Khóa điện từ Schmersal MZM 100 ST-AS REAP
Khóa điện từ MZM 100 ST-AS REAP | đại lý MZM 100 ST-AS REAP | nhà phân phối MZM 100 ST-AS REAP
Khóa điện từ MZM 100 ST-AS REAP là thiết bị do Schmersal (Đức) sản xuất, thuộc nhóm khóa điện từ trong danh mục thiết bị an toàn máy. Mã đặt hàng (article number) của model này là 101198704, mã EAN 4030661370774.
Về mặt cấu tạo, MZM 100 ST-AS REAP có vỏ nhựa nhiệt dẻo gia cường sợi thuỷ tinh, cấp bảo vệ IP67, dải nhiệt độ môi trường -25 … +55 °C, khối lượng 602 g.
Model này đạt Performance Level tối đa e theo EN ISO 13849-1, phù hợp cho các mạch an toàn trên dây chuyền sản xuất.
Tiêu chuẩn áp dụng: EN IEC 62026-2 EN ISO 13849-1 EN ISO 14119 EN IEC 60947-5-3 EN IEC 61508.
Chúng tôi là nhà phân phối thiết bị Schmersal tại Việt Nam, cung cấp khóa điện từ MZM 100 ST-AS REAP cùng tài liệu kỹ thuật và hỗ trợ lựa chọn model tương đương khi cần.
Đặc điểm nổi bật của khóa điện từ MZM 100 ST-AS REAP
- Khoá khi có điện (power to lock)
- Guard locking monitored
- Solenoid interlock
- Vỏ nhựa nhiệt dẻo
- Tích hợp AS-Interface
- 40 mm x 179 mm x 40 mm
- Solenoid interlocks with innovating and unique operating principle
- Hệ thống mã hoá điện tử không tiếp điểm
- 3 đèn LED hiển thị trạng thái hoạt động
- Automatic latching
- Công nghệ cảm biến cho phép lệch vị trí between actuator and interlock of ± 5 mm vertically and ± 3 mm horizontally
- Chẩn đoán thông minh
Thông số kỹ thuật khóa điện từ MZM 100 ST-AS REAP
Dữ liệu đặt hàng
| Mô tả loại sản phẩm |
MZM 100 ST-AS REAP |
| Article number (order number) |
101198704 |
| EAN (European Article Number) |
4030661370774 |
| eCl@ss number, version 12.0 |
27-27-26-03 |
| eCl@ss number, version 11.0 |
27-27-26-03 |
| eCl@ss number, version 9.0 |
27-27-26-03 |
| ETIM number, version 7.0 |
EC002593 |
| ETIM number, version 6.0 |
EC002593 |
Phê duyệt – Tiêu chuẩn
| Certificates |
TÜV cULus ASi-SaW UKCA |
Dữ liệu chung
| Tiêu chuẩn |
EN IEC 62026-2 EN ISO 13849-1 EN ISO 14119 EN IEC 60947-5-3 EN IEC 61508 |
| Coding |
Universal coding |
| Coding level according to EN ISO 14119 |
Low |
| Nguyên tắc làm việc |
inductive |
| Vật liệu thân |
Glass-fibre, reinforced thermoplastic |
| Reaction time, maximum |
150 ms |
| Duration of risk, maximum |
150 ms |
| Trọng lượng thô |
602 g |
Dữ liệu chung – Features
| Power to lock |
Yes |
| Solenoid interlock monitored |
Yes |
| Latching |
Yes |
| Safety functions |
Yes |
| Integral system diagnostics, status |
Yes |
| Safety classification |
| Tiêu chuẩn |
EN IEC 60947-5-3 EN IEC 61508 |
| Performance Level, up to |
e |
| Category |
4 |
| PFH value |
5.00 x 10⁻⁹ /h |
| Safety Integrity Level (SIL), suitable for applications in |
3 |
| Mission time |
20 Year(s) |
Dữ liệu cơ học
| Tuổi thọ cơ học, tối thiểu |
1,000,000 Operations |
| Note (Mechanical life) |
Actuating speed ≤ 0.5 m/s Operations for door weights ≤ 5 kg |
| Lực giữ, typically |
750 N |
| Lực giữ, guaranteed |
500 N |
| Lực chốt, minimum |
30 N |
| Lực chốt, maximum |
100 N |
Dữ liệu cơ học – Connection technique
| Kết thúc |
Connector plug M12, 4-pole, (A-coding) |
Dữ liệu cơ học – Dimensions
| Chiều dài của cảm biến |
40 mm |
| Chiều rộng của cảm biến |
40 mm |
| Chiều cao của cảm biến |
179 mm |
Điều kiện môi trường xung quanh
| Mức độ bảo vệ |
IP67 |
| Nhiệt độ môi trường |
-25 … +55 °C |
| Nhiệt độ bảo quản và vận chuyển, tối thiểu |
-25 °C |
| Nhiệt độ bảo quản và vận chuyển, tối đa |
+85 °C |
| Relative humidity, minimum |
30 % |
| Độ ẩm tương đối, tối đa |
95 % |
| Lưu ý (Độ ẩm tương đối) |
non-condensing non-icing |
| Khả năng chống rung |
10 … 150 Hz, amplitude 0.35 mm |
| Khả năng chống sốc |
30 g / 11 ms |
| Lớp bảo vệ |
III |
Điều kiện môi trường xung quanh – Insulation values
| Điện áp cách điện định mức Ui |
32 VDC |
| Điện áp chịu xung định mức Uimp |
0.8 kV |
| Danh mục quá áp |
III |
| Mức độ ô nhiễm |
3 |
Dữ liệu điện
| Thời gian sẵn sàng, tối đa |
4,000 ms |
Dữ liệu điện – AS Interface
| Điện áp hoạt động định mức |
26.5 … 31.6 VDC (Protection against polarity reversal) |
