Khóa điện từ Schmersal AZM 170SK-11/11ZRI-B1-2197 24VAC/DC
Khóa điện từ AZM 170SK-11/11ZRI-B1-2197 24VAC/DC | đại lý AZM 170SK-11/11ZRI-B1-2197 24VAC/DC | nhà phân phối AZM 170SK-11/11ZRI-B1-2197 24VAC/DC
Khóa điện từ AZM 170SK-11/11ZRI-B1-2197 24VAC/DC là thiết bị do Schmersal (Đức) sản xuất, thuộc nhóm khóa điện từ trong danh mục thiết bị an toàn máy. Mã đặt hàng (article number) của model này là 103001571, mã EAN 4030661422947.
Về mặt cấu tạo, AZM 170SK-11/11ZRI-B1-2197 24VAC/DC có vỏ nhựa nhiệt dẻo gia cường sợi thuỷ tinh, cấp bảo vệ IP67, dải nhiệt độ môi trường -25 … +60 °C, khối lượng 369 g.
Model này đạt Performance Level tối đa d theo EN ISO 13849-1, phù hợp cho các mạch an toàn trên dây chuyền sản xuất.
Tiêu chuẩn áp dụng: BG-GS-ET-19 EN ISO 13849-1 EN ISO 14119 EN IEC 60947-5-1.
Chúng tôi là nhà phân phối thiết bị Schmersal tại Việt Nam, cung cấp khóa điện từ AZM 170SK-11/11ZRI-B1-2197 24VAC/DC cùng tài liệu kỹ thuật và hỗ trợ lựa chọn model tương đương khi cần.
Đặc điểm nổi bật của khóa điện từ AZM 170SK-11/11ZRI-B1-2197 24VAC/DC
- Cách điện kép
- Individual coding
- Coding level ″High″ according to ISO 14119
- 90 mm x 84 mm x 30 mm
- Thiết kế nhỏ gọn design
- Có bảo vệ chống khoá sai vị trí
- Tuổi thọ cao
- High holding force
- Particularly suitable for sliding doors
Thông số kỹ thuật khóa điện từ AZM 170SK-11/11ZRI-B1-2197 24VAC/DC
Dữ liệu đặt hàng
| Mô tả loại sản phẩm |
AZM 170SK-11/11ZRI-B1-2197 24VAC/DC |
| Article number (order number) |
103001571 |
| EAN (European Article Number) |
4030661422947 |
| eCl@ss number, version 12.0 |
27-27-26-03 |
| eCl@ss number, version 11.0 |
27-27-26-03 |
| eCl@ss number, version 9.0 |
27-27-26-03 |
| ETIM number, version 7.0 |
EC002593 |
| ETIM number, version 6.0 |
EC002593 |
Phê duyệt – Tiêu chuẩn
| Certificates |
BG cULus CCC |
Dữ liệu chung
| Tiêu chuẩn |
BG-GS-ET-19 EN ISO 13849-1 EN ISO 14119 EN IEC 60947-5-1 |
| Coding |
Individual coding |
| Coding level according to EN ISO 14119 |
High |
| Nguyên tắc làm việc |
electromechanical |
| Vật liệu thân |
Plastic, glass-fibre reinforced thermoplastic, self-extinguishing |
| Material of the actuator |
Stainless steel |
| Trọng lượng thô |
369 g |
Dữ liệu chung – Features
| Power to unlock |
Yes |
| Manual release |
Yes |
| Number of actuating directions |
2 |
| Number of auxiliary contacts |
2 |
| Number of safety contacts |
2 |
| Safety classification |
| Tiêu chuẩn |
EN ISO 13849-1 |
| Performance Level, up to |
d |
| Category |
3 |
| Mission time |
20 Year(s) |
Phân loại an toàn – Đầu ra an toàn
| B10D Tiếp điểm thường đóng (NC) |
2,000,000 Operations |
| Safety classification – Fault exclusion |
| Mission time |
20 Year(s) |
Dữ liệu cơ học
| Actuating radius, minimum |
140 mm |
| Tuổi thọ cơ học, tối thiểu |
1,000,000 Operations |
| Lực giữ FZh in accordance with EN ISO 14119 |
1,000 N |
| Lực giữ Fmax, maximum |
1,300 N |
| Lực chốt |
30 N |
| Positive break travel |
11 mm |
| Positive break force per NC contact, minimum |
8.5 N |
| Positive break force, minimum |
17 N |
| Tốc độ khởi động, tối đa |
2 m/s |
| Gắn |
Screws |
| Loại vít cố định |
2x M5 |
Dữ liệu cơ học – Connection technique
| Cable entry |
M 16 x 1.5 |
| Kết thúc |
Screw terminals |
| Cable section, minimum |
0.25 mm² |
| Cable section, maximum |
1.5 mm² |
| Allowed type of cable |
solid single-wire solid multi-wire flexible |
Dữ liệu cơ học – Dimensions
| Chiều dài của cảm biến |
30 mm |
| Chiều rộng của cảm biến |
108 mm |
| Chiều cao của cảm biến |
84 mm |
Điều kiện môi trường xung quanh
| Mức độ bảo vệ |
IP67 |
| Nhiệt độ môi trường |
-25 … +60 °C |
