form |
Block |
| Installation conditions (mechanical) |
not flush |
| Vật liệu thân |
Plastic, glass-fibre reinforced thermoplastic, self-extinguishing |
| Reaction time, maximum |
100 ms |
| Duration of risk, maximum |
200 ms |
Dữ liệu chung – Features
| Latching |
Yes |
| Safety functions |
Yes |
| Integral system diagnostics, status |
Yes |
| Number of actuating directions |
3 |
| Safety classification |
| Tiêu chuẩn |
EN ISO 13849-1 EN IEC 61508 |
| Performance Level, up to |
e |
| Category |
4 |
| PFH value |
5.13 x 10⁻¹⁰ /h |
| PFD value |
3.24 x 10⁻⁵ |
| Safety Integrity Level (SIL), suitable for applications in |
3 |
| Mission time |
20 Year(s) |
Dữ liệu cơ học
| Tuổi thọ cơ học, tối thiểu |
1,000,000 Operations |
| Note (Mechanical life) |
Actuating speed Operations for door weights ≤ 5 kg |
| Lực chốt, approx. |
18 N |
| Loại vít cố định |
2x M4 (cylinder head screws with washers DIN 125A / form A) |
| Lực xiết của các vít cố định, tối thiểu |
2.2 Nm |
| Tightening torque of the fixing screws, maximum |
2.5 Nm |
Dữ liệu cơ học – Switching distances according EN IEC 60947-5-3
| Switch distance, typical |
12 mm |
| Đảm bảo khoảng cách chuyển mạch “ON” Sao |
10 mm |
| Đảm bảo khoảng cách chuyển mạch “OFF” Sar |
20 mm |
| Hysteresis (Switching distance), maximum |
2 mm |
| Repeat accuracy R |
0.5 mm |
| Note (Repeat accuracy R) |
Axial offset: The long side allows for a maximum height misalignment (x) of sensor and actuator of 8 mm (e.g. mounting tolerance or due to guard door sagging). The axial misalignment (y) is max. ± 18 mm (see figure: Operating principle).Minimum clearance between two sensor systems 100 mm. |
Dữ liệu cơ học – Connection technique
| Kết thúc |
Connector plug M12, 4-pole, (A-coding) |
Dữ liệu cơ học – Dimensions
| Chiều dài của cảm biến |
22 mm |
| Chiều rộng của cảm biến |
106.3 mm |
| Chiều cao của cảm biến |
25 mm |
Điều kiện môi trường xung quanh
| Mức độ bảo vệ |
IP65 IP67 IP69 |
| Nhiệt độ môi trường |
-25 … +70 °C |
| Nhiệt độ bảo quản và vận chuyển, tối thiểu |
-25 °C |
| Nhiệt độ bảo quản và vận chuyển, tối đa |
+85 °C |
| Độ ẩm tương đối, tối đa |
93 % |
| Lưu ý (Độ ẩm tương đối) |
non-condensing non-icing |
| Khả năng chống rung |
10 … 55 Hz, amplitude 1 mm |
| Khả năng chống sốc |
30 g / 11 ms |
| Lớp bảo vệ |
III |
| Độ cao lắp đặt cho phép so với mực nước biển, tối đa |
2,000 m |
Điều kiện môi trường xung quanh – Insulation values
| Điện áp cách điện định mức Ui |
32 VDC |
| Điện áp chịu xung định mức Uimp |
0.8 kV |
| Danh mục quá áp |
III |
| Mức độ ô nhiễm |
3 |
Dữ liệu điện
| Thời gian sẵn sàng, tối đa |
5,000 ms |
| Tần số chuyển đổi, tối đa |
1 Hz |
Dữ liệu điện – AS Interface
| Điện áp hoạt động định mức |
18 … 31.6 VDC (Protection against polarity reversal) |
| AS-i Current consumption, maximum |
100 mA |
Dữ liệu điện – AS-Interface specification
| AS-i Specification |
Safety-Slave |
| AS-i Version |
V 3.0 |
| AS-i Profile |
S-0.B.F.E |
| AS-i, IO-Code |
0x0 |
| AS-i, ID-Code |
