Công tắc xoay Schmersal NHSNH16/2-POL
Công tắc xoay NHSNH16/2-POL | đại lý NHSNH16/2-POL | nhà phân phối NHSNH16/2-POL
Công tắc xoay NHSNH16/2-POL là thiết bị do Schmersal (Đức) sản xuất, thuộc nhóm công tắc trong danh mục thiết bị an toàn máy. Mã đặt hàng (article number) của model này là 101209839, mã EAN 4030661583938.
Về mặt cấu tạo, NHSNH16/2-POL có cấp bảo vệ IP67 IP69, dải nhiệt độ môi trường +0 … +80 °C, khối lượng 205 g.
Tiêu chuẩn áp dụng: EN IEC 60947-5-1 EN IEC 60204-1 DIN EN 1672-2 ANSI/UL 60947-1 ANSI/UL 60947-4-1A.
Chúng tôi là nhà phân phối thiết bị Schmersal tại Việt Nam, cung cấp công tắc xoay NHSNH16/2-POL cùng tài liệu kỹ thuật và hỗ trợ lựa chọn model tương đương khi cần.
Đặc điểm nổi bật của công tắc xoay NHSNH16/2-POL
- for application in food producing machinery
Thông số kỹ thuật công tắc xoay NHSNH16/2-POL
Dữ liệu đặt hàng
| Mô tả loại sản phẩm |
NHSNH16/2-POL |
| Article number (order number) |
101209839 |
| EAN (European Article Number) |
4030661583938 |
| eCl@ss number, version 12.0 |
27-37-14-03 |
| eCl@ss number, version 11.0 |
27-37-14-03 |
| eCl@ss number, version 9.0 |
27-37-14-03 |
| ETIM number, version 7.0 |
EC000216 |
| ETIM number, version 6.0 |
EC000216 |
Phê duyệt – Tiêu chuẩn
| Certificates |
BG cULus |
Dữ liệu chung
| Tiêu chuẩn |
EN IEC 60947-5-1 EN IEC 60204-1 DIN EN 1672-2 ANSI/UL 60947-1 ANSI/UL 60947-4-1A |
| Versions |
Main switch 16A |
| Design |
Round Large marking plate |
| Installation conditions (mechanical) |
arbitrarily |
| Toggle |
long |
| Sealing type |
Membrane Lip gaskets |
| Material of the identification label |
Stainless steel (V4A) |
| Material of the bracket |
Stainless steel (V4A) |
| Material of the operators |
Plastic |
| Material of the mounting plate |
Stainless steel (V4A) |
| Material of the front ring |
ABS, chrome-plated |
| Colour of the operating element |
Red |
| Colour of the identification plate |
Yellow |
| Colour of the bracket |
Silver |
| Colour of the front ring |
Silver |
| Colour of the bellows |
Black |
| Trọng lượng thô |
205 g |
Dữ liệu chung – Features
| Latching |
Yes |
| Fully insulated |
Yes |
| Number of switch positions |
1 |
Dữ liệu cơ học
| Unlocking |
Rotating unlatcher |
|
| Latching position |
right |
|
| Tuổi thọ cơ học, tối thiểu |
1,000,000 Operations |
|
| Switching angle, right |
90 ° |
|
| Gắn |
Screws |
|
| Tightening torque of the screw |
0.6 Nm |
|
|
0° |
Dữ liệu cơ học – Connection technique
| Kết thúc |
Screw terminals |
| Cable section, minimum |
1 mm², rigid 1 mm², flexible |
| Cable section, maximum |
2.5 mm², rigid 2.5 mm², flexible |
| Note (Cable section) |
All indications including the conductor ferrules. |
| Wire cross-section |
12 AWG |
| Tightening torque of Clips |
2.5 Nm |
Dữ liệu cơ học – Dimensions
| Width |
100 mm |
