Cảm biến từ Schmersal EX-BN 20-RZ-3G/D
Cảm biến từ EX-BN 20-RZ-3G/D | đại lý EX-BN 20-RZ-3G/D | nhà phân phối EX-BN 20-RZ-3G/D
Cảm biến từ EX-BN 20-RZ-3G/D là thiết bị do Schmersal (Đức) sản xuất, thuộc nhóm cảm biến từ trong danh mục thiết bị an toàn máy. Mã đặt hàng (article number) của model này là 101182505, mã EAN 4030661332659.
Về mặt cấu tạo, EX-BN 20-RZ-3G/D có vỏ light-alloy diecast, paint finish, cấp bảo vệ IP67, dải nhiệt độ môi trường -15 … +70 °C, khối lượng 305 g.
Chúng tôi là nhà phân phối thiết bị Schmersal tại Việt Nam, cung cấp cảm biến từ EX-BN 20-RZ-3G/D cùng tài liệu kỹ thuật và hỗ trợ lựa chọn model tương đương khi cần.
Đặc điểm nổi bật của cảm biến từ EX-BN 20-RZ-3G/D
- 1 Reed contakts
- Explosion protection for ATEX Zones 2 and 22
- Aluminium enlosure
- 104 mm x 52 mm x 47 mm
- Actuating distance up to 50 mm depending on actuating magnet and version
- Non-contact principle
- Screw connection
Thông số kỹ thuật cảm biến từ EX-BN 20-RZ-3G/D
Dữ liệu đặt hàng
| Mô tả loại sản phẩm |
EX-BN 20-RZ-3G/D |
| Article number (order number) |
101182505 |
| EAN (European Article Number) |
4030661332659 |
| eCl@ss number, version 11.0 |
27-27-01-05 |
| eCl@ss number, version 9.0 |
27-27-01-05 |
| ETIM number, version 7.0 |
EC002544 |
| ETIM number, version 6.0 |
EC002544 |
Explosion protection
| Explosion protection: regulations |
EN IEC 60079-0 EN IEC 60079-15 EN 60079-31 |
| Explosion protection zones |
2 22 |
| Explosion protection category |
3G 3D |
| Explosion protection designation |
D II 3G Ex nC IIC T5 Gc X D II 3D Ex tc IIIC T90°C Dc X |
|
Manufacturer declaration |
ATEX Zone 2 and 22 |
Dữ liệu chung
| Nguyên tắc làm việc |
Magnetic drive |
| Housing construction form |
rectangular |
| Vật liệu thân |
Light-alloy diecast, paint finish |
| Active area |
Metal film |
| Trọng lượng thô |
305 g |
Dữ liệu chung – Features
| Latching |
Yes |
| bias magnet |
Yes |
| Number of snap-in contacts |
1 |
Dữ liệu cơ học
| Actuating panels |
lateral |
| Active area |
lateral |
| Yếu tố kích hoạt |
Magnet |
| Tuổi thọ cơ học, tối thiểu |
1,000,000,000 Operations |
| Impact energy, maximum |
4 J |
| Tốc độ khởi động, tối đa |
18 m/s |
Dữ liệu cơ học – Switching distances according EN IEC 60947-5-3
| Switching distance Sn |
12 mm … 50 mm |
| Note (Switching distance Sn) |
Actuating distance up to 50 mm depending on version and actuating magnet |
| Repeat accuracy R |
0.3 mm |
Dữ liệu cơ học – Connection technique
| Kết thúc |
Screw terminals M20 x 1.5 |
| Cable cross-section of the cable glands, minimum |
6 mm |
| Cable cross-section of the cable glands, maximum |
10 mm |
Dữ liệu cơ học – Dimensions
| Chiều dài của cảm biến |
47 mm |
| Chiều rộng của cảm biến |
104 mm |
| Chiều cao của cảm biến |
52 mm |
Điều kiện môi trường xung quanh
| Mức độ bảo vệ |
IP67 |
| Nhiệt độ môi trường |
