Cảm biến Schmersal IFL 10-30L-10/01P
Cảm biến IFL 10-30L-10/01P | đại lý IFL 10-30L-10/01P | nhà phân phối IFL 10-30L-10/01P
Cảm biến IFL 10-30L-10/01P là thiết bị do Schmersal (Đức) sản xuất, thuộc nhóm cảm biến trong danh mục thiết bị an toàn máy. Mã đặt hàng (article number) của model này là 101127017, mã EAN 4030661278230.
Chúng tôi là nhà phân phối thiết bị Schmersal tại Việt Nam, cung cấp cảm biến IFL 10-30L-10/01P cùng tài liệu kỹ thuật và hỗ trợ lựa chọn model tương đương khi cần.
Đặc điểm nổi bật của cảm biến IFL 10-30L-10/01P
- 1 lỗ luồn cáp PG9 x 1.5
- Vỏ kim loại
- DC 3-wire
- Wiring compartment
- Long design
- Design M30
Thông số kỹ thuật cảm biến IFL 10-30L-10/01P
Ordering data
| Product type description |
IFL 10-30L-10/01P |
| Article number (order number) |
101127017 |
| EAN (European Article Number) |
4030661278230 |
| eCl@ss number, version 12.0 |
27-27-40-01 |
| eCl@ss number, version 11.0 |
27-27-01-01 |
| eCl@ss number, version 9.0 |
27-27-01-01 |
| ETIM number, version 7.0 |
EC002714 |
| ETIM number, version 6.0 |
EC002714 |
Approvals – Standards
| Certificates |
CCC |
General data
| Standards |
DIN VDE 0660-208 EN IEC 60947-5-2 |
| Housing construction form |
Cylinder, thread |
| Installation conditions (mechanical) |
flush |
| Housing material |
Brass |
| Housing coating material |
nickel-plated |
| Active area |
Plastic |
| Material of the nuts |
Brass |
| Gross weight |
140 g |
General data – Features
| Integral system diagnostics, status |
Yes |
| Number of cable wires |
3 |
Mechanical data
| Tightening torque of nuts, maximum |
30 Nm |
Mechanical data – Switching distances according EN IEC 60947-5-3
| Nominal switching distance Sn |
10 mm |
Mechanical data – Connection technique
| Termination |
Screw connection |
| Cable section, maximum |
1 x 1.5 mm² |
Mechanical data – Dimensions
| ISO thread of the sensor |
M30 |
| width across flats |
36 BK |
| Length of sensor |
118 mm |
Ambient conditions
| Degree of protection |
IP67 |
| Ambient temperature |
-25 … +70 °C |
| Protection class |
0 |
Electrical data
| No-load supply current I0, typical |
5.5 mA |
| Rated operating voltage |
10 … 60 VDC |
| Operating current |
400 mA |
| Switching element |
NO contact or NC contact |
| Protection circuit integrated |
inductive interference protection Protection against polarity reversal |
| Switching frequency, approx. |
350 Hz |
| VOLT_TYPE_RANGE |
DC |
Electrical data – Digital Output
| Voltage drop Ud, maximum |
1.5 V |
| Current at Voltage drop Ud |
0.4 A |
| Design of control elements |
p-type |
Status indication
| Note (Integral System Diagnostics, status ) |
yellow LED |
Note
| Note (General) |
Instead of nuts, a mounting clamp can be provided. Programmable by repositioning the plug-in jumper at the terminal screws |
Sản phẩm liên quan
- Cảm biến IFL 8-180L-10P
- Cảm biến IFL 4-120-10
- Cảm biến IFL 4-120L-10P
- Cảm biến IFL 8-180L-10N
- Cảm biến IFL 4-12L-10STP
- Cảm biến IFL 15-300-10/01D
- Công tắc hành trình T3K 015-11Y-UE
Xem thêm toàn bộ Cảm biến hoặc quay lại trang chủ Schmersal Vietnam.
Câu hỏi thường gặp về cảm biến IFL 10-30L-10/01P
Cảm biến IFL 10-30L-10/01P dùng để làm gì?
IFL 10-30L-10/01P là cảm biến của Schmersal, dùng trong hệ thống an toàn máy để giám sát vị trí cửa che chắn, phát hiện chuyển động hoặc ngắt mạch khi có tình huống nguy hiểm.
Thông số kỹ thuật chính của IFL 10-30L-10/01P là gì?
mã đặt hàng 101127017. Bảng thông số đầy đủ được liệt kê ở mục Thông số kỹ thuật phía trên.
IFL 10-30L-10/01P còn hàng không và giao trong bao lâu?
Một số mã Schmersal thông dụng có sẵn tại kho, các mã đặc chủng đặt theo lô nhập từ Đức. Anh/chị gửi mã IFL 10-30L-10/01P để chúng tôi kiểm tra tồn kho và báo thời gian giao cụ thể.
Giá IFL 10-30L-10/01P được tính thế nào?
Giá phụ thuộc số lượng, thời điểm nhập và yêu cầu chứng từ. Chúng tôi báo giá theo từng đơn cho cảm biến IFL 10-30L-10/01P — liên hệ để nhận báo giá.
Có model nào thay thế được IFL 10-30L-10/01P?
Một số model cùng nhóm có thể xem xét thay thế: Cảm biến IFL 8-180L-10P, Cảm biến IFL 4-120-10, Cảm biến IFL 4-120L-10P. Việc thay thế cần đối chiếu số tiếp điểm, điện áp và cấp bảo vệ trước khi quyết định.



