Công tắc an toàn TV8S 355-02Z-ST
Thông số kỹ thuật công tắc an toàn cho bảo vệ bản lề Schmersal TV8S 355-02Z-ST
đại lý schmersal | đại lý TV8S 355-02Z-ST
nhà phân phối schmersal | nhà phân phối TV8S 355-02Z-ST
- 2 cable entries M 20 x 1.5
- 1 Connector M12, 4-pole
- Metal enclosure
- Good resistance to oil and petroleum spirit
- Actuator heads can be repositioned by 4 x 90°
- 66,7 mm x 107 mm x 65,3 mm
- Actuator shaft can be turned 360°
Dữ liệu đặt hàng
| Mô tả loại sản phẩm |
TV8S 355-02Z-ST |
| Article number (order number) |
101193647 |
| EAN (European Article Number) |
4030661356594 |
| eCl@ss number, version 12.0 |
27-27-06-09 |
| eCl@ss number, version 11.0 |
27-27-06-09 |
| eCl@ss number, version 9.0 |
27-27-06-09 |
| ETIM number, version 7.0 |
EC002591 |
| ETIM number, version 6.0 |
EC002591 |
Phê duyệt – Tiêu chuẩn
| Certificates |
cULus CCC |
Dữ liệu chung
| Vật liệu thân |
Light alloy die-casting |
| Vật liệu bên ngoài thân |
painted |
| Trọng lượng thô |
348 g |
Dữ liệu chung – Features
| Number of safety contacts |
2 |
| Safety classification |
| Tiêu chuẩn |
BG-GS-ET-15 EN ISO 13849-1 EN IEC 60947-5-1 |
| Mission time |
20 Year(s) |
Phân loại an toàn – Đầu ra an toàn
| B10D Tiếp điểm thường đóng (NC) |
20,000,000 Operations |
Dữ liệu cơ học
| Yếu tố kích hoạt |
Other |
| Tuổi thọ cơ học, tối thiểu |
1,000,000 Operations |
| Positive break angle |
7 ° |
| Gắn hole for the Shaft |
8 mm |
| Positive break torque |
0.6 Nm |
Dữ liệu cơ học – Connection technique
| Kết thúc |
Connector M12 |
Dữ liệu cơ học – connector side B
| Connector typ |
Female connector |
Dữ liệu cơ học – Dimensions
| Chiều dài của cảm biến |
65.3 mm |
| Chiều rộng của cảm biến |
66.7 mm |
| Chiều cao của cảm biến |
107 mm |
Điều kiện môi trường xung quanh
| Mức độ bảo vệ |
IP67 |
| Nhiệt độ môi trường |
-25 … +70 °C |
Điều kiện môi trường xung quanh – Insulation values
| Điện áp cách điện định mức Ui |
50 V |
| Điện áp chịu xung định mức Uimp |
0.8 kV |
Dữ liệu điện
| Kiểm tra nhiệt hiện tại |
10 A |
| Loại sử dụng AC-15 |
50 VAC |
| Loại sử dụng AC-15 |
4 A |
| Loại sử dụng DC-13 |
24 VDC |
| Loại sử dụng DC-13 |
4 A |
| Phần tử chuyển mạch |
Opener (NC) |
| Nguyên tắc chuyển đổi |
Slow action |
| Switching frequency |
1,000 /h |
| Vật liệu tiếp điểm, điện |
Silver |
Note
| Note (General) |
Caution! According to EN 60204-1, the versions with connector must only be used in PELV circuits. |



