Công tắc an toàn Schmersal AZ 16-03ZIB1-M16-2053
Công tắc an toàn AZ 16-03ZIB1-M16-2053 | đại lý AZ 16-03ZIB1-M16-2053 | nhà phân phối AZ 16-03ZIB1-M16-2053
Công tắc an toàn AZ 16-03ZIB1-M16-2053 là thiết bị do Schmersal (Đức) sản xuất, thuộc nhóm công tắc an toàn trong danh mục thiết bị an toàn máy. Mã đặt hàng (article number) của model này là 101150058, mã EAN 4030661154527.
Về mặt cấu tạo, AZ 16-03ZIB1-M16-2053 có vỏ nhựa nhiệt dẻo gia cường sợi thuỷ tinh, cấp bảo vệ IP67, dải nhiệt độ môi trường -30 … +80 °C, khối lượng 174 g.
Model này đạt Performance Level tối đa c theo EN ISO 13849-1, phù hợp cho các mạch an toàn trên dây chuyền sản xuất.
Tiêu chuẩn áp dụng: EN ISO 13849-1 EN ISO 14119 EN IEC 60947-5-1.
Chúng tôi là nhà phân phối thiết bị Schmersal tại Việt Nam, cung cấp công tắc an toàn AZ 16-03ZIB1-M16-2053 cùng tài liệu kỹ thuật và hỗ trợ lựa chọn model tương đương khi cần.
Đặc điểm nổi bật của công tắc an toàn AZ 16-03ZIB1-M16-2053
- 3 lỗ luồn cáp M 16 x 1.5
- Vỏ nhựa nhiệt dẻo
- Individual coding
- Coding level ″High″ according to ISO 14119
- 52 mm x 90 mm x 30 mm
- Tuổi thọ cao
- Cách điện kép
- Khoang đấu dây rộng
- High level of contact reliability with low voltages and currents
- Insensitive to soiling
- Slotted holes for adjustment, circular holes for location
- For interlocking of light to medium-weight guards
Thông số kỹ thuật công tắc an toàn AZ 16-03ZIB1-M16-2053
Dữ liệu đặt hàng
| Mô tả loại sản phẩm |
AZ 16-03ZIB1-M16-2053 |
| Article number (order number) |
101150058 |
| EAN (European Article Number) |
4030661154527 |
| eCl@ss number, version 12.0 |
27-27-26-02 |
| eCl@ss number, version 11.0 |
27-27-26-02 |
| eCl@ss number, version 9.0 |
27-27-26-02 |
| ETIM number, version 7.0 |
EC002592 |
| ETIM number, version 6.0 |
EC002592 |
Phê duyệt – Tiêu chuẩn
| Certificates |
TÜV |
Dữ liệu chung
| Tiêu chuẩn |
EN ISO 13849-1 EN ISO 14119 EN IEC 60947-5-1 |
| Coding level according to EN ISO 14119 |
High |
| Nguyên tắc làm việc |
electromechanical |
| Vật liệu thân |
Plastic, glass-fibre reinforced thermoplastic, self-extinguishing |
| Material of the actuator |
Stainless steel |
| Trọng lượng thô |
174 g |
Dữ liệu chung – Features
| Ejection force |
Yes |
| Number of safety contacts |
3 |
| Number of cable glands |
3 |
| Safety classification |
| Tiêu chuẩn |
EN IEC 60947-5-1 |
| Performance Level, up to |
c |
| Category |
1 |
| B10D Tiếp điểm thường đóng (NC) |
2,000,000 Operations |
| Note |
Electrical life on request. |
| Mission time |
20 Year(s) |
| Safety classification – Fault exclusion |
| Please note: |
Einsetzbar wenn ein Fehlerausschluss für eine gefahrbringende Beschädigung der 1-kanaligen Mechanik zulässig ist und ein ausreichender Manipulationsschutz gewährleistet ist. |
| Performance Level, up to |
d |
| Category |
3 |
| Note |
for 2-channel use and with suitable logic unit. |
| Mission time |
20 Year(s) |
Dữ liệu cơ học
| Actuating radius, minimum |
250 mm |
| Actuator |
straight rigid |
| Tuổi thọ cơ học, tối thiểu |
1,000,000 Operations |
| Lực chốt, adjustable to |
100 N |
| Positive break travel |
8 mm |
| Positive break force per NC contact, minimum |
10 N |
| Positive break force, minimum |
30 N |
| Tốc độ khởi động, tối đa |
2 m/s |
| Gắn |
Screws |
| Loại vít cố định |
2x M6 |
Dữ liệu cơ học – Connection technique
