Công tắc hành trình Schmersal ZS 336-11Z-M20-1598
Công tắc hành trình ZS 336-11Z-M20-1598 | đại lý ZS 336-11Z-M20-1598 | nhà phân phối ZS 336-11Z-M20-1598
Công tắc hành trình ZS 336-11Z-M20-1598 là thiết bị do Schmersal (Đức) sản xuất, thuộc nhóm công tắc hành trình trong danh mục thiết bị an toàn máy. Mã đặt hàng (article number) của model này là 151160064.
Về mặt cấu tạo, ZS 336-11Z-M20-1598 có vỏ sợi thuỷ tinh, dải nhiệt độ môi trường -30 … +80 °C, khối lượng 122 g.
Khả năng đóng cắt theo loại sử dụng: AC-15 230 VAC, DC-13 24 VDC.
Tiêu chuẩn áp dụng: BG-GS-ET-15 EN ISO 13849-1 EN IEC 60947-5-1.
Chúng tôi là nhà phân phối thiết bị Schmersal tại Việt Nam, cung cấp công tắc hành trình ZS 336-11Z-M20-1598 cùng tài liệu kỹ thuật và hỗ trợ lựa chọn model tương đương khi cần.
Đặc điểm nổi bật của công tắc hành trình ZS 336-11Z-M20-1598
- Thiết kế theo tiêu chuẩn EN 50041
- Vỏ nhựa nhiệt dẻo
- Cách điện kép
- Chịu dầu và dung môi xăng tốt
- Nhiều lựa chọn đầu tác động thay thế
- Đầu tác động xoay được 4 hướng, mỗi bước 90°
- 1 lỗ luồn cáp M 20 x 1.5
Thông số kỹ thuật công tắc hành trình ZS 336-11Z-M20-1598
Dữ liệu đặt hàng
| Mô tả loại sản phẩm |
ZS 336-11Z-M20-1598 |
| Article number (order number) |
151160064 |
Phê duyệt – Tiêu chuẩn
| Certificates |
cULus CCC |
Dữ liệu chung
| Housing construction form |
Norm construction design |
| Actuator type to EN 50041 |
B |
| Vật liệu thân |
Plastic, glass-fibre-reinforced |
| Trọng lượng thô |
122 g |
| Safety classification |
| Tiêu chuẩn |
BG-GS-ET-15 EN ISO 13849-1 EN IEC 60947-5-1 |
| Mission time |
20 Year(s) |
Dữ liệu cơ học
| Yếu tố kích hoạt |
Plunger |
| Tuổi thọ cơ học, tối thiểu |
30,000,000 Operations |
| Tốc độ khởi động, tối đa |
0.5 m/s |
Dữ liệu cơ học – Connection technique
| Termination |
Screw terminals M20 x 1.5 |
| Cable section, minimum |
0.75 mm² |
| Cable section, maximum |
2.5 mm² |
| Note (Cable section) |
All indications including the conductor ferrules. |
Dữ liệu cơ học – Dimensions
| Chiều dài của cảm biến |
38 mm |
| Chiều rộng của cảm biến |
40.5 mm |
| Chiều cao của cảm biến |
103.5 mm |
Điều kiện môi trường xung quanh
| Nhiệt độ môi trường |
-30 … +80 °C |
Điều kiện môi trường xung quanh – Insulation values
| Điện áp chịu xung định mức Uimp |
6 kV |
Dữ liệu điện
| Kiểm tra nhiệt hiện tại |
10 A |
| Required rated short-circuit current |
1,000 A |
| Loại sử dụng AC-15 |
230 VAC |
| Loại sử dụng AC-15 |
4 A |
| Loại sử dụng DC-13 |
24 VDC |
| Loại sử dụng DC-13 |
4 A |
| Switching frequency |
5,000 /h |
| Vật liệu tiếp điểm, điện |
Silver |
Sản phẩm liên quan
- Công tắc hành trình TS 336-11Z-M20-1598
- Công tắc hành trình ZS 336-02Z-M20
- Công tắc hành trình TS 336-11ZUE
- Công tắc hành trình TS 336-02Z-M20
- Công tắc hành trình Z4V. 336-11Z-M20
- Khóa điện từ TKM/.L/92/9024VDC
- Khóa điện từ AZM190-11/02RK-24VDC
Xem thêm toàn bộ Công tắc hành trình hoặc quay lại trang chủ Schmersal Vietnam.
Câu hỏi thường gặp về công tắc hành trình ZS 336-11Z-M20-1598
Công tắc hành trình ZS 336-11Z-M20-1598 dùng để làm gì?
ZS 336-11Z-M20-1598 là công tắc hành trình của Schmersal, dùng trong hệ thống an toàn máy để giám sát vị trí cửa che chắn, phát hiện chuyển động hoặc ngắt mạch khi có tình huống nguy hiểm.
Thông số kỹ thuật chính của ZS 336-11Z-M20-1598 là gì?
Vỏ sợi thuỷ tinh, nhiệt độ môi trường -30 … +80 °C, mã đặt hàng 151160064. Bảng thông số đầy đủ được liệt kê ở mục Thông số kỹ thuật phía trên.
ZS 336-11Z-M20-1598 còn hàng không và giao trong bao lâu?
Một số mã Schmersal thông dụng có sẵn tại kho, các mã đặc chủng đặt theo lô nhập từ Đức. Anh/chị gửi mã ZS 336-11Z-M20-1598 để chúng tôi kiểm tra tồn kho và báo thời gian giao cụ thể.
Giá ZS 336-11Z-M20-1598 được tính thế nào?
Giá phụ thuộc số lượng, thời điểm nhập và yêu cầu chứng từ. Chúng tôi báo giá theo từng đơn cho công tắc hành trình ZS 336-11Z-M20-1598 — liên hệ để nhận báo giá.
Có model nào thay thế được ZS 336-11Z-M20-1598?
Một số model cùng nhóm có thể xem xét thay thế: Công tắc hành trình TS 336-11Z-M20-1598, Công tắc hành trình ZS 336-02Z-M20, Công tắc hành trình TS 336-11ZUE. Việc thay thế cần đối chiếu số tiếp điểm, điện áp và cấp bảo vệ trước khi quyết định.



