Khóa điện từ Schmersal AZM 415-11/11ZPKT 230VAC
Khóa điện từ AZM 415-11/11ZPKT 230VAC | đại lý AZM 415-11/11ZPKT 230VAC | nhà phân phối AZM 415-11/11ZPKT 230VAC
Khóa điện từ AZM 415-11/11ZPKT 230VAC là thiết bị do Schmersal (Đức) sản xuất, thuộc nhóm khóa điện từ trong danh mục thiết bị an toàn máy. Mã đặt hàng (article number) của model này là 101174533, mã EAN 4030661334998.
Về mặt cấu tạo, AZM 415-11/11ZPKT 230VAC có vỏ nhôm, cấp bảo vệ IP67, dải nhiệt độ môi trường -25 … +50 °C, khối lượng 916 g.
Khả năng đóng cắt theo loại sử dụng: AC-15 230 VAC, DC-13 24 VDC.
Tiêu chuẩn áp dụng: BG-GS-ET-19 EN IEC 60947-5-1.
Chúng tôi là nhà phân phối thiết bị Schmersal tại Việt Nam, cung cấp khóa điện từ AZM 415-11/11ZPKT 230VAC cùng tài liệu kỹ thuật và hỗ trợ lựa chọn model tương đương khi cần.
Đặc điểm nổi bật của khóa điện từ AZM 415-11/11ZPKT 230VAC
- Adjustable ball latch to 400 N
- 2 switches in one enclosure
- Problem-free opening of stressed doors by means of bell-crank system
- Ex version available
- Emergency exit
- 152 mm x 100 mm x 46,5 mm
- Vỏ kim loại
- Có bảo vệ chống khoá sai vị trí
- Robust design
- Tuổi thọ cao
- 2 lỗ luồn cáp M 20 x 1.5
- Cut clamp termination
Thông số kỹ thuật khóa điện từ AZM 415-11/11ZPKT 230VAC
Dữ liệu đặt hàng
| Mô tả loại sản phẩm |
AZM 415-11/11ZPKT 230VAC |
| Article number (order number) |
101174533 |
| EAN (European Article Number) |
4030661334998 |
| eCl@ss number, version 12.0 |
27-27-26-03 |
| eCl@ss number, version 11.0 |
27-27-26-03 |
| eCl@ss number, version 9.0 |
27-27-26-03 |
| ETIM number, version 7.0 |
EC002593 |
| ETIM number, version 6.0 |
EC002593 |
Phê duyệt – Tiêu chuẩn
| Certificates |
BG cULus CCC |
Dữ liệu chung
| Tiêu chuẩn |
BG-GS-ET-19 EN IEC 60947-5-1 |
| Nguyên tắc làm việc |
electromechanical |
| Vật liệu thân |
Aluminium |
| Vật liệu bên ngoài thân |
painted |
| Trọng lượng thô |
916 g |
Dữ liệu chung – Features
| Power to unlock |
Yes |
| Emergency exit |
Yes |
| Number of actuating directions |
1 |
| Number of auxiliary contacts |
2 |
| Number of safety contacts |
2 |
| Number of guard doors |
1 |
| Safety classification |
| Tiêu chuẩn |
EN ISO 13849-1 |
| Mission time |
20 Year(s) |
Phân loại an toàn – Đầu ra an toàn
| B10D Tiếp điểm thường đóng (NC) |
2,000,000 Operations |
Dữ liệu cơ học
| Tuổi thọ cơ học, tối thiểu |
1,000,000 Operations |
| Lực giữ FZh in accordance with EN ISO 14119 |
3,500 N |
| Lực chốt, minimum |
150 N |
| Lực chốt, maximum |
400 N |
| Positive break travel |
5 mm |
| Positive break force, minimum |
15 N |
| Tốc độ khởi động, tối đa |
0.2 m/s |
Dữ liệu cơ học – Connection technique
| Kết thúc |
Screw terminals M20 x 1.5 |
| Cable section, minimum |
2 x 0.75 mm² |
| Cable section, maximum |
2 x 2.5 mm² |
| Note (Cable section) |
All indications including the conductor ferrules. |