| Cable entry |
3 x M16 x 1,5 |
| Kết thúc |
Screw terminals |
| Cable section, minimum |
0.75 mm² |
| Cable section, maximum |
2.5 mm² |
| Note (Cable section) |
All indications including the conductor ferrules. |
| Allowed type of cable |
solid single-wire solid multi-wire flexible |
Dữ liệu cơ học – Dimensions
| Chiều dài của cảm biến |
30 mm |
| Chiều rộng của cảm biến |
52 mm |
| Chiều cao của cảm biến |
90 mm |
Điều kiện môi trường xung quanh
| Mức độ bảo vệ |
IP67 |
| Nhiệt độ môi trường |
-30 … +80 °C |
| Nhiệt độ bảo quản và vận chuyển, tối thiểu |
-40 °C |
| Nhiệt độ bảo quản và vận chuyển, tối đa |
+85 °C |
| Độ cao lắp đặt cho phép so với mực nước biển, tối đa |
2,000 m |
Điều kiện môi trường xung quanh – Insulation values
| Điện áp cách điện định mức Ui |
500 V |
| Điện áp chịu xung định mức Uimp |
6 kV |
| Danh mục quá áp |
III |
| Mức độ ô nhiễm |
3 |
Dữ liệu điện
| Kiểm tra nhiệt hiện tại |
10 A |
| Dòng điện ngắn mạch định mức yêu cầu |
1,000 A |
| Phần tử chuyển mạch |
Opener (NC) |
| Nguyên tắc chuyển đổi |
slow action, positive break NC contact |
| Switching frequency |
4,000 /h |
| Vật liệu tiếp điểm, điện |
Silver |
Dữ liệu điện – Safety contacts
| Voltage, Loại sử dụng AC-15 |
230 VAC |
| Current, Loại sử dụng AC-15 |
4 A |
| Voltage, Loại sử dụng DC-13 |
24 VDC |
| Current, Loại sử dụng DC-13 |
4 A |
Scope of delivery
| Scope of delivery |
Slot sealing plugs |
Note
| Note (General) |
The axis of the hinge must be 5 mm above and in a parallel plane to the top surface of the safety switch. Minimum actuating radius on hinged guards 250 mm The actuator is not available separately. |
Sản phẩm liên quan
- Công tắc an toàn TZG01/110
- Công tắc an toàn TZG01/103
- Công tắc an toàn AZ 16-12ZIB1-M16-2053
- Công tắc an toàn AZ 16-03ZIB1-M16-2177
- Công tắc an toàn AZ 415-02/02ZPK-M20
- Công tắc an toàn AZ 17-02ZRK-2243 5.0M
- Công tắc an toàn SDG01.1044
Xem thêm toàn bộ Công tắc an toàn hoặc quay lại trang chủ Schmersal Vietnam.
Câu hỏi thường gặp về công tắc an toàn AZ 16-03ZIB1-M16-2053
Công tắc an toàn AZ 16-03ZIB1-M16-2053 dùng để làm gì?
AZ 16-03ZIB1-M16-2053 là công tắc an toàn của Schmersal, dùng trong hệ thống an toàn máy để giám sát vị trí cửa che chắn, phát hiện chuyển động hoặc ngắt mạch khi có tình huống nguy hiểm. Model đạt Performance Level tới c.
Thông số kỹ thuật chính của AZ 16-03ZIB1-M16-2053 là gì?
Vỏ nhựa nhiệt dẻo gia cường sợi thuỷ tinh, cấp bảo vệ IP67, nhiệt độ môi trường -30 … +80 °C, mã đặt hàng 101150058. Bảng thông số đầy đủ được liệt kê ở mục Thông số kỹ thuật phía trên.
AZ 16-03ZIB1-M16-2053 còn hàng không và giao trong bao lâu?
Một số mã Schmersal thông dụng có sẵn tại kho, các mã đặc chủng đặt theo lô nhập từ Đức. Anh/chị gửi mã AZ 16-03ZIB1-M16-2053 để chúng tôi kiểm tra tồn kho và báo thời gian giao cụ thể.
Giá AZ 16-03ZIB1-M16-2053 được tính thế nào?
Giá phụ thuộc số lượng, thời điểm nhập và yêu cầu chứng từ. Chúng tôi báo giá theo từng đơn cho công tắc an toàn AZ 16-03ZIB1-M16-2053 — liên hệ để nhận báo giá.
Có model nào thay thế được AZ 16-03ZIB1-M16-2053?
Một số model cùng nhóm có thể xem xét thay thế: Công tắc an toàn TZG01/110, Công tắc an toàn TZG01/103, Công tắc an toàn AZ 16-12ZIB1-M16-2053. Việc thay thế cần đối chiếu số tiếp điểm, điện áp và cấp bảo vệ trước khi quyết định.



