Công tắc hành trình Schmersal T4V. 335-02ZH-1583-1
Công tắc hành trình T4V. 335-02ZH-1583-1 | đại lý T4V. 335-02ZH-1583-1 | nhà phân phối T4V. 335-02ZH-1583-1
Công tắc hành trình T4V. 335-02ZH-1583-1 là thiết bị do Schmersal (Đức) sản xuất, thuộc nhóm công tắc hành trình trong danh mục thiết bị an toàn máy. Mã đặt hàng (article number) của model này là 151124103.
Về mặt cấu tạo, T4V. 335-02ZH-1583-1 có khối lượng 240 g.
Khả năng đóng cắt theo loại sử dụng: AC-15 230 VAC, DC-13 24 VDC.
Tiêu chuẩn áp dụng: BG-GS-ET-15 EN ISO 13849-1 EN IEC 60947-5-1.
Chúng tôi là nhà phân phối thiết bị Schmersal tại Việt Nam, cung cấp công tắc hành trình T4V. 335-02ZH-1583-1 cùng tài liệu kỹ thuật và hỗ trợ lựa chọn model tương đương khi cần.
Đặc điểm nổi bật của công tắc hành trình T4V. 335-02ZH-1583-1
- Vỏ kim loại
- Nhiều lựa chọn đầu tác động thay thế
- Chịu dầu và dung môi xăng tốt
- 40,5 mm x 76 mm x 38 mm
- Đầu tác động xoay được 4 hướng, mỗi bước 90°
- Thiết kế theo tiêu chuẩn EN 50041
Thông số kỹ thuật công tắc hành trình T4V. 335-02ZH-1583-1
Dữ liệu đặt hàng
| Mô tả loại sản phẩm |
T4V. 335-02ZH-1583-1 |
| Article number (order number) |
151124103 |
| eCl@ss number, version 12.0 |
27-27-26-01 |
| eCl@ss number, version 11.0 |
27-27-26-01 |
| eCl@ss number, version 9.0 |
27-27-26-01 |
| ETIM number, version 7.0 |
EC000030 |
| ETIM number, version 6.0 |
EC000030 |
Dữ liệu chung
| Housing construction form |
Norm construction design |
| Actuator type to EN 50041 |
A |
| Vật liệu bên ngoài thân |
painted |
| Lever material |
Metal film |
| Trọng lượng thô |
240 g |
| Safety classification |
| Tiêu chuẩn |
BG-GS-ET-15 EN ISO 13849-1 EN IEC 60947-5-1 |
| Mission time |
20 Year(s) |
Dữ liệu cơ học
| Yếu tố kích hoạt |
Roller lever |
| Vật liệu con lăn |
Plastic |
| Tuổi thọ cơ học, tối thiểu |
30,000,000 Operations |
| Tốc độ khởi động, tối đa |
2.5 m/s |
| Lưu ý (Tốc độ thực hiện) |
Actuating speed with actuating angle 30° to switch axis |
| Actuating torque, minimum |
0.3 Nm |
Dữ liệu cơ học – Connection technique
| Termination |
Screw terminals M20 x 1.5 |
| Cable section, minimum |
0.75 mm² |
| Cable section, maximum |
2.5 mm² |
Dữ liệu cơ học – Dimensions
| Chiều dài của cảm biến |
60.6 mm |
| Chiều rộng của cảm biến |
40.5 mm |
| Chiều cao của cảm biến |
134 mm |
Dữ liệu điện
| Kiểm tra nhiệt hiện tại |
10 A |
| Required rated short-circuit current |
1,000 A |
| Loại sử dụng AC-15 |
230 VAC |
| Loại sử dụng AC-15 |
4 A |
| Loại sử dụng DC-13 |
24 VDC |
| Loại sử dụng DC-13 |
4 A |
| Switching frequency |
5,000 /h |
| Vật liệu tiếp điểm, điện |
Silver |
Sản phẩm liên quan
- Công tắc hành trình T1K 336-02Z
- Công tắc hành trình ZR 355-02Z
- Công tắc hành trình Z4V. 335-11Z-M20
- Công tắc hành trình T1K 336-20Z
- Công tắc hành trình ZR 355-11Z-1637
- Công tắc hành trình T4VH 336-11Z-M20
- Khóa điện từ AZM 415-02/02ZPKA 24VAC/DC
Xem thêm toàn bộ Công tắc hành trình hoặc quay lại trang chủ Schmersal Vietnam.
Câu hỏi thường gặp về công tắc hành trình T4V. 335-02ZH-1583-1
Công tắc hành trình T4V. 335-02ZH-1583-1 dùng để làm gì?
T4V. 335-02ZH-1583-1 là công tắc hành trình của Schmersal, dùng trong hệ thống an toàn máy để giám sát vị trí cửa che chắn, phát hiện chuyển động hoặc ngắt mạch khi có tình huống nguy hiểm.
Thông số kỹ thuật chính của T4V. 335-02ZH-1583-1 là gì?
mã đặt hàng 151124103. Bảng thông số đầy đủ được liệt kê ở mục Thông số kỹ thuật phía trên.
T4V. 335-02ZH-1583-1 còn hàng không và giao trong bao lâu?
Một số mã Schmersal thông dụng có sẵn tại kho, các mã đặc chủng đặt theo lô nhập từ Đức. Anh/chị gửi mã T4V. 335-02ZH-1583-1 để chúng tôi kiểm tra tồn kho và báo thời gian giao cụ thể.
Giá T4V. 335-02ZH-1583-1 được tính thế nào?
Giá phụ thuộc số lượng, thời điểm nhập và yêu cầu chứng từ. Chúng tôi báo giá theo từng đơn cho công tắc hành trình T4V. 335-02ZH-1583-1 — liên hệ để nhận báo giá.
Có model nào thay thế được T4V. 335-02ZH-1583-1?
Một số model cùng nhóm có thể xem xét thay thế: Công tắc hành trình T1K 336-02Z, Công tắc hành trình ZR 355-02Z, Công tắc hành trình Z4V. 335-11Z-M20. Việc thay thế cần đối chiếu số tiếp điểm, điện áp và cấp bảo vệ trước khi quyết định.



