Khóa điện từ Schmersal AZM190-11/01RKAE0-230VAC
Khóa điện từ AZM190-11/01RKAE0-230VAC | đại lý AZM190-11/01RKAE0-230VAC | nhà phân phối AZM190-11/01RKAE0-230VAC
Khóa điện từ AZM190-11/01RKAE0-230VAC là thiết bị do Schmersal (Đức) sản xuất, thuộc nhóm khóa điện từ trong danh mục thiết bị an toàn máy. Mã đặt hàng (article number) của model này là 133006288, mã EAN 8905236101250.
Về mặt cấu tạo, AZM190-11/01RKAE0-230VAC có vỏ nhựa nhiệt dẻo gia cường sợi thuỷ tinh, cấp bảo vệ IP65 IP67, dải nhiệt độ môi trường +0 … +50 °C, khối lượng 480 g.
Model này đạt Performance Level tối đa c theo EN ISO 13849-1, phù hợp cho các mạch an toàn trên dây chuyền sản xuất.
Tiêu chuẩn áp dụng: BG-GS-ET-19 EN ISO 13849-1 EN ISO 14119 EN IEC 60947-5-1.
Chúng tôi là nhà phân phối thiết bị Schmersal tại Việt Nam, cung cấp khóa điện từ AZM190-11/01RKAE0-230VAC cùng tài liệu kỹ thuật và hỗ trợ lựa chọn model tương đương khi cần.
Đặc điểm nổi bật của khóa điện từ AZM190-11/01RKAE0-230VAC
- Vỏ nhựa nhiệt dẻo
- Tuổi thọ cao
- Có bảo vệ chống khoá sai vị trí
- 89 mm x 178 mm x 41 mm
- Actuating head can be repositioned by 4 x 90°
- 2 lỗ luồn cáp M 20 x 1.5
- Wiring compartment
- Slim design, particularly suitable for fitting on hinged doors, aluminium profiles and fencing
- Sealing mechanism to prevent the ingress of dirt
- Cut clamp termination
Thông số kỹ thuật khóa điện từ AZM190-11/01RKAE0-230VAC
Dữ liệu đặt hàng
| Replacement article number |
103006288 |
| Mô tả loại sản phẩm |
AZM190-11/01RKAE0-230VAC |
| Article number (order number) |
133006288 |
| EAN (European Article Number) |
8905236101250 |
| eCl@ss number, version 12.0 |
27-27-26-03 |
| eCl@ss number, version 11.0 |
27-27-26-03 |
| eCl@ss number, version 9.0 |
27-27-26-03 |
| ETIM number, version 7.0 |
EC002593 |
| ETIM number, version 6.0 |
EC002593 |
Phê duyệt – Tiêu chuẩn
| Certificates |
TÜV cULus CCC |
Dữ liệu chung
| Tiêu chuẩn |
BG-GS-ET-19 EN ISO 13849-1 EN ISO 14119 EN IEC 60947-5-1 |
| Coding level according to EN ISO 14119 |
Low |
| Nguyên tắc làm việc |
electromechanical |
| Vật liệu thân |
Glass-fibre, reinforced thermoplastic |
| Trọng lượng thô |
480 g |
Dữ liệu chung – Features
| Power to lock |
Yes |
| Number of actuating directions |
4 |
| Number of cable glands |
2 |
| Safety classification |
| Tiêu chuẩn |
EN ISO 13849-1 |
| Performance Level, up to |
c |
| Category |
1 |
| B10D Tiếp điểm thường đóng (NC) |
2,000,000 Operations |
| Note |
Electrical life on request. |
| B10D Normally-open contact (NO) |
1,000,000 Operations |
| Note |
at 10% Ie and ohmic load |
| Mission time |
20 Year(s) |
| Safety classification – Fault exclusion |
| Please note: |
Einsetzbar wenn ein Fehlerausschluss für eine gefahrbringende Beschädigung der 1-kanaligen Mechanik zulässig ist und ein ausreichender Manipulationsschutz gewährleistet ist. |
| Performance Level, up to |
d |
| Category |
3 |
| Note |
for 2-channel use and with suitable logic unit. |
| Mission time |
20 Year(s) |
Dữ liệu cơ học
| Tuổi thọ cơ học, tối thiểu |
1,000,000 Operations |
| Lực giữ FZh in accordance with EN ISO 14119 |
1,950 N |
| Lực giữ Fmax, maximum |
2,550 N |
| Lực chốt |
20 N |
| Positive break force, minimum |
20 N |
| Tốc độ khởi động, tối đa |
0.3 m/s |
| Gắn |
Screws |
| Loại vít cố định |
2x M5 |
Dữ liệu cơ học – Connection technique
| Cable entry |
2 x M20 x 1,5 |
| Kết thúc |
Screw terminals |
| Cable section, minimum |
0.5 mm² |
| Cable section, maximum |
1.5 mm² |
| Note (Cable section) |
All indications including the conductor ferrules. |