| Height |
29 mm |
| Gắn height |
32 mm |
| Note (Gắn height) |
Height in front of the front panel. |
| Gắn depth |
75 mm |
| Note (Gắn depth) |
Depth behind front panel including cam switch |
| Length x Width x Height |
Diameter Ø: 49 mm |
| diameters for the actuating heads |
44.5 mm |
| Diameter of the front ring |
44.5 mm |
| Length of the handle |
52 mm |
| Diameter of the knob |
39 mm |
| Gắn diameter |
22.3 mm |
| Thickness, of the front panel, minimum |
1.5 mm |
| Thickness of the front panel, maximum |
6 mm |
Điều kiện môi trường xung quanh
| Mức độ bảo vệ |
IP67 IP69 |
| Nhiệt độ môi trường |
+0 … +80 °C |
| Khả năng chống rung |
10 – 150 Hz (0.5 mm / 5 g) |
| Khả năng chống sốc |
50 g |
Điều kiện môi trường xung quanh – Insulation values
| Điện áp chịu xung định mức Uimp |
4 kV |
Dữ liệu điện
| Kiểm tra nhiệt hiện tại |
20 A |
|
| Điện áp hoạt động định mức |
690 VAC |
|
| Dòng điện ngắn mạch định mức yêu cầu |
10,000 A |
|
| Switching capacity, AC-3 |
5,500 W |
|
| Switching capacity, AC-23 |
7,500 W |
|
| Nguyên tắc chuyển đổi |
Slow action |
|
|
2 |
Other data
| Note (applications) |
Main switch as emergency stop version with red toggle and yellow plate Rotary Cam Switch, Product line M200, Type series M220, Front mounting switch |
Scope of delivery
| Note (scope of delivery, number and type) |
without mounting plate, d, if applicable, with backing plate |
Sản phẩm liên quan
- Công tắc xoay NHSNH16/4-POL
- Công tắc xoay NWTS32
- Công tắc xoay NWTS32.1
- Công tắc xoay NHS16/4-POL
- Công tắc xoay NHS63
- Công tắc xoay NHSNH40-3050
- Nút ấn NDTGR/BL
Xem thêm toàn bộ Công tắc hoặc quay lại trang chủ Schmersal Vietnam.
Câu hỏi thường gặp về công tắc xoay NHSNH16/2-POL
Công tắc xoay NHSNH16/2-POL dùng để làm gì?
NHSNH16/2-POL là công tắc xoay của Schmersal, dùng trong hệ thống an toàn máy để giám sát vị trí cửa che chắn, phát hiện chuyển động hoặc ngắt mạch khi có tình huống nguy hiểm.
Thông số kỹ thuật chính của NHSNH16/2-POL là gì?
cấp bảo vệ IP67 IP69, nhiệt độ môi trường +0 … +80 °C, mã đặt hàng 101209839. Bảng thông số đầy đủ được liệt kê ở mục Thông số kỹ thuật phía trên.
NHSNH16/2-POL còn hàng không và giao trong bao lâu?
Một số mã Schmersal thông dụng có sẵn tại kho, các mã đặc chủng đặt theo lô nhập từ Đức. Anh/chị gửi mã NHSNH16/2-POL để chúng tôi kiểm tra tồn kho và báo thời gian giao cụ thể.
Giá NHSNH16/2-POL được tính thế nào?
Giá phụ thuộc số lượng, thời điểm nhập và yêu cầu chứng từ. Chúng tôi báo giá theo từng đơn cho công tắc xoay NHSNH16/2-POL — liên hệ để nhận báo giá.
Có model nào thay thế được NHSNH16/2-POL?
Một số model cùng nhóm có thể xem xét thay thế: Công tắc xoay NHSNH16/4-POL, Công tắc xoay NWTS32, Công tắc xoay NWTS32.1. Việc thay thế cần đối chiếu số tiếp điểm, điện áp và cấp bảo vệ trước khi quyết định.



