Cảm biến Schmersal IFL 4-12M-01P
Cảm biến IFL 4-12M-01P | đại lý IFL 4-12M-01P | nhà phân phối IFL 4-12M-01P
Cảm biến IFL 4-12M-01P là thiết bị do Schmersal (Đức) sản xuất, thuộc nhóm cảm biến trong danh mục thiết bị an toàn máy. Mã đặt hàng (article number) của model này là 101094244, mã EAN 4030661018119.
Chúng tôi là nhà phân phối thiết bị Schmersal tại Việt Nam, cung cấp cảm biến IFL 4-12M-01P cùng tài liệu kỹ thuật và hỗ trợ lựa chọn model tương đương khi cần.
Đặc điểm nổi bật của cảm biến IFL 4-12M-01P
- Vỏ kim loại
- DC 3-wire
- miniature body
- Design M12
Thông số kỹ thuật cảm biến IFL 4-12M-01P
Ordering data
| Product type description |
IFL 4-12M-01P |
| Article number (order number) |
101094244 |
| EAN (European Article Number) |
4030661018119 |
| eCl@ss number, version 12.0 |
27-27-40-01 |
| eCl@ss number, version 11.0 |
27-27-01-01 |
| eCl@ss number, version 9.0 |
27-27-01-01 |
| ETIM number, version 7.0 |
EC002714 |
| ETIM number, version 6.0 |
EC002714 |
General data
| Standards |
DIN VDE 0660-208 EN IEC 60947-5-2 |
| Housing construction form |
Cylinder, thread |
| Installation conditions (mechanical) |
not flush |
| Housing material |
Brass |
| Housing coating material |
nickel-plated |
| Active area |
Plastic |
| Material of the nuts |
Nickel plated brass |
| Gross weight |
75 g |
General data – Features
| Integral system diagnostics, status |
Yes |
| Number of cable wires |
3 |
Mechanical data
| Tightening torque of nuts, maximum |
15 Nm |
| Note (Tightening torque of nuts) |
In the shell core area: max. 500 Ncm |
Mechanical data – Switching distances according EN IEC 60947-5-3
| Nominal switching distance Sn |
4 mm |
Mechanical data – Connection technique
| Length of cable |
2 m |
| Termination |
Cable |
| Wire cross-section |
0.14 mm2 |
| Material of the Cable mantle |
PVC |
Mechanical data – Dimensions
| ISO thread of the sensor |
M12 |
| width across flats |
17 BK |
| Length of sensor |
31.5 mm |
Ambient conditions
| Degree of protection |
IP67 |
| Ambient temperature |
-25 … +70 °C |
| Protection class |
0 |
Electrical data
| No-load supply current I0, typical |
3 mA |
| Rated operating voltage |
10 … 30 VDC |
| Operating current |
200 mA |
| Switching element |
Opener (NC) |
| Protection circuit integrated |
inductive interference protection Protection against polarity reversal Surge protection Max. fuse rating |
| Switching frequency, approx. |
500 Hz |
| VOLT_TYPE_RANGE |
DC |
Electrical data – Digital Output
| Voltage drop Ud, maximum |
1.2 V |
| Current at Voltage drop Ud |
0.2 A |
| Design of control elements |
p-type |
Status indication
| Note (Integral System Diagnostics, status ) |
yellow LED |
Sản phẩm liên quan
- Cảm biến IFL 8-18L-10TP-2130
- Cảm biến IFL 10-30L-11TP
- Cảm biến IFL 10-30L-11TP-1766
- Cảm biến IFL 8-180M-10STP
- Cảm biến IFL 15-30-01T
- Cảm biến IFL 15-30L-10TP
- Công tắc hành trình MK 015-11Y-M20
Xem thêm toàn bộ Cảm biến hoặc quay lại trang chủ Schmersal Vietnam.
Câu hỏi thường gặp về cảm biến IFL 4-12M-01P
Cảm biến IFL 4-12M-01P dùng để làm gì?
IFL 4-12M-01P là cảm biến của Schmersal, dùng trong hệ thống an toàn máy để giám sát vị trí cửa che chắn, phát hiện chuyển động hoặc ngắt mạch khi có tình huống nguy hiểm.
Thông số kỹ thuật chính của IFL 4-12M-01P là gì?
mã đặt hàng 101094244. Bảng thông số đầy đủ được liệt kê ở mục Thông số kỹ thuật phía trên.
IFL 4-12M-01P còn hàng không và giao trong bao lâu?
Một số mã Schmersal thông dụng có sẵn tại kho, các mã đặc chủng đặt theo lô nhập từ Đức. Anh/chị gửi mã IFL 4-12M-01P để chúng tôi kiểm tra tồn kho và báo thời gian giao cụ thể.
Giá IFL 4-12M-01P được tính thế nào?
Giá phụ thuộc số lượng, thời điểm nhập và yêu cầu chứng từ. Chúng tôi báo giá theo từng đơn cho cảm biến IFL 4-12M-01P — liên hệ để nhận báo giá.
Có model nào thay thế được IFL 4-12M-01P?
Một số model cùng nhóm có thể xem xét thay thế: Cảm biến IFL 8-18L-10TP-2130, Cảm biến IFL 10-30L-11TP, Cảm biến IFL 10-30L-11TP-1766. Việc thay thế cần đối chiếu số tiếp điểm, điện áp và cấp bảo vệ trước khi quyết định.