Dữ liệu cơ học – Dimensions
| Chiều dài của cảm biến |
46.5 mm |
| Chiều rộng của cảm biến |
152 mm |
| Chiều cao của cảm biến |
100 mm |
Điều kiện môi trường xung quanh
| Mức độ bảo vệ |
IP67 |
| Nhiệt độ môi trường |
-25 … +50 °C |
Điều kiện môi trường xung quanh – Insulation values
| Điện áp cách điện định mức Ui |
250 VAC |
| Điện áp chịu xung định mức Uimp |
4 kV |
Dữ liệu điện
| Kiểm tra nhiệt hiện tại |
6 A |
| Rated control voltage |
230 VAC |
| Loại sử dụng AC-15 |
230 VAC |
| Loại sử dụng AC-15 |
4 A |
| Loại sử dụng DC-13 |
24 VDC |
| Loại sử dụng DC-13 |
1 A |
| Electrical power consumption, maximum |
10 W |
| Phần tử chuyển mạch |
NO contact, NC contact |
| Nguyên tắc chuyển đổi |
Slow action |
| Vật liệu tiếp điểm, điện |
Silver |
Other data
| Note (applications) |
sliding safety guard hinged safety guard |
Note
| Note (Emergency exit) |
using latched pushbutton The emergency exit is used where an intervention in an already locked hazardous area is required Emergency exit by pressing the red push button Resetting by pulling on the latched button In removed condition, the guard device is protected against unintentional closing |
Sản phẩm liên quan
- Khóa điện từ AZM190-11/11RKN-24VDC
- Khóa điện từ AZM190-02/01RKN-G-24VDC
- Khóa điện từ AZM 415-02/20ZPKE 24 VAC/DC
- Khóa điện từ AZM 415-11/11ZPKT 110VAC
- Khóa điện từ AZM190-11/01RKA-24VAC
- Khóa điện từ AZM 415-11/11ZPKAE 230VAC
- Khóa điện từ AZM300B-I2-ST-1P2P-A
Xem thêm toàn bộ Khóa điện từ hoặc quay lại trang chủ Schmersal Vietnam.
Câu hỏi thường gặp về khóa điện từ AZM 415-11/11ZPKT 230VAC
Khóa điện từ AZM 415-11/11ZPKT 230VAC dùng để làm gì?
AZM 415-11/11ZPKT 230VAC là khóa điện từ của Schmersal, dùng trong hệ thống an toàn máy để giám sát vị trí cửa che chắn, phát hiện chuyển động hoặc ngắt mạch khi có tình huống nguy hiểm.
Thông số kỹ thuật chính của AZM 415-11/11ZPKT 230VAC là gì?
Vỏ nhôm, cấp bảo vệ IP67, nhiệt độ môi trường -25 … +50 °C, mã đặt hàng 101174533. Bảng thông số đầy đủ được liệt kê ở mục Thông số kỹ thuật phía trên.
AZM 415-11/11ZPKT 230VAC còn hàng không và giao trong bao lâu?
Một số mã Schmersal thông dụng có sẵn tại kho, các mã đặc chủng đặt theo lô nhập từ Đức. Anh/chị gửi mã AZM 415-11/11ZPKT 230VAC để chúng tôi kiểm tra tồn kho và báo thời gian giao cụ thể.
Giá AZM 415-11/11ZPKT 230VAC được tính thế nào?
Giá phụ thuộc số lượng, thời điểm nhập và yêu cầu chứng từ. Chúng tôi báo giá theo từng đơn cho khóa điện từ AZM 415-11/11ZPKT 230VAC — liên hệ để nhận báo giá.
Có model nào thay thế được AZM 415-11/11ZPKT 230VAC?
Một số model cùng nhóm có thể xem xét thay thế: Khóa điện từ AZM190-11/11RKN-24VDC, Khóa điện từ AZM190-02/01RKN-G-24VDC, Khóa điện từ AZM 415-02/20ZPKE 24 VAC/DC. Việc thay thế cần đối chiếu số tiếp điểm, điện áp và cấp bảo vệ trước khi quyết định.



