Công tắc giật dây Schmersal EX-ZQ 900-04-3D
Công tắc giật dây EX-ZQ 900-04-3D | đại lý EX-ZQ 900-04-3D | nhà phân phối EX-ZQ 900-04-3D
Công tắc giật dây EX-ZQ 900-04-3D là thiết bị do Schmersal (Đức) sản xuất, thuộc nhóm công tắc giật dây trong danh mục thiết bị an toàn máy. Mã đặt hàng (article number) của model này là 101212894, mã EAN 4030661402147.
Về mặt cấu tạo, EX-ZQ 900-04-3D có vỏ kẽm, cấp bảo vệ IP67, dải nhiệt độ môi trường -20 … +55 °C, khối lượng 1,500 g.
Khả năng đóng cắt theo loại sử dụng: AC-15 230 VAC, DC-13 24 VDC.
Tiêu chuẩn áp dụng: EN ISO 13850 EN IEC 60947-5-1 EN IEC 60947-5-5.
Chúng tôi là nhà phân phối thiết bị Schmersal tại Việt Nam, cung cấp công tắc giật dây EX-ZQ 900-04-3D cùng tài liệu kỹ thuật và hỗ trợ lựa chọn model tương đương khi cần.
Đặc điểm nổi bật của công tắc giật dây EX-ZQ 900-04-3D
- 3 lỗ luồn cáp M 20 x 1.5
- Ex-Zone 22
- Vỏ kim loại
- Release push button
- Position indicator
- Robust design
- Khoang đấu dây rộng
- Twisting of towing eye not possible
- External watertight collar
- wire pull and breakage detection
- one-side operation / wire up to 75 m long
Thông số kỹ thuật công tắc giật dây EX-ZQ 900-04-3D
Dữ liệu đặt hàng
| Mô tả loại sản phẩm |
EX-ZQ 900-04-3D |
| Article number (order number) |
101212894 |
| EAN (European Article Number) |
4030661402147 |
| eCl@ss number, version 12.0 |
27-37-12-01 |
| eCl@ss number, version 11.0 |
27-37-12-01 |
| eCl@ss number, version 9.0 |
27-37-12-01 |
| ETIM number, version 7.0 |
EC002026 |
| ETIM number, version 6.0 |
EC002026 |
Explosion protection
| Explosion protection: regulations |
EN IEC 60079-0 EN 60079-31 |
| Explosion protection zones |
22 |
| Explosion protection category |
3D |
| Explosion protection designation |
D II 3D Ex tc IIIC T100°C Dc |
|
Manufacturer declaration |
ATEX Zone 22 |
Dữ liệu chung
| Tiêu chuẩn |
EN ISO 13850 EN IEC 60947-5-1 EN IEC 60947-5-5 |
| Vật liệu thân |
Metal, zinc die-cast |
| Vật liệu bên ngoài thân |
painted |
| Material of the housing cover |
Steel |
| Length of the wire, maximum |
75 m |
| Trọng lượng thô |
1,500 g |
Dữ liệu chung – Features
| Number of safety contacts |
4 |
| Safety classification |
| Tiêu chuẩn |
EN ISO 13849-1 |
| Mission time |
20 Year(s) |
Phân loại an toàn – Đầu ra an toàn
| B10D Tiếp điểm thường đóng (NC) |
100,000 Operations |
Dữ liệu cơ học
| Tuổi thọ cơ học, tối thiểu |
1,000,000 Operations |
| Actuating force, maximum |
200 N |
| Actuating travel |
400 mm |
Dữ liệu cơ học – Connection technique
| Kết thúc |
Screw terminals M20 x 1.5 |
| Cable cross-section of the cable glands, minimum |
7 mm |
| Cable cross-section of the cable glands, maximum |
12 mm |
| Cable section, minimum |
0.75 mm² |
| Cable section, maximum |
2.5 mm² |
| Note (Cable section) |
All indications including the conductor ferrules. |
