Công tắc giật dây TQ 200-01
Thông số kỹ thuật công tắc kéo dây Schmersal TQ 200-01
đại lý schmersal | đại lý TQ 200-01
nhà phân phối schmersal | nhà phân phối TQ 200-01
- light alloy die-castingenclosure
- for suspended mounting
Dữ liệu đặt hàng
| Mô tả loại sản phẩm |
TQ 200-01 |
| Article number (order number) |
101114531 |
| EAN (European Article Number) |
4030661038391 |
| eCl@ss number, version 12.0 |
27-27-06-01 |
| eCl@ss number, version 11.0 |
27-27-06-01 |
| eCl@ss number, version 9.0 |
27-27-06-01 |
| ETIM number, version 7.0 |
EC000030 |
| ETIM number, version 6.0 |
EC000030 |
Dữ liệu chung
| Tiêu chuẩn |
EN IEC 60947-5-1 |
| Vật liệu thân |
Light alloy die-casting |
| Trọng lượng thô |
706 g |
Dữ liệu chung – Features
| Số lượng thường đóng (NC) |
1 |
| Safety classification |
| Tiêu chuẩn |
EN ISO 13849-1 |
| Mission time |
20 Year(s) |
Phân loại an toàn – Đầu ra an toàn
| B10D Tiếp điểm thường đóng (NC) |
2,000,000 Operations |
| Note (B10D Normally open contact (NO)) |
at 10% Ie and ohmic load |
Dữ liệu cơ học
| Tuổi thọ cơ học, tối thiểu |
1,000,000 Operations |
| Actuating force, minimum |
36.8 N |
| Actuating force, maximum |
44 N |
| Actuating speed |
60 mm/min |
Dữ liệu cơ học – Connection technique
| Length of cable |
3 m |
| Kết thúc |
Shielded cable |
| Wire cross-section |
1 mm2 |
Dữ liệu cơ học – Dimensions
| Width |
60 mm |
| Height |
250 mm |
| Depth |
32 mm |
Điều kiện môi trường xung quanh
| Mức độ bảo vệ |
IP54 |
| Mức độ bảo vệ of the control element |
IP67 |
| Nhiệt độ môi trường |
-40 … +80 °C |
| Nhiệt độ bảo quản và vận chuyển, tối thiểu |
-40 °C |
| Nhiệt độ bảo quản và vận chuyển, tối đa |
+80 °C |
| Độ ẩm tương đối, tối đa |
93 % |
| Lưu ý (Độ ẩm tương đối) |
non-condensing |
| Khả năng chống rung |
10 – 150 Hz (0.5 mm / 5 g) |
| Khả năng chống sốc |
30 g |
| Lớp bảo vệ |
II |
Điều kiện môi trường xung quanh – Insulation values
| Điện áp cách điện định mức Ui |
40 V |
| Điện áp chịu xung định mức Uimp |
2.5 kV |
| Danh mục quá áp |
III |
| Mức độ ô nhiễm |
3 |
Dữ liệu điện
| Kiểm tra nhiệt hiện tại |
1 A |
| Dòng điện ngắn mạch định mức yêu cầu |
1,000 A |
| Phần tử chuyển mạch |
Opener (NC) |
| Nguyên tắc chuyển đổi |
Slow action |



