Công tắc an toàn TESF/S/ST24.1/180
Thông số kỹ thuật công tắc an toàn cho bảo vệ bản lề Schmersal TESF/S/ST24.1/180
đại lý schmersal | đại lý TESF/S/ST24.1/180
nhà phân phối schmersal | nhà phân phối TESF/S/ST24.1/180
- 1 cable entries M 16 x 1.5
- with fixed switching angle
- 1 connector M12, 8-pole
- Metal enclosure
- Good resistance to oil and petroleum spirit
- For left or right hinged doors
- 141 mm x 115 mm x 21,5 mm
- Simple mounting, suitable for all conventional profile systems (30 … 60 mm)
Dữ liệu đặt hàng
| Mô tả loại sản phẩm |
TESF/S/ST24.1/180 |
| Article number (order number) |
101182736 |
| EAN (European Article Number) |
4030661604633 |
| eCl@ss number, version 12.0 |
27-27-06-09 |
| eCl@ss number, version 11.0 |
27-27-06-09 |
| eCl@ss number, version 9.0 |
27-27-06-09 |
| ETIM number, version 7.0 |
EC002591 |
| ETIM number, version 6.0 |
EC002591 |
Phê duyệt – Tiêu chuẩn
| Certificates |
IFA cULus CCC |
Dữ liệu chung
| Tiêu chuẩn |
BG-GS-ET-15 EN IEC 60947-5-1 |
| Vật liệu thân |
Metal, zinc die-cast |
| Colour of the housing |
Black |
| Trọng lượng thô |
616 g |
Dữ liệu chung – Features
| Gắn inside |
Yes |
| Number of auxiliary contacts |
2 |
| Number of safety contacts |
2 |
| Safety classification |
| Tiêu chuẩn |
EN ISO 13849-1 |
| Mission time |
20 Year(s) |
Phân loại an toàn – Đầu ra an toàn
| B10D Tiếp điểm thường đóng (NC) |
2,000,000 Operations |
| B10D Normally open contact (NO) |
1,000,000 Operations |
Dữ liệu cơ học
| Tuổi thọ cơ học, tối thiểu |
1,000,000 Operations |
| Positive break angle |
10 ° |
| Opening angle |
180° |
Dữ liệu cơ học – Connection technique
| Kết thúc |
Plug-in connection, bottom |
Dữ liệu cơ học – Dimensions
| Chiều dài của cảm biến |
21.5 mm |
| Chiều rộng của cảm biến |
141 mm |
| Chiều cao của cảm biến |
115 mm |
Điều kiện môi trường xung quanh
| Mức độ bảo vệ |
IP65 |
| Nhiệt độ môi trường |
-25 … +65 °C |
Điều kiện môi trường xung quanh – Insulation values
| Điện áp cách điện định mức Ui |
250 VAC |
| Điện áp chịu xung định mức Uimp |
0.8 kV |
Dữ liệu điện
| Kiểm tra nhiệt hiện tại |
2.5 A |
| Loại sử dụng AC-15 |
230 VAC |
| Loại sử dụng AC-15 |
2 A |
| Loại sử dụng DC-13 |
24 VDC |
| Loại sử dụng DC-13 |
1 A |
| Phần tử chuyển mạch |
NO contact, NC contact |
| Nguyên tắc chuyển đổi |
Slow action |
| Switching frequency |
1,200 /h |
| Vật liệu tiếp điểm, điện |
Silver-nickel alloy 10 |
Note
| Note (General) |
Caution! According to EN 60204-1, the versions with connector must only be used in PELV circuits. |