Dữ liệu cơ học – Dimensions
| Chiều dài của cảm biến |
57 mm |
| Chiều rộng của cảm biến |
71.5 mm |
| Height of the Sensor, minimum |
221 mm |
| Height of the Sensor, maximum |
237 mm |
Điều kiện môi trường xung quanh
| Mức độ bảo vệ |
IP67 |
| Nhiệt độ môi trường |
-20 … +55 °C |
| Relative humidity, minimum |
30 % |
| Độ ẩm tương đối, tối đa |
95 % |
Điều kiện môi trường xung quanh – Insulation values
| Điện áp cách điện định mức Ui |
500 V |
| Điện áp chịu xung định mức Uimp |
6 kV |
Dữ liệu điện
| Kiểm tra nhiệt hiện tại |
4 A |
| Loại sử dụng AC-15 |
230 VAC |
| Loại sử dụng AC-15 |
4 A |
| Loại sử dụng DC-13 |
24 VDC |
| Loại sử dụng DC-13 |
1 A |
| Phần tử chuyển mạch |
NO contact, NC contact |
| Nguyên tắc chuyển đổi |
Snap action |
| Vật liệu tiếp điểm, điện |
Silver |
Scope of delivery
| Scope of delivery |
Including Ex-certified screwed cable gland and screw plug |
Note
| Note (General) |
For lengths of over 10 m, intermediate wire supports must be installed every 3 to 5 m. Recommended cable lengths for pull-wire Emergency-Stop switches in relation to the range of ambient temperature. As the thimbles are subject to deformation in case of wire pull, the wire should be pulled several times after fitting. After that, the wire must be re-tensioned using the eyebolt or the tensioner. |
Sản phẩm liên quan
- Công tắc giật dây EX-ZQ 900-11-3D
- Công tắc giật dây ZQ 700-11
- Công tắc giật dây EX-ZQ 900-13-3D
- Công tắc giật dây ZQ 700-02
- Công tắc giật dây EX-T3Z 068-33YR-1637
- Cảm biến từ BN 75-01Y
- Cảm biến từ BN 12-10Z
Xem thêm toàn bộ Công tắc giật dây hoặc quay lại trang chủ Schmersal Vietnam.
Câu hỏi thường gặp về công tắc giật dây EX-ZQ 900-04-3D
Công tắc giật dây EX-ZQ 900-04-3D dùng để làm gì?
EX-ZQ 900-04-3D là công tắc giật dây của Schmersal, dùng trong hệ thống an toàn máy để giám sát vị trí cửa che chắn, phát hiện chuyển động hoặc ngắt mạch khi có tình huống nguy hiểm.
Thông số kỹ thuật chính của EX-ZQ 900-04-3D là gì?
Vỏ kẽm, cấp bảo vệ IP67, nhiệt độ môi trường -20 … +55 °C, mã đặt hàng 101212894. Bảng thông số đầy đủ được liệt kê ở mục Thông số kỹ thuật phía trên.
EX-ZQ 900-04-3D còn hàng không và giao trong bao lâu?
Một số mã Schmersal thông dụng có sẵn tại kho, các mã đặc chủng đặt theo lô nhập từ Đức. Anh/chị gửi mã EX-ZQ 900-04-3D để chúng tôi kiểm tra tồn kho và báo thời gian giao cụ thể.
Giá EX-ZQ 900-04-3D được tính thế nào?
Giá phụ thuộc số lượng, thời điểm nhập và yêu cầu chứng từ. Chúng tôi báo giá theo từng đơn cho công tắc giật dây EX-ZQ 900-04-3D — liên hệ để nhận báo giá.
Có model nào thay thế được EX-ZQ 900-04-3D?
Một số model cùng nhóm có thể xem xét thay thế: Công tắc giật dây EX-ZQ 900-11-3D, Công tắc giật dây ZQ 700-11, Công tắc giật dây EX-ZQ 900-13-3D. Việc thay thế cần đối chiếu số tiếp điểm, điện áp và cấp bảo vệ trước khi quyết định.



