Cảm biến Schmersal IFL 10-180-10
Cảm biến IFL 10-180-10 | đại lý IFL 10-180-10 | nhà phân phối IFL 10-180-10
Cảm biến IFL 10-180-10 là thiết bị do Schmersal (Đức) sản xuất, thuộc nhóm cảm biến trong danh mục thiết bị an toàn máy. Mã đặt hàng (article number) của model này là 101092423, mã EAN 4030661024141.
Chúng tôi là nhà phân phối thiết bị Schmersal tại Việt Nam, cung cấp cảm biến IFL 10-180-10 cùng tài liệu kỹ thuật và hỗ trợ lựa chọn model tương đương khi cần.
Đặc điểm nổi bật của cảm biến IFL 10-180-10
- Vỏ nhựa nhiệt dẻo
- AC 2-wire
- Cách điện kép
- Design M 18 x 1
Thông số kỹ thuật cảm biến IFL 10-180-10
Ordering data
| Product type description |
IFL 10-180-10 |
| Article number (order number) |
101092423 |
| EAN (European Article Number) |
4030661024141 |
| eCl@ss number, version 12.0 |
27-27-40-01 |
| eCl@ss number, version 11.0 |
27-27-01-01 |
| eCl@ss number, version 9.0 |
27-27-01-01 |
| ETIM number, version 7.0 |
EC002714 |
| ETIM number, version 6.0 |
EC002714 |
Approvals – Standards
| Certificates |
CCC |
General data
| Standards |
DIN VDE 0660-208 EN IEC 60947-5-2 |
| Housing construction form |
Cylinder, thread |
| Installation conditions (mechanical) |
not flush |
| Housing material |
Plastic |
| Active area |
Plastic |
| Material of the nuts |
Plastic |
| Material of the washer |
Perbunan® |
| Gross weight |
95 g |
General data – Features
| Integral system diagnostics, status |
Yes |
| Number of cable wires |
2 |
Mechanical data
| Tightening torque of nuts, maximum |
3 Nm |
Mechanical data – Switching distances according EN IEC 60947-5-3
| Nominal switching distance Sn |
10 mm |
Mechanical data – Connection technique
| Length of cable |
2 m |
| Termination |
Cable H03VV-F |
| Wire cross-section |
0.5 mm2 |
| Material of the Cable mantle |
PVC |
Mechanical data – Dimensions
| ISO thread of the sensor |
M18 |
| width across flats |
24 BK |
| Length of sensor |
79 mm |
Ambient conditions
| Degree of protection |
IP67 |
| Ambient temperature |
-25 … +70 °C |
| Protection class |
II |
Ambient conditions – Insulation values
| Rated impulse withstand voltage Uimp |
4 kV |
Electrical data
| Rated supply frequency, minimum |
45 Hz |
| Rated supply frequency, maximum |
65 Hz |
| Operating current, minimum |
10 mA |
| Rated operating voltage |
15 … 250 VAC |
| Operating current |
500 mA |
| Switching element |
Normally open contact (NO) |
| Protection circuit integrated |
inductive interference protection |
| Switching frequency, approx. |
10 Hz |
| VOLT_TYPE_RANGE |
AC |
Electrical data – Digital Output
| Voltage drop Ud, maximum |
4.5 V |
| Current at Voltage drop Ud |
0.2 A |
| Design of control elements |
Two-wire |
Status indication
| Note (Integral System Diagnostics, status ) |
yellow LED |
Note
| Note (General) |
Instead of nuts, a mounting clamp can be provided. |
Sản phẩm liên quan
- Cảm biến IFL 10-180L-11P
- Cảm biến IFL 10-180-01
- Cảm biến IFL 5-18-01
- Cảm biến IFL 2-8-01STP
- Cảm biến IFL 5-18-10A
- Cảm biến IFL 2-12M-01STP
- Cảm biến IFL 15-30M-10P
Xem thêm toàn bộ Cảm biến hoặc quay lại trang chủ Schmersal Vietnam.
Câu hỏi thường gặp về cảm biến IFL 10-180-10
Cảm biến IFL 10-180-10 dùng để làm gì?
IFL 10-180-10 là cảm biến của Schmersal, dùng trong hệ thống an toàn máy để giám sát vị trí cửa che chắn, phát hiện chuyển động hoặc ngắt mạch khi có tình huống nguy hiểm.
Thông số kỹ thuật chính của IFL 10-180-10 là gì?
mã đặt hàng 101092423. Bảng thông số đầy đủ được liệt kê ở mục Thông số kỹ thuật phía trên.
IFL 10-180-10 còn hàng không và giao trong bao lâu?
Một số mã Schmersal thông dụng có sẵn tại kho, các mã đặc chủng đặt theo lô nhập từ Đức. Anh/chị gửi mã IFL 10-180-10 để chúng tôi kiểm tra tồn kho và báo thời gian giao cụ thể.
Giá IFL 10-180-10 được tính thế nào?
Giá phụ thuộc số lượng, thời điểm nhập và yêu cầu chứng từ. Chúng tôi báo giá theo từng đơn cho cảm biến IFL 10-180-10 — liên hệ để nhận báo giá.
Có model nào thay thế được IFL 10-180-10?
Một số model cùng nhóm có thể xem xét thay thế: Cảm biến IFL 10-180L-11P, Cảm biến IFL 10-180-01, Cảm biến IFL 5-18-01. Việc thay thế cần đối chiếu số tiếp điểm, điện áp và cấp bảo vệ trước khi quyết định.



