Khóa điện từ Schmersal AZM300Z-ST-AS-P
Khóa điện từ AZM300Z-ST-AS-P | đại lý AZM300Z-ST-AS-P | nhà phân phối AZM300Z-ST-AS-P
Khóa điện từ AZM300Z-ST-AS-P là thiết bị do Schmersal (Đức) sản xuất, thuộc nhóm khóa điện từ trong danh mục thiết bị an toàn máy. Mã đặt hàng (article number) của model này là 103005913, mã EAN 4030661475141.
Về mặt cấu tạo, AZM300Z-ST-AS-P có vỏ nhựa nhiệt dẻo gia cường sợi thuỷ tinh, cấp bảo vệ IP67 IP69 IP66, dải nhiệt độ môi trường +0 … +60 °C, khối lượng 605 g.
Model này đạt Performance Level tối đa e theo EN ISO 13849-1, phù hợp cho các mạch an toàn trên dây chuyền sản xuất.
Tiêu chuẩn áp dụng: EN IEC 62026-2 EN ISO 13849-1 EN ISO 14119 EN IEC 60947-5-3 EN IEC 61508.
Chúng tôi là nhà phân phối thiết bị Schmersal tại Việt Nam, cung cấp khóa điện từ AZM300Z-ST-AS-P cùng tài liệu kỹ thuật và hỗ trợ lựa chọn model tương đương khi cần.
Đặc điểm nổi bật của khóa điện từ AZM300Z-ST-AS-P
- Vỏ nhựa nhiệt dẻo
- Universal coding with RFID technology
- Suitable for hinged and sliding guards
- 3 different directions of actuation
- Guard locking monitored
- Mở khoá khi có điện (power to unlock)
- Solenoid supply 24 VDC (Aux)
- hygienic design
- Cấp bảo vệ IP 69
- Solenoid interlock with integrated AS-i Safety Interface
- Universal repeatedly teachable or individual coding because of the RFID technology
- I-variants with coding level HIGH to ISO 14119
Thông số kỹ thuật khóa điện từ AZM300Z-ST-AS-P
Dữ liệu đặt hàng
| Mô tả loại sản phẩm |
AZM300Z-ST-AS-P |
| Article number (order number) |
103005913 |
| EAN (European Article Number) |
4030661475141 |
| eCl@ss number, version 12.0 |
27-27-26-03 |
| eCl@ss number, version 11.0 |
27-27-26-03 |
| eCl@ss number, version 9.0 |
27-27-26-03 |
| ETIM number, version 7.0 |
EC002593 |
| ETIM number, version 6.0 |
EC002593 |
Phê duyệt – Tiêu chuẩn
| Certificates |
TÜV cULus ASi-SaW ECOLAB FCC |
Dữ liệu chung
| Tiêu chuẩn |
EN IEC 62026-2 EN ISO 13849-1 EN ISO 14119 EN IEC 60947-5-3 EN IEC 61508 |
| Coding |
Universal coding |
| Coding level according to EN ISO 14119 |
Low |
| Nguyên tắc làm việc |
RFID |
| Frequency band RFID |
125 kHz |
| Transmitter output RFID, maximum |
-6 dB/m |
| Vật liệu thân |
Plastic, glass-fibre reinforced thermoplastic, self-extinguishing |
| Reaction time, maximum |
120 ms |
| Duration of risk, maximum |
200 ms |
| Trọng lượng thô |
605 g |
Dữ liệu chung – Features
| Power to unlock |
Yes |
| Solenoid interlock monitored |
Yes |
| Latching |
Yes |
| Manual release |
Yes |
| Safety functions |
Yes |
| Integral system diagnostics, status |
Yes |
| Number of actuating directions |
3 |
| Safety classification |
| Tiêu chuẩn |
EN ISO 13849-1 EN IEC 61508 |
Safety classification – Interlocking function
| Performance Level, up to |
e |
| Category |
4 |
| PFH value |
4.00 x 10⁻¹⁰ /h |
| PFD value |
7.00 x 10⁻⁵ |
| Safety Integrity Level (SIL), suitable for applications in |
3 |
| Mission time |
20 Year(s) |
Safety classification – Guard locking function
| Performance Level, up to |
