Công tắc an toàn Schmersal AZ 16 ST1-AS ASI-SAW
Công tắc an toàn AZ 16 ST1-AS ASI-SAW | đại lý AZ 16 ST1-AS ASI-SAW | nhà phân phối AZ 16 ST1-AS ASI-SAW
Công tắc an toàn AZ 16 ST1-AS ASI-SAW là thiết bị do Schmersal (Đức) sản xuất, thuộc nhóm công tắc an toàn trong danh mục thiết bị an toàn máy. Mã đặt hàng (article number) của model này là 101161809, mã EAN 4030661197241.
Về mặt cấu tạo, AZ 16 ST1-AS ASI-SAW có vỏ nhựa nhiệt dẻo gia cường sợi thuỷ tinh, cấp bảo vệ IP67, dải nhiệt độ môi trường -25 … +60 °C, khối lượng 115 g.
Model này đạt Performance Level tối đa c theo EN ISO 13849-1, phù hợp cho các mạch an toàn trên dây chuyền sản xuất.
Tiêu chuẩn áp dụng: EN IEC 62026-2 EN ISO 13849-1 EN IEC 60947-5-1 EN IEC 61508.
Chúng tôi là nhà phân phối thiết bị Schmersal tại Việt Nam, cung cấp công tắc an toàn AZ 16 ST1-AS ASI-SAW cùng tài liệu kỹ thuật và hỗ trợ lựa chọn model tương đương khi cần.
Đặc điểm nổi bật của công tắc an toàn AZ 16 ST1-AS ASI-SAW
- connector plug M12, bottom, 4-pole
- Vỏ nhựa nhiệt dẻo
- Tuổi thọ cao
- 52 mm x 90 mm x 30 mm
- AS-Interface LED status display
- Actuator coded
- Safety switch with separate actuator
- Tích hợp AS-Interface
- AS interface M12 Plug-in connection
Thông số kỹ thuật công tắc an toàn AZ 16 ST1-AS ASI-SAW
Dữ liệu đặt hàng
| Mô tả loại sản phẩm |
AZ 16 ST1-AS ASI-SAW |
| Article number (order number) |
101161809 |
| EAN (European Article Number) |
4030661197241 |
| eCl@ss number, version 12.0 |
27-27-26-02 |
| eCl@ss number, version 11.0 |
27-27-26-02 |
| eCl@ss number, version 9.0 |
27-27-26-02 |
| ETIM number, version 7.0 |
EC002592 |
| ETIM number, version 6.0 |
EC002592 |
Phê duyệt – Tiêu chuẩn
| Certificates |
TÜV cULus ASi-SaW |
Dữ liệu chung
| Tiêu chuẩn |
EN IEC 62026-2 EN ISO 13849-1 EN IEC 60947-5-1 EN IEC 61508 |
| Vật liệu thân |
Plastic, glass-fibre reinforced thermoplastic, self-extinguishing |
| Reaction time, maximum |
100 ms |
| Trọng lượng thô |
115 g |
Dữ liệu chung – Features
| Ejection force |
Yes |
| Integral system diagnostics, status |
Yes |
| Safety classification |
| Tiêu chuẩn |
EN IEC 61508 |
| Performance Level, up to |
c |
| Category |
1 |
| PFH value |
1.14 x 10⁻⁶ /h |
| Note (PFH-value) |
up to max. 100,000 switching cycles/year |
| Safety Integrity Level (SIL), suitable for applications in |
1 |
| Mission time |
20 Year(s) |
| Safety classification – Fault exclusion |
| Please note: |
Can be used when fault exclusion for dangerous damage to the 1-channel mechanism is permissible and sufficient protection against manipulation is guaranteed. |
| Performance Level, up to |
d |
| Category |
3 |
| PFH value |
1.01 x 10⁻⁷ /h |
| Note (PFH-value) |
up to max. 100,000 switching cycles/year |
| Safety Integrity Level (SIL), suitable for applications in |
2 |
| Mission time |
20 Year(s) |
Dữ liệu cơ học
| Tuổi thọ cơ học, tối thiểu |
1,000,000 Operations |
| Lực chốt |
5 N |
Dữ liệu cơ học – Connection technique
| Connector position |
Bottom |
| Kết thúc |
Connector plug M12, 4-pole, (A-coding) |
Dữ liệu cơ học – Dimensions
| Chiều dài của cảm biến |
30 mm |
| Chiều rộng của cảm biến |
52 mm |
| Chiều cao của cảm biến |
90 mm |
Điều kiện môi trường xung quanh
| Mức độ bảo vệ |
IP67 |
| Nhiệt độ môi trường |
-25 … +60 °C |