0xB |
| AS-i, ID-Code1 |
0xF |
| AS-i, ID-Code2 |
0xE |
| AS-i Input, Channel 1 |
Data bits DI 0 / DI 1 = dynamic code transmission |
| AS-i Input, Channel 2 |
Data bits DI 2 / DI 3 = dynamic code transmission |
| AS-i Outputs, DO 0 … DO 3 |
No Function |
| AS-i Parameter bits, P0 |
Actuator in |
| AS-i Parameter bits, P1 |
Enabling inhibit (tamper protection time) active (FID)) |
| AS-i Parameter bits, P2 |
No function |
| AS-i Parameter bits, P3 |
Internal device error (FID) |
| Note (AS-i Parameter bits) |
Set the parameter outputs to “1111” (0xF) FID: periphery error |
| AS-i Input module address |
0 |
| Note (AS-i Input module address) |
Preset to address 0, can be changed through AS-interface bus master or hand-held programming device |
Status indication
| Note (LED switching conditions display) |
(1) green/red LED (AS-i Duo LED):Supply voltage / communication error / slave address = 0 / periphery error detected / Tamper protection time active (2) yellow LED: device condition (enabling status) / hysteresis signal / device error |
Pin assignment
| PIN 1 |
AS-Interface + |
| PIN 2 |
n.c. (≤ 30 VDC) |
| PIN 3 |
AS-Interface – |
| PIN 4 |
n.c. (≤ 30 VDC) |
Scope of delivery
| Scope of delivery |
Actuator must be ordered separately. |
Accessory
| Recommendation (actuator) |
RST 36-1-R |
Sản phẩm liên quan
- Cảm biến an toàn RSS 36-I2-ST-AS
- Cảm biến an toàn RSS 36-I1-ST-AS
- Cảm biến an toàn RSS 36-I2-ST-AS-R
- Cảm biến an toàn RSS 36-AD-ST-AS
- Cảm biến an toàn RSS16-SD-ST8H
- Công tắc an toàn AZ 16 ST1-AS R ASI-SAW
- Bảng điều khiển BDF200-NHK-20-WTS30-LTBU-LTWH
Xem thêm toàn bộ Cảm biến lưới an toàn hoặc quay lại trang chủ Schmersal Vietnam.
Câu hỏi thường gặp về cảm biến an toàn RSS 36-I1-ST-AS-R
Cảm biến an toàn RSS 36-I1-ST-AS-R dùng để làm gì?
RSS 36-I1-ST-AS-R là cảm biến an toàn của Schmersal, dùng trong hệ thống an toàn máy để giám sát vị trí cửa che chắn, phát hiện chuyển động hoặc ngắt mạch khi có tình huống nguy hiểm. Model đạt Performance Level tới e.
Thông số kỹ thuật chính của RSS 36-I1-ST-AS-R là gì?
Vỏ nhựa nhiệt dẻo gia cường sợi thuỷ tinh, cấp bảo vệ IP65 IP67 IP69, nhiệt độ môi trường -25 … +70 °C, mã đặt hàng 103001537. Bảng thông số đầy đủ được liệt kê ở mục Thông số kỹ thuật phía trên.
RSS 36-I1-ST-AS-R còn hàng không và giao trong bao lâu?
Một số mã Schmersal thông dụng có sẵn tại kho, các mã đặc chủng đặt theo lô nhập từ Đức. Anh/chị gửi mã RSS 36-I1-ST-AS-R để chúng tôi kiểm tra tồn kho và báo thời gian giao cụ thể.
Giá RSS 36-I1-ST-AS-R được tính thế nào?
Giá phụ thuộc số lượng, thời điểm nhập và yêu cầu chứng từ. Chúng tôi báo giá theo từng đơn cho cảm biến an toàn RSS 36-I1-ST-AS-R — liên hệ để nhận báo giá.
Có model nào thay thế được RSS 36-I1-ST-AS-R?
Một số model cùng nhóm có thể xem xét thay thế: Cảm biến an toàn RSS 36-I2-ST-AS, Cảm biến an toàn RSS 36-I1-ST-AS, Cảm biến an toàn RSS 36-I2-ST-AS-R. Việc thay thế cần đối chiếu số tiếp điểm, điện áp và cấp bảo vệ trước khi quyết định.