| Nhiệt độ bảo quản và vận chuyển, tối thiểu |
+25 °C |
| Nhiệt độ bảo quản và vận chuyển, tối đa |
+85 °C |
| Lớp bảo vệ |
II |
Điều kiện môi trường xung quanh – Insulation values
| Điện áp cách điện định mức Ui |
250 VAC |
| Điện áp chịu xung định mức Uimp |
4 kV |
| Danh mục quá áp |
III |
| Mức độ ô nhiễm |
3 |
Dữ liệu điện
| Kiểm tra nhiệt hiện tại |
6 A |
| Rated control voltage |
24 VAC/DC |
| Dòng điện ngắn mạch định mức yêu cầu |
1,000 A |
| Electrical power consumption, maximum |
10 W |
| Phần tử chuyển mạch |
NO contact, NC contact |
| Note (Phần tử chuyển mạch) |
Change-over contact with double break, type Zb or 2 NC contacts, with galvanically separated contact bridges |
| Nguyên tắc chuyển đổi |
slow action, positive break NC contact |
| Switching frequency |
1,000 /h |
| Vật liệu tiếp điểm, điện |
Silver |
Dữ liệu điện – Magnet control
| Thời gian bật nam châm |
100 % |
| Kiểm tra thời lượng xung, tối đa |
5 ms |
| Kiểm tra khoảng thời gian xung, tối thiểu |
50 ms |
Dữ liệu điện – Safety contacts
| Voltage, Loại sử dụng AC-15 |
230 VAC |
| Current, Loại sử dụng AC-15 |
4 A |
| Voltage, Loại sử dụng DC-13 |
24 VDC |
| Current, Loại sử dụng DC-13 |
4 A |
Dữ liệu điện – Auxiliary contacts
| Voltage, Loại sử dụng AC-15 |
230 VAC |
| Current, Loại sử dụng AC-15 |
4 A |
| Voltage, Loại sử dụng DC-13 |
24 VDC |
| Current, Loại sử dụng DC-13 |
4 A |
Other data
| Note (applications) |
sliding safety guard removable guard hinged safety guard |
Scope of delivery
| Scope of delivery |
Not available as spare part Slot sealing plugs The actuator is included in the scope of delivery |
Note
| Note (General) |
The actuator is not available separately. |
| Note (Manual release) |
right Additional manual release on side For manual release using triangular key M3 (included in delivery) |
Sản phẩm liên quan
- Khóa điện từ MZM 100 B ST-1P2PW2R60M-A
- Khóa điện từ MZM 100 B ST-SD2PRE-A
- Khóa điện từ MZM 100 B ST-1P2PW2RE-A-2930
- Khóa điện từ AZM 170SK-02/01ZRI-B1-2197 24VAC/DC
- Khóa điện từ AZM400Z-ST-I1-1P2P
- Khóa điện từ AZM201B-SK-T-1P2PW-A
- Cảm biến an toàn BNS 36-02/01ZG-L
Xem thêm toàn bộ Khóa điện từ hoặc quay lại trang chủ Schmersal Vietnam.
Câu hỏi thường gặp về khóa điện từ AZM 170SK-11/11ZRI-B1-2197 24VAC/DC
Khóa điện từ AZM 170SK-11/11ZRI-B1-2197 24VAC/DC dùng để làm gì?
AZM 170SK-11/11ZRI-B1-2197 24VAC/DC là khóa điện từ của Schmersal, dùng trong hệ thống an toàn máy để giám sát vị trí cửa che chắn, phát hiện chuyển động hoặc ngắt mạch khi có tình huống nguy hiểm. Model đạt Performance Level tới d.
Thông số kỹ thuật chính của AZM 170SK-11/11ZRI-B1-2197 24VAC/DC là gì?
Vỏ nhựa nhiệt dẻo gia cường sợi thuỷ tinh, cấp bảo vệ IP67, nhiệt độ môi trường -25 … +60 °C, mã đặt hàng 103001571. Bảng thông số đầy đủ được liệt kê ở mục Thông số kỹ thuật phía trên.
AZM 170SK-11/11ZRI-B1-2197 24VAC/DC còn hàng không và giao trong bao lâu?
Một số mã Schmersal thông dụng có sẵn tại kho, các mã đặc chủng đặt theo lô nhập từ Đức. Anh/chị gửi mã AZM 170SK-11/11ZRI-B1-2197 24VAC/DC để chúng tôi kiểm tra tồn kho và báo thời gian giao cụ thể.
Giá AZM 170SK-11/11ZRI-B1-2197 24VAC/DC được tính thế nào?
Giá phụ thuộc số lượng, thời điểm nhập và yêu cầu chứng từ. Chúng tôi báo giá theo từng đơn cho khóa điện từ AZM 170SK-11/11ZRI-B1-2197 24VAC/DC — liên hệ để nhận báo giá.
Có model nào thay thế được AZM 170SK-11/11ZRI-B1-2197 24VAC/DC?
Một số model cùng nhóm có thể xem xét thay thế: Khóa điện từ MZM 100 B ST-1P2PW2R60M-A, Khóa điện từ MZM 100 B ST-SD2PRE-A, Khóa điện từ MZM 100 B ST-1P2PW2RE-A-2930. Việc thay thế cần đối chiếu số tiếp điểm, điện áp và cấp bảo vệ trước khi quyết định.



