Khóa điện từ EX-AZM 170-11ZRK 24VAC/DC-3G/D
Thông số kỹ thuật khóa điện từ Schmersal EX-AZM 170-11ZRK 24VAC/DC-3G/D
đại lý schmersal | đại lý EX-AZM 170-11ZRK 24VAC/DC-3G/D
nhà phân phối schmersal | nhà phân phối EX-AZM 170-11ZRK 24VAC/DC-3G/D
- IDC method of termination
- Manual release
- Explosion protection for ATEX Zones 2 and 22
- Thermoplastic enclosure
- 1 Cable entry M 20 x 1.5
- Interlock with protection against incorrect locking.
- High holding force
- 90 mm x 84 mm x 30 mm
Dữ liệu đặt hàng
Mô tả loại sản phẩm |
EX-AZM 170-11ZRK 24VAC/DC-3G/D |
Article number (order number) |
101185410 |
EAN (European Article Number) |
4030661324937 |
eCl@ss number, version 12.0 |
27-27-26-03 |
eCl@ss number, version 11.0 |
27-27-26-03 |
eCl@ss number, version 9.0 |
27-27-26-03 |
ETIM number, version 7.0 |
EC002593 |
ETIM number, version 6.0 |
EC002593 |
Explosion protection
Explosion protection: regulations |
EN IEC 60079-0 EN IEC 60079-15 EN 60079-31 |
Explosion protection zones |
2 22 |
Explosion protection category |
3G 3D |
Explosion protection designation |
D II 3G Ex nC IIB T5 Gc X D II 3D Ex tc IIIC T80°C Dc X |
Manufacturer declaration |
ATEX Zone 2 and 22 |
Dữ liệu chung
Tiêu chuẩn |
EN IEC 60947-5-1 |
Vật liệu thân |
Plastic, glass-fibre reinforced thermoplastic, self-extinguishing |
Trọng lượng thô |
261 g |
Dữ liệu chung – Features
Power to unlock |
Yes |
Manual release |
Yes |
Number of auxiliary contacts |
1 |
Number of safety contacts |
1 |
Safety classification |
Tiêu chuẩn |
EN ISO 13849-1 |
Mission time |
20 Year(s) |
Phân loại an toàn – Đầu ra an toàn
B10D Tiếp điểm thường đóng (NC) |
2,000,000 Operations |
Dữ liệu cơ học
Tuổi thọ cơ học, tối thiểu |
1,000,000 Operations |
Impact energy, maximum |
1 J |
Lực giữ |
1,000 N |
Lực chốt |
30 N |
Positive break travel |
11 mm |
Positive break force, minimum |
8.5 N |
Tốc độ khởi động, tối đa |
1 m/s |
Dữ liệu cơ học – Connection technique
Kết thúc |
IDC method of termination |
Cable cross-section of the cable glands, minimum |
6.5 mm |
Cable cross-section of the cable glands, maximum |
12 mm |
Cable section, minimum |
2 x 1.0 mm², flexible |
Cable section, maximum |
1 x 1 mm², flexible |
Dữ liệu cơ học – Dimensions
Chiều dài của cảm biến |
30 mm |
Chiều rộng của cảm biến |
90 mm |
Chiều cao của cảm biến |
84 mm |
Điều kiện môi trường xung quanh
Mức độ bảo vệ |
IP67 |
Nhiệt độ môi trường |
-15 … +45 °C |
Điều kiện môi trường xung quanh – Insulation values
Điện áp cách điện định mức Ui |
250 VAC |
Điện áp chịu xung định mức Uimp |
4 kV |
Dữ liệu điện
Kiểm tra nhiệt hiện tại |
2 A |
Rated control voltage |
24 VAC |
Rated control voltage |
24 VDC |
Loại sử dụng AC-15 |
230 VAC |
Loại sử dụng AC-15 |
2 A |
Loại sử dụng DC-13 |
24 VDC |
Loại sử dụng DC-13 |
2 A |
Electrical power consumption, maximum |
10 W |
Phần tử chuyển mạch |
NO contact, NC contact |
Nguyên tắc chuyển đổi |
Slow action |
Vật liệu tiếp điểm, điện |
Silver |
Scope of delivery
Scope of delivery |
Actuator must be ordered separately. Including Ex-certified screwed cable gland and screw plug |
Note
Note (General) |
This type termination (IDC) method enables simple connetion of flexible conductors without the need for the use of conductor ferrules |
Note (Manual release) |
bottom For manual release using M5 triangular key, available as accessory |