Khóa điện từ Schmersal AZM 200CC-T-SD2P
Khóa điện từ AZM 200CC-T-SD2P | đại lý AZM 200CC-T-SD2P | nhà phân phối AZM 200CC-T-SD2P
Khóa điện từ AZM 200CC-T-SD2P là thiết bị do Schmersal (Đức) sản xuất, thuộc nhóm khóa điện từ trong danh mục thiết bị an toàn máy. Mã đặt hàng (article number) của model này là 101193280, mã EAN 4030661443249.
Về mặt cấu tạo, AZM 200CC-T-SD2P có vỏ nhựa nhiệt dẻo gia cường sợi thuỷ tinh, cấp bảo vệ IP67, dải nhiệt độ môi trường -25 … +60 °C.
Model này đạt Performance Level tối đa e theo EN ISO 13849-1, phù hợp cho các mạch an toàn trên dây chuyền sản xuất.
Tiêu chuẩn áp dụng: EN ISO 13849-1 EN IEC 60947-5-1 EN IEC 61508.
Chúng tôi là nhà phân phối thiết bị Schmersal tại Việt Nam, cung cấp khóa điện từ AZM 200CC-T-SD2P cùng tài liệu kỹ thuật và hỗ trợ lựa chọn model tương đương khi cần.
Đặc điểm nổi bật của khóa điện từ AZM 200CC-T-SD2P
- Guard locking monitored
- serial diagnostic output
- Vỏ nhựa nhiệt dẻo
- Hệ thống mã hoá điện tử không tiếp điểm
- Chiều dài tối đa chuỗi cảm biến 200 m
- Đấu nối tiếp có tự giám sát
- 3 đèn LED hiển thị trạng thái hoạt động
- Công nghệ cảm biến cho phép lệch vị trí between actuator and interlock of ± 5 mm vertically and ± 3 mm horizontally
- Chẩn đoán thông minh
- Có cơ cấu mở khoá bằng tay
Thông số kỹ thuật khóa điện từ AZM 200CC-T-SD2P
Dữ liệu đặt hàng
| Note (Delivery capacity) |
Not available! |
| Mô tả loại sản phẩm |
AZM 200CC-T-SD2P |
| Article number (order number) |
101193280 |
| EAN (European Article Number) |
4030661443249 |
| eCl@ss number, version 12.0 |
27-27-26-03 |
| eCl@ss number, version 11.0 |
27-27-26-03 |
| eCl@ss number, version 9.0 |
27-27-26-03 |
| ETIM number, version 7.0 |
EC002593 |
| ETIM number, version 6.0 |
EC002593 |
Phê duyệt – Tiêu chuẩn
| Certificates |
TÜV cULus |
Dữ liệu chung
| Tiêu chuẩn |
EN ISO 13849-1 EN IEC 60947-5-1 EN IEC 61508 |
| Nguyên tắc làm việc |
inductive |
| Vật liệu thân |
Glass-fibre, reinforced thermoplastic |
| Reaction time, maximum |
60 ms |
| Duration of risk, maximum |
120 ms |
Dữ liệu chung – Features
| Power to unlock |
Yes |
| Solenoid interlock monitored |
Yes |
| Serial diagnostics |
Yes |
| Manual release |
Yes |
| Short circuit detection |
Yes |
| Cross-circuit detection |
Yes |
| Series-wiring |
Yes |
| Safety functions |
Yes |
| Integral system diagnostics, status |
Yes |
| Number of safety contacts |
2 |
| Number of series-wiring of sensors |
31 |
| Safety classification |
| Tiêu chuẩn |
EN IEC 60947-5-3 EN IEC 61508 |
| Mission time |
20 Year(s) |
Safety classification – Interlocking function
| Performance Level, up to |
e |
| Category |
4 |
| Safety Integrity Level (SIL), suitable for applications in |
3 |
Dữ liệu cơ học
| Tuổi thọ cơ học, tối thiểu |
1,000,000 Operations |
| Lực giữ FZh in accordance with EN ISO 14119 |
2,000 N |
| Note (clamping force FZh) |
1,000 N when used with the AZ/AZM201-B30 actuator, for indoor use. |
| Lực giữ Fmax, maximum |
2,600 N |
| Note (clamping force Fmax) |
1,300 N when used with the AZ/AZM201-B30 actuator, for indoor use. |
| Lực chốt |
30 N |
| Tốc độ khởi động, tối đa |
0.2 m/s |
| Tightening torque of the fastening screws for the housing cover, minimum |
0.7 Nm |
| Tightening torque of the fastening screws for the housing cover, maximum |
1 Nm |
| Note |
Torx T10 |
Dữ liệu cơ học – Connection technique
| Lưu ý (dây nối tiếp) |
Unlimited number of devices, oberserve external line fusing, max. 31 devices in case of serial diagnostic SD |
| Kết thúc |
Spring pulley connection |
| Cable section, minimum |
0.25 mm² |
| Cable section, maximum |
1.5 mm² |
| Note (Cable section) |
All indications including the conductor ferrules. |
| Wire cross-section, minimum |
23 AWG |
| Wire cross-section, maximum |
15 AWG |
| Wire cross-section |
23 … 15 AWG |
| Allowed type of cable |
solid single-wire solid multi-wire flexible |