e |
| Note (Performance Level) |
Information for the safety classification of the guard locking function is documented in the “Operating instructions” or in the “Operation and mounting” instructions. |
Dữ liệu cơ học
| Tuổi thọ cơ học, tối thiểu |
1,000,000 Operations |
| Note (Mechanical life) |
When using as door stop: ≥ 50.000 operations (door mass ≤ 5 kg and actuating speed ≤ 0.5 m/s) |
| Angular misalignment between solenoid interlock and actuator, maximum |
2 ° |
| Lực giữ FZh in accordance with EN ISO 14119 |
1,150 N |
| Lực giữ Fmax, maximum |
1,500 N |
| Lực chốt, adjustable, position 1 |
25 N |
| Lực chốt, adjustable, position 2 |
50 N |
| Loại vít cố định |
2x M6 |
| Lực xiết của các vít cố định, tối thiểu |
6 Nm |
| Tightening torque of the fixing screws, maximum |
7 Nm |
Dữ liệu cơ học – Switching distances according EN IEC 60947-5-3
| Switch distance, typical |
2 mm |
| Đảm bảo khoảng cách chuyển mạch “ON” Sao |
1 mm |
| Đảm bảo khoảng cách chuyển mạch “OFF” Sar |
20 mm |
Dữ liệu cơ học – Connection technique
| Kết thúc |
Connector plug M12, 4-pole, (A-coding) |
Dữ liệu cơ học – Dimensions
| Chiều dài của cảm biến |
120 mm |
| Chiều rộng của cảm biến |
87.5 mm |
| Chiều cao của cảm biến |
35 mm |
Điều kiện môi trường xung quanh
| Mức độ bảo vệ |
IP67 IP69 IP66 |
| Nhiệt độ môi trường |
+0 … +60 °C |
| Nhiệt độ bảo quản và vận chuyển, tối thiểu |
-10 °C |
| Nhiệt độ bảo quản và vận chuyển, tối đa |
+90 °C |
| Độ ẩm tương đối, tối đa |
93 % |
| Lưu ý (Độ ẩm tương đối) |
non-condensing non-icing |
| Khả năng chống rung |
10 … 150 Hz, amplitude 0.35 mm |
| Khả năng chống sốc |
30 g / 11 ms |
| Lớp bảo vệ |
III |
| Độ cao lắp đặt cho phép so với mực nước biển, tối đa |
2,000 m |
Điều kiện môi trường xung quanh – Insulation values
| Điện áp cách điện định mức Ui |
32 VDC |
| Điện áp chịu xung định mức Uimp |
0.8 kV |
| Danh mục quá áp |
III |
| Mức độ ô nhiễm |
3 |
Dữ liệu điện
| Thời gian sẵn sàng, tối đa |
5,000 ms |
Dữ liệu điện – AS Interface
| Điện áp hoạt động định mức |
18 … 31.6 VDC (Protection against polarity reversal) |
| AS-i Current consumption, maximum |
100 mA |
Dữ liệu điện – AS-Interface specification
| AS-i Specification |
Safety-Slave |
| AS-i Version |
V 3.0 |
| AS-i Profile |
S-7.B.F.E |
| AS-i Input, Channel 1 |
Data bits DI 0 / DI 1 = dynamic code transmission |
| AS-i Input, Channel 2 |
Data bits DI 2 / DI 3 = dynamic code transmission |
| AS-i Outputs, DO 0 |
Solenoid control |
| AS-i Outputs, DO 1 |
No Function |
| AS-i Outputs, DO 2 |
No Function |
| AS-i Outputs, DO 3 |
No Function |
| AS-i Parameter bits, P0 |
Safety guard closed and can be locked |
| AS-i Parameter bits, P1 |
Solenoid interlock locked |
| AS-i Parameter bits, P2 |
Auxiliary voltage in |
| AS-i Parameter bits, P3 |
Internal device error (FID) |
| Note (AS-i Parameter bits) |
Set the parameter outputs to “1111” (0xF) FID: periphery error |
| AS-i Input module address |
0 |
| Note (AS-i Input module address) |