-15 … +70 °C |
| Nhiệt độ bảo quản và vận chuyển, tối thiểu |
-25 °C |
| Nhiệt độ bảo quản và vận chuyển, tối đa |
+70 °C |
| Khả năng chống rung |
10 … 55 Hz, amplitude 1 mm |
| Khả năng chống sốc |
30 g / 11 ms |
| Resistant to vibration |
50 g, on sine wave oscillation |
Dữ liệu điện
| Switching voltage, maximum |
250 VAC |
| Switching voltage, maximum |
250 VDC |
| Switching current, maximum |
3 A |
| Switching capacity, maximum |
120 W |
| Switching capacity, maximum |
120 VA |
| Phần tử chuyển mạch |
bistable contact |
| Bounce duration, minimum |
0.3 ms |
| Thời lượng thoát, tối đa |
0.6 ms |
Dữ liệu điện – Digital Output
| Design of control elements |
Reed contacts |
Scope of delivery
| Scope of delivery |
Actuator must be ordered separately. Ex-certified screwed cable gland |
Accessory
| Recommendation (actuator) |
2x BP 15/2 BP 20 BP 10 S 2x BP 10 S BP 34 S BP 20 S BP 31 S BP 11 S BP 21 S 2x BP 21 S BP 10 N 2x BP 10 N BP 15 N BP 34 N BP 20 N BP 31 N BP 11 N 2x BP 11 N 2x BP 12 S BP 21 N 2x BP 21 N BE 20 N(S) ST 24VDC BE 20 N(S) 48VDC BP 15/2 N |
Note
| Note (General) |
The opening and closing functions depend on the direction of actuation, the actuating magnets and the polarity of the actuating magnets. When the switches and actuators come together, the colours must coincide: Red (S) to red (S) and green (N) to green (N). |
Sản phẩm liên quan
- Cảm biến từ EX-BN 20-2RZ-3G/D
- Cảm biến từ EX-BN 20-20Z-3G/D
- Cảm biến từ EX-BN 20-11Z-3G/D
- Mô đun PROTECT PSC
- Mô đun AST11 L-AS2
- Mô đun ASMM-2M-EIP-MT-RRSS
- Phụ kiện ASM-CD
Xem thêm toàn bộ Cảm biến từ hoặc quay lại trang chủ Schmersal Vietnam.
Câu hỏi thường gặp về cảm biến từ EX-BN 20-RZ-3G/D
Cảm biến từ EX-BN 20-RZ-3G/D dùng để làm gì?
EX-BN 20-RZ-3G/D là cảm biến từ của Schmersal, dùng trong hệ thống an toàn máy để giám sát vị trí cửa che chắn, phát hiện chuyển động hoặc ngắt mạch khi có tình huống nguy hiểm.
Thông số kỹ thuật chính của EX-BN 20-RZ-3G/D là gì?
Vỏ light-alloy diecast, paint finish, cấp bảo vệ IP67, nhiệt độ môi trường -15 … +70 °C, mã đặt hàng 101182505. Bảng thông số đầy đủ được liệt kê ở mục Thông số kỹ thuật phía trên.
EX-BN 20-RZ-3G/D còn hàng không và giao trong bao lâu?
Một số mã Schmersal thông dụng có sẵn tại kho, các mã đặc chủng đặt theo lô nhập từ Đức. Anh/chị gửi mã EX-BN 20-RZ-3G/D để chúng tôi kiểm tra tồn kho và báo thời gian giao cụ thể.
Giá EX-BN 20-RZ-3G/D được tính thế nào?
Giá phụ thuộc số lượng, thời điểm nhập và yêu cầu chứng từ. Chúng tôi báo giá theo từng đơn cho cảm biến từ EX-BN 20-RZ-3G/D — liên hệ để nhận báo giá.
Có model nào thay thế được EX-BN 20-RZ-3G/D?
Một số model cùng nhóm có thể xem xét thay thế: Cảm biến từ EX-BN 20-2RZ-3G/D, Cảm biến từ EX-BN 20-20Z-3G/D, Cảm biến từ EX-BN 20-11Z-3G/D. Việc thay thế cần đối chiếu số tiếp điểm, điện áp và cấp bảo vệ trước khi quyết định.