Dữ liệu cơ học – Dimensions
| Chiều dài của cảm biến |
41 mm |
| Chiều rộng của cảm biến |
52 mm |
| Chiều cao của cảm biến |
178 mm |
Điều kiện môi trường xung quanh
| Mức độ bảo vệ |
IP65 IP67 |
| Nhiệt độ môi trường |
+0 … +50 °C |
| Lớp bảo vệ |
II |
Điều kiện môi trường xung quanh – Insulation values
| Điện áp cách điện định mức Ui |
250 VAC |
| Điện áp chịu xung định mức Uimp |
4 kV |
Dữ liệu điện
| Kiểm tra nhiệt hiện tại |
4 A |
| Rated control voltage |
230 VAC |
| Dòng điện ngắn mạch định mức yêu cầu |
1,000 A |
| Electrical power consumption, maximum |
8.5 W |
| Phần tử chuyển mạch |
NO contact, NC contact |
| Nguyên tắc chuyển đổi |
slow action, positive break NC contact |
| Switching frequency |
1,200 /h |
| Vật liệu tiếp điểm, điện |
Silver |
Dữ liệu điện – Magnet control
| Thời gian bật nam châm |
100 % |
| Kiểm tra thời lượng xung, tối đa |
5 ms |
| Kiểm tra khoảng thời gian xung, tối thiểu |
50 ms |
Dữ liệu điện – Safety contacts
| Voltage, Loại sử dụng AC-15 |
230 VAC |
| Current, Loại sử dụng AC-15 |
4 A |
| Voltage, Loại sử dụng DC-13 |
24 VDC |
| Current, Loại sử dụng DC-13 |
4 A |
Dữ liệu điện – Auxiliary contacts
| Voltage, Loại sử dụng AC-15 |
230 VAC |
| Current, Loại sử dụng AC-15 |
4 A |
| Voltage, Loại sử dụng DC-13 |
24 VDC |
| Current, Loại sử dụng DC-13 |
4 A |
Other data
| Note (applications) |
sliding safety guard removable guard hinged safety guard |
Scope of delivery
| Scope of delivery |
Actuator must be ordered separately. |
Note
| Note (General) |
Interlocks with the power to lock principle may only be used in special cases after a thorough evaluation of the accident risk, since the guarding device can immediately be opened on failure of the electrical power supply or when the main switch is opened. |
Sản phẩm liên quan
- Khóa điện từ AZM190-02/01RKAE0-G-24VDC
- Khóa điện từ AZM 415-02/02ZPK-ST 24VAC/DC
- Khóa điện từ AZM 415-11/11ZPK-STR 24VAC/DC
- Khóa điện từ AZM 415-02/11ZPK-ST 24VAC/DC
- Khóa điện từ AZM190-02/01RK-MPV-230VAC-2858
- Khóa điện từ AZM 161SK-12/12RI-024-B6L
- Khóa điện từ AZM 161SK-12/12KA-024
Xem thêm toàn bộ Khóa điện từ hoặc quay lại trang chủ Schmersal Vietnam.
Câu hỏi thường gặp về khóa điện từ AZM190-11/01RKAE0-230VAC
Khóa điện từ AZM190-11/01RKAE0-230VAC dùng để làm gì?
AZM190-11/01RKAE0-230VAC là khóa điện từ của Schmersal, dùng trong hệ thống an toàn máy để giám sát vị trí cửa che chắn, phát hiện chuyển động hoặc ngắt mạch khi có tình huống nguy hiểm. Model đạt Performance Level tới c.
Thông số kỹ thuật chính của AZM190-11/01RKAE0-230VAC là gì?
Vỏ nhựa nhiệt dẻo gia cường sợi thuỷ tinh, cấp bảo vệ IP65 IP67, nhiệt độ môi trường +0 … +50 °C, mã đặt hàng 133006288. Bảng thông số đầy đủ được liệt kê ở mục Thông số kỹ thuật phía trên.
AZM190-11/01RKAE0-230VAC còn hàng không và giao trong bao lâu?
Một số mã Schmersal thông dụng có sẵn tại kho, các mã đặc chủng đặt theo lô nhập từ Đức. Anh/chị gửi mã AZM190-11/01RKAE0-230VAC để chúng tôi kiểm tra tồn kho và báo thời gian giao cụ thể.
Giá AZM190-11/01RKAE0-230VAC được tính thế nào?
Giá phụ thuộc số lượng, thời điểm nhập và yêu cầu chứng từ. Chúng tôi báo giá theo từng đơn cho khóa điện từ AZM190-11/01RKAE0-230VAC — liên hệ để nhận báo giá.
Có model nào thay thế được AZM190-11/01RKAE0-230VAC?
Một số model cùng nhóm có thể xem xét thay thế: Khóa điện từ AZM190-02/01RKAE0-G-24VDC, Khóa điện từ AZM 415-02/02ZPK-ST 24VAC/DC, Khóa điện từ AZM 415-11/11ZPK-STR 24VAC/DC. Việc thay thế cần đối chiếu số tiếp điểm, điện áp và cấp bảo vệ trước khi quyết định.