Preset to address 0, can be changed through AS-interface bus master or hand-held programming device |
Dữ liệu điện – Auxiliary voltage
| Điện áp hoạt động |
24 VDC -15 % / +10 % (stabilised PELV power supply) |
| Current consumption |
300 mA |
| Điện áp hoạt động định mức |
24 VDC |
Dữ liệu điện – Magnet control
| Thời gian bật nam châm |
100 % |
Status indication
| Note (LED switching conditions display) |
(1) green/red LED (AS-i duo LED): Supply voltage/communication error/slave address = 0/periphery error detected/device error detected/manipulation protection active (2) LED yellow: Device condition (Enabling status) (3) LED red: Internal device error |
Pin assignment
| PIN 1 |
AS-Interface + |
| PIN 2 |
Aux – (P) |
| PIN 3 |
AS-Interface – |
| PIN 4 |
Aux + (P) |
Scope of delivery
| Scope of delivery |
Actuator must be ordered separately. |
Accessory
| Recommendation (actuator) |
AZ/AZM300-B1 |
Note
| Note (General) |
For doors that are flush with the door frame, the optional mounting plate MP-AZ/AZM300-1 can be used. For glass and Makrolon doors, the optional mounting kit MS-AZ/AZM300-B1-1 can be used. As long as the actuating unit remains inserted in the solenoid interlock, the unlocked safety guard can be relocked. In this case, the safety outputs are re-enabled, so that the safety guard must not be opened. |
| NOTE_VOLT_OPERAT_AUX_DC |
stabilised PELV power supply |
Sản phẩm liên quan
- Khóa điện từ AZM300Z-ST-AS-P-N
- Khóa điện từ AZM201B-I2-ST-T-AS-A-P
- Khóa điện từ AZM201B-I1-ST-T-AS-A-P
- Khóa điện từ AZM300Z-ST-AS
- Khóa điện từ AZM 170 B ST-AS RAP
- Cảm biến an toàn RSS 36-AD-ST-AS
- Bảng điều khiển BDF200-NHK-20-LTBU-LTWH-LTWH
Xem thêm toàn bộ Khóa điện từ hoặc quay lại trang chủ Schmersal Vietnam.
Câu hỏi thường gặp về khóa điện từ AZM300Z-ST-AS-P
Khóa điện từ AZM300Z-ST-AS-P dùng để làm gì?
AZM300Z-ST-AS-P là khóa điện từ của Schmersal, dùng trong hệ thống an toàn máy để giám sát vị trí cửa che chắn, phát hiện chuyển động hoặc ngắt mạch khi có tình huống nguy hiểm. Model đạt Performance Level tới e.
Thông số kỹ thuật chính của AZM300Z-ST-AS-P là gì?
Vỏ nhựa nhiệt dẻo gia cường sợi thuỷ tinh, cấp bảo vệ IP67 IP69 IP66, nhiệt độ môi trường +0 … +60 °C, mã đặt hàng 103005913. Bảng thông số đầy đủ được liệt kê ở mục Thông số kỹ thuật phía trên.
AZM300Z-ST-AS-P còn hàng không và giao trong bao lâu?
Một số mã Schmersal thông dụng có sẵn tại kho, các mã đặc chủng đặt theo lô nhập từ Đức. Anh/chị gửi mã AZM300Z-ST-AS-P để chúng tôi kiểm tra tồn kho và báo thời gian giao cụ thể.
Giá AZM300Z-ST-AS-P được tính thế nào?
Giá phụ thuộc số lượng, thời điểm nhập và yêu cầu chứng từ. Chúng tôi báo giá theo từng đơn cho khóa điện từ AZM300Z-ST-AS-P — liên hệ để nhận báo giá.
Có model nào thay thế được AZM300Z-ST-AS-P?
Một số model cùng nhóm có thể xem xét thay thế: Khóa điện từ AZM300Z-ST-AS-P-N, Khóa điện từ AZM201B-I2-ST-T-AS-A-P, Khóa điện từ AZM201B-I1-ST-T-AS-A-P. Việc thay thế cần đối chiếu số tiếp điểm, điện áp và cấp bảo vệ trước khi quyết định.