| Nhiệt độ bảo quản và vận chuyển, tối thiểu |
-25 °C |
| Nhiệt độ bảo quản và vận chuyển, tối đa |
+85 °C |
| Lớp bảo vệ |
II |
Điều kiện môi trường xung quanh – Insulation values
| Điện áp cách điện định mức Ui |
32 VDC |
| Điện áp chịu xung định mức Uimp |
0.8 kV |
| Danh mục quá áp |
III |
| Mức độ ô nhiễm |
3 |
Dữ liệu điện
| Current consumption |
50 mA |
Dữ liệu điện – AS Interface
| Điện áp hoạt động định mức |
18 … 31.6 VDC (Protection against polarity reversal) |
Dữ liệu điện – AS-Interface specification
| AS-i Specification |
Safety-Slave |
| AS-i Version |
V 2.1 |
| AS-i Profile |
S-0.B.F.E |
| AS-i, IO-Code |
0x0 |
| AS-i, ID-Code |
0xB |
| AS-i, ID-Code1 |
0xF |
| AS-i, ID-Code2 |
0xE |
| AS-i Input, Channel 1 |
Data bits DI 0 / DI 1 = dynamic code transmission |
| AS-i Input, Channel 2 |
Data bits DI 2 / DI 3 = dynamic code transmission |
| AS-i Parameter bits, P0 … P3 |
No function |
| Note (AS-i Parameter bits) |
Set the parameter outputs to “1111” (0xF) |
| AS-i Input module address |
0 |
| Note (AS-i Input module address) |
Preset to address 0, can be changed through AS-interface bus master or hand-held programming device |
Status indication
| Note (LED switching conditions display) |
(1) LED green: Supply voltage (2) red LED: Communication error / Slave address = 0 (3) LED yellow : Enabling status |
Pin assignment
| PIN 1 |
AS-i + |
| PIN 2 |
n.c. |
| PIN 3 |
AS-Interface – |
| PIN 4 |
n.c. |
Scope of delivery
| Scope of delivery |
Actuator must be ordered separately. |
Sản phẩm liên quan
- Công tắc an toàn AZ 16 ST1-AS R ASI-SAW
- Công tắc an toàn AZ201-I2-ST-T-AS
- Công tắc an toàn AZ 16 ST2-AS R ASI-SAW
- Công tắc an toàn AZ201-I1-ST-T-AS
- Bảng điều khiển BDF200-SD-NHK-SWS20-WS30-LTWH-G24
- Bảng điều khiển BDF200-FB-NHK-LT-LT-LT-G24-2875
- Bảng điều khiển BDF200-NH-20-LTWH-SWT20-B
Xem thêm toàn bộ Công tắc an toàn hoặc quay lại trang chủ Schmersal Vietnam.
Câu hỏi thường gặp về công tắc an toàn AZ 16 ST1-AS ASI-SAW
Công tắc an toàn AZ 16 ST1-AS ASI-SAW dùng để làm gì?
AZ 16 ST1-AS ASI-SAW là công tắc an toàn của Schmersal, dùng trong hệ thống an toàn máy để giám sát vị trí cửa che chắn, phát hiện chuyển động hoặc ngắt mạch khi có tình huống nguy hiểm. Model đạt Performance Level tới c.
Thông số kỹ thuật chính của AZ 16 ST1-AS ASI-SAW là gì?
Vỏ nhựa nhiệt dẻo gia cường sợi thuỷ tinh, cấp bảo vệ IP67, nhiệt độ môi trường -25 … +60 °C, mã đặt hàng 101161809. Bảng thông số đầy đủ được liệt kê ở mục Thông số kỹ thuật phía trên.
AZ 16 ST1-AS ASI-SAW còn hàng không và giao trong bao lâu?
Một số mã Schmersal thông dụng có sẵn tại kho, các mã đặc chủng đặt theo lô nhập từ Đức. Anh/chị gửi mã AZ 16 ST1-AS ASI-SAW để chúng tôi kiểm tra tồn kho và báo thời gian giao cụ thể.
Giá AZ 16 ST1-AS ASI-SAW được tính thế nào?
Giá phụ thuộc số lượng, thời điểm nhập và yêu cầu chứng từ. Chúng tôi báo giá theo từng đơn cho công tắc an toàn AZ 16 ST1-AS ASI-SAW — liên hệ để nhận báo giá.
Có model nào thay thế được AZ 16 ST1-AS ASI-SAW?
Một số model cùng nhóm có thể xem xét thay thế: Công tắc an toàn AZ 16 ST1-AS R ASI-SAW, Công tắc an toàn AZ201-I2-ST-T-AS, Công tắc an toàn AZ 16 ST2-AS R ASI-SAW. Việc thay thế cần đối chiếu số tiếp điểm, điện áp và cấp bảo vệ trước khi quyết định.