| AS-i Current consumption, maximum |
100 mA |
Dữ liệu điện – AS-Interface specification
| AS-i Specification |
Safety-Slave |
| AS-i Version |
V 2.1 |
| AS-i Profile |
S-7.B.F.E |
| AS-i, IO-Code |
0x7 |
| AS-i, ID-Code |
0xB |
| AS-i, ID-Code1 |
0xF |
| AS-i, ID-Code2 |
0xE |
| AS-i Input, Channel 1 |
Data bits DI 0 / DI 1 = dynamic code transmission |
| AS-i Input, Channel 2 |
Data bits DI 2 / DI 3 = dynamic code transmission |
| AS-i Outputs, DO 0 |
Solenoid control |
| AS-i Outputs, DO 1 |
For the variable setting of the latching force |
| AS-i Outputs, DO 2 |
For the variable setting of the latching force |
| AS-i Outputs, DO 3 |
For the variable setting of the latching force |
| AS-i Parameter bits, P0 |
Actuator in |
| AS-i Parameter bits, P1 |
Solenoid interlock locked |
| AS-i Parameter bits, P2 |
Auxiliary voltage in |
| AS-i Parameter bits, P3 |
Device error (fault detected) |
| Note (AS-i Parameter bits) |
Set the parameter outputs to “1111” (0xF) FID: periphery error |
| AS-i Input module address |
0 |
| Note (AS-i Input module address) |
Preset to address 0, can be changed through AS-interface bus master or hand-held programming device |
Dữ liệu điện – Auxiliary voltage
| Điện áp hoạt động |
24 VDC -15 % / +10 % (stabilised PELV power supply) |
| Current consumption |
600 mA |
| Điện áp hoạt động định mức |
24 VDC |
Dữ liệu điện – Magnet control
| Thời gian bật nam châm |
100 % |
Status indication
| Note (LED switching conditions display) |
(1) LED green-red (AS-i Duo LED): Supply voltage / Communication error / Slave address = 0 (2) LED yellow: Device condition (3) LED red: Internal device error |
Pin assignment
| PIN 1 |
AS-i + |
| PIN 2 |
Aux – (P) |
| PIN 3 |
AS-Interface – |
| PIN 4 |
Aux + (P) |
Scope of delivery
| Scope of delivery |
Actuator must be ordered separately. |
Accessory
| Recommendation (actuator) |
MZM 100-B1.1 |
Note
| Note (General) |
Interlocks with the power to lock principle may only be used in special cases after a thorough evaluation of the accident risk, since the guarding device can immediately be opened on failure of the electrical power supply or when the main switch is opened. As long as the actuating unit remains inserted in the solenoid interlock, the unlocked safety guard can be relocked. In this case, the safety outputs are re-enabled, so that the safety guard must not be opened. |
| NOTE_VOLT_OPERAT_AUX_DC |
stabilised PELV power supply |
Sản phẩm liên quan
- Khóa điện từ AZM 161 B ST1-AS RAP
- Khóa điện từ AZM 161 B ST1-AS RA
- Khóa điện từ MZM 100 ST-AS REMAP
- Khóa điện từ MZM 100 ST-AS MAP
- Khóa điện từ AZM 161 B ST2-AS RAPT
- Khóa điện từ AZM300Z-I2-ST-AS-T
- Công tắc an toàn AZ201-I2-ST-T-AS
Xem thêm toàn bộ Khóa điện từ hoặc quay lại trang chủ Schmersal Vietnam.
Câu hỏi thường gặp về khóa điện từ MZM 100 ST-AS REAP
Khóa điện từ MZM 100 ST-AS REAP dùng để làm gì?
MZM 100 ST-AS REAP là khóa điện từ của Schmersal, dùng trong hệ thống an toàn máy để giám sát vị trí cửa che chắn, phát hiện chuyển động hoặc ngắt mạch khi có tình huống nguy hiểm. Model đạt Performance Level tới e.
Thông số kỹ thuật chính của MZM 100 ST-AS REAP là gì?
Vỏ nhựa nhiệt dẻo gia cường sợi thuỷ tinh, cấp bảo vệ IP67, nhiệt độ môi trường -25 … +55 °C, mã đặt hàng 101198704. Bảng thông số đầy đủ được liệt kê ở mục Thông số kỹ thuật phía trên.
MZM 100 ST-AS REAP còn hàng không và giao trong bao lâu?
Một số mã Schmersal thông dụng có sẵn tại kho, các mã đặc chủng đặt theo lô nhập từ Đức. Anh/chị gửi mã MZM 100 ST-AS REAP để chúng tôi kiểm tra tồn kho và báo thời gian giao cụ thể.
Giá MZM 100 ST-AS REAP được tính thế nào?
Giá phụ thuộc số lượng, thời điểm nhập và yêu cầu chứng từ. Chúng tôi báo giá theo từng đơn cho khóa điện từ MZM 100 ST-AS REAP — liên hệ để nhận báo giá.
Có model nào thay thế được MZM 100 ST-AS REAP?
Một số model cùng nhóm có thể xem xét thay thế: Khóa điện từ AZM 161 B ST1-AS RAP, Khóa điện từ AZM 161 B ST1-AS RA, Khóa điện từ MZM 100 ST-AS REMAP. Việc thay thế cần đối chiếu số tiếp điểm, điện áp và cấp bảo vệ trước khi quyết định.