Dữ liệu cơ học – Dimensions
| Chiều dài của cảm biến |
50 mm |
| Chiều rộng của cảm biến |
40 mm |
| Chiều cao của cảm biến |
220 mm |
Điều kiện môi trường xung quanh
| Mức độ bảo vệ |
IP67 |
| Nhiệt độ môi trường |
-25 … +60 °C |
| Nhiệt độ bảo quản và vận chuyển, tối thiểu |
-25 °C |
| Nhiệt độ bảo quản và vận chuyển, tối đa |
+85 °C |
| Relative humidity, minimum |
30 % |
| Độ ẩm tương đối, tối đa |
95 % |
| Lưu ý (Độ ẩm tương đối) |
non-condensing |
| Khả năng chống rung |
10 … 55 Hz, amplitude 1 mm |
| Khả năng chống sốc |
30 g / 11 ms |
| Lớp bảo vệ |
II |
Điều kiện môi trường xung quanh – Insulation values
| Điện áp cách điện định mức Ui |
32 VDC |
| Điện áp chịu xung định mức Uimp |
0.8 kV |
| Danh mục quá áp |
III |
| Mức độ ô nhiễm |
3 |
Dữ liệu điện
| Điện áp hoạt động |
24 VDC -15 % / +10 % |
| Dòng điện cung cấp không tải I0, typical |
600 mA |
| Điện áp hoạt động định mức |
24 VDC |
| Operating current |
1,200 mA |
| Thời gian sẵn sàng, tối đa |
4,000 ms |
| Switching frequency, approx. |
1 Hz |
Dữ liệu điện – Magnet control
| Ngưỡng chuyển đổi |
-3 V … 5 V (Low) 15 V … 30 V (High) |
| Thời gian bật nam châm |
100 % |
Dữ liệu điện – Safety digital inputs
| Ngưỡng chuyển đổi |
−3 V … 5 V (Low) 15 V … 30 V (High) |
| Mức tiêu thụ hiện tại ở 24 V |
5 mA |
Dữ liệu điện – Safety digital outputs
| Rated operating current (safety outputs) |
250 mA |
| Voltage drop Ud, maximum |
4 V |
| Leakage current Ir, maximum |
0.5 mA |
| Voltage, Loại sử dụng DC-13 |
24 VDC |
| Current, Loại sử dụng DC-13 |
0.25 A |
Dữ liệu điện – Serial diagnostic SD
| Designation, Serial diagnostic SD |
OUT |
| Operation current |
150 mA |
| Design of control elements |
short-circuit proof, p-type |
| Wiring capacitance |
50 nF |
Status indication
| Note (LED switching conditions display) |
Operating condition: LED green Error / functional defect: LED red Supply voltage UB: LED green |
Scope of delivery
| Scope of delivery |
Actuator must be ordered separately. Triangular key for AZM 200 |
Accessory
| Recommendation (actuator) |
AZ/AZM 200-B1 |
Note
| Note (General) |
As long as the actuating unit remains inserted in the solenoid interlock, the unlocked safety guard can be relocked. In this case, the safety outputs are re-enabled, so that the safety guard must not be opened. |
Sản phẩm liên quan
- Khóa điện từ AZM 200CC-T-SD2PA
- Khóa điện từ AZM 200CC-T-1P2PWA
- Khóa điện từ AZM 200SK-T-1P2P
- Khóa điện từ AZM 200CC-T-1P2PW
- Khóa điện từ AZM 200ST1-T-1P2P
- Khóa điện từ AZM201B-I2-SK-T-1P2PW-A-DU
- Công tắc giật dây TQ 900-04
Xem thêm toàn bộ Khóa điện từ hoặc quay lại trang chủ Schmersal Vietnam.
Câu hỏi thường gặp về khóa điện từ AZM 200CC-T-SD2P
Khóa điện từ AZM 200CC-T-SD2P dùng để làm gì?
AZM 200CC-T-SD2P là khóa điện từ của Schmersal, dùng trong hệ thống an toàn máy để giám sát vị trí cửa che chắn, phát hiện chuyển động hoặc ngắt mạch khi có tình huống nguy hiểm. Model đạt Performance Level tới e.
Thông số kỹ thuật chính của AZM 200CC-T-SD2P là gì?
Vỏ nhựa nhiệt dẻo gia cường sợi thuỷ tinh, cấp bảo vệ IP67, nhiệt độ môi trường -25 … +60 °C, mã đặt hàng 101193280. Bảng thông số đầy đủ được liệt kê ở mục Thông số kỹ thuật phía trên.
AZM 200CC-T-SD2P còn hàng không và giao trong bao lâu?
Một số mã Schmersal thông dụng có sẵn tại kho, các mã đặc chủng đặt theo lô nhập từ Đức. Anh/chị gửi mã AZM 200CC-T-SD2P để chúng tôi kiểm tra tồn kho và báo thời gian giao cụ thể.
Giá AZM 200CC-T-SD2P được tính thế nào?
Giá phụ thuộc số lượng, thời điểm nhập và yêu cầu chứng từ. Chúng tôi báo giá theo từng đơn cho khóa điện từ AZM 200CC-T-SD2P — liên hệ để nhận báo giá.
Có model nào thay thế được AZM 200CC-T-SD2P?
Một số model cùng nhóm có thể xem xét thay thế: Khóa điện từ AZM 200CC-T-SD2PA, Khóa điện từ AZM 200CC-T-1P2PWA, Khóa điện từ AZM 200SK-T-1P2P. Việc thay thế cần đối chiếu số tiếp điểm, điện áp và cấp bảo vệ trước khi quyết định.



