Khóa điện từ Schmersal TZFCWN24VDC
Khóa điện từ TZFCWN24VDC | đại lý TZFCWN24VDC | nhà phân phối TZFCWN24VDC
Khóa điện từ TZFCWN24VDC là thiết bị do Schmersal (Đức) sản xuất, thuộc nhóm khóa điện từ trong danh mục thiết bị an toàn máy. Mã đặt hàng (article number) của model này là 131053935, mã EAN 8905236105623.
Về mặt cấu tạo, TZFCWN24VDC có vỏ nhựa nhiệt dẻo gia cường sợi thuỷ tinh, cấp bảo vệ IP65 IP67, dải nhiệt độ môi trường +0 … +50 °C, khối lượng 480 g.
Model này đạt Performance Level tối đa c theo EN ISO 13849-1, phù hợp cho các mạch an toàn trên dây chuyền sản xuất.
Tiêu chuẩn áp dụng: BG-GS-ET-19 EN IEC 60947-5-1.
Chúng tôi là nhà phân phối thiết bị Schmersal tại Việt Nam, cung cấp khóa điện từ TZFCWN24VDC cùng tài liệu kỹ thuật và hỗ trợ lựa chọn model tương đương khi cần.
Đặc điểm nổi bật của khóa điện từ TZFCWN24VDC
- Vỏ nhựa nhiệt dẻo
- Holding force 1500 N
Thông số kỹ thuật khóa điện từ TZFCWN24VDC
Dữ liệu đặt hàng
| Mô tả loại sản phẩm |
TZFCWN24VDC |
| Article number (order number) |
131053935 |
| EAN (European Article Number) |
8905236105623 |
| eCl@ss number, version 12.0 |
27-27-26-03 |
| eCl@ss number, version 11.0 |
27-27-26-03 |
| eCl@ss number, version 9.0 |
27-27-26-03 |
| ETIM number, version 7.0 |
EC002593 |
| ETIM number, version 6.0 |
EC002593 |
Dữ liệu chung
| Tiêu chuẩn |
BG-GS-ET-19 EN IEC 60947-5-1 |
| Coding level according to EN ISO 14119 |
Low |
| Nguyên tắc làm việc |
electromechanical |
| Vật liệu thân |
Glass-fibre, reinforced thermoplastic |
| Trọng lượng thô |
480 g |
Dữ liệu chung – Features
| Power to unlock |
Yes |
| Emergency release |
Yes |
| Number of actuating directions |
4 |
| Number of auxiliary contacts |
2 |
| Number of safety contacts |
2 |
| Safety classification |
| Tiêu chuẩn |
EN ISO 13849-1 |
| Performance Level, up to |
c |
| Category |
1 |
| B10D Tiếp điểm thường đóng (NC) |
2,000,000 Operations |
| Note |
Electrical life on request. |
| B10D Normally-open contact (NO) |
1,000,000 Operations |
| Note |
at 10% Ie and ohmic load |
| Mission time |
20 Year(s) |
| Safety classification – Fault exclusion |
| Please note: |
Einsetzbar wenn ein Fehlerausschluss für eine gefahrbringende Beschädigung der 1-kanaligen Mechanik zulässig ist und ein ausreichender Manipulationsschutz gewährleistet ist. |
| Performance Level, up to |
d |
| Category |
3 |
| Note |
for 2-channel use and with suitable logic unit. |
| Mission time |
20 Year(s) |
Safety classification – Guard locking function
| Performance Level, up to |
e |
| Note (Performance Level) |
Information for the safety classification of the guard locking function is documented in the “Operating instructions” or in the “Operation and mounting” instructions. |
Dữ liệu cơ học
| Tuổi thọ cơ học, tối thiểu |
1,000,000 Operations |
| Lực giữ FZh in accordance with EN ISO 14119 |
1,500 N |
| Lực chốt |
20 N |
| Positive break travel |
3.5 mm |
| Positive break force per NC contact, minimum |
20 N |
| Positive break force, minimum |
20 N |
| Tốc độ khởi động, tối đa |
0.3 m/s |
| Gắn |
Screws |
| Loại vít cố định |
3x M6 |
| Tightening torque of the fastening screws for the housing cover, minimum |
0.8 Nm |
| Tightening torque of the fastening screws for the housing cover, maximum |
0.8 Nm |
Dữ liệu cơ học – Connection technique
| Cable entry |
1 x M20 x 1,5 |
| Kết thúc |
Screw terminals |
| Cable section, minimum |
1 x 0.5 mm² |
| Cable section, maximum |
1 x 1.5 mm² |
| Note (Cable section) |
All indications including the conductor ferrules. |
Dữ liệu cơ học – Dimensions
| Chiều dài của cảm biến |
41 mm |
| Chiều rộng của cảm biến |
129 mm |
| Chiều cao của cảm biến |
92.5 mm |
Điều kiện môi trường xung quanh
| Mức độ bảo vệ |
IP65 IP67 |
| Nhiệt độ môi trường |
+0 … +50 °C |
Điều kiện môi trường xung quanh – Insulation values
| Điện áp cách điện định mức Ui |
250 VAC |
| Điện áp chịu xung định mức Uimp |
2.5 kV |
Dữ liệu điện
| Kiểm tra nhiệt hiện tại |
4 A |
| Rated control voltage |
24 VDC |
| Dòng điện ngắn mạch định mức yêu cầu |
1,000 A |
| Electrical power consumption, maximum |
8.5 W |
| Nguyên tắc chuyển đổi |
Slow action |
| Switching frequency |
1,200 /h |
| Vật liệu tiếp điểm, điện |
Silver |
Dữ liệu điện – Magnet control
| Thời gian bật nam châm |
100 % |
| Kiểm tra thời lượng xung, tối đa |
5 ms |
| Kiểm tra khoảng thời gian xung, tối thiểu |
50 ms |
Dữ liệu điện – Safety contacts
| Voltage, Loại sử dụng AC-15 |
230 VAC |
| Current, Loại sử dụng AC-15 |
4 A |
| Voltage, Loại sử dụng DC-13 |
24 VDC |
| Current, Loại sử dụng DC-13 |
4 A |
Dữ liệu điện – Auxiliary contacts
| Voltage, Loại sử dụng AC-15 |
230 VAC |
| Current, Loại sử dụng AC-15 |
4 A |
| Voltage, Loại sử dụng DC-13 |
24 VDC |
| Current, Loại sử dụng DC-13 |
4 A |
Other data
| Note (applications) |
sliding safety guard removable guard hinged safety guard |
Scope of delivery
| Scope of delivery |
The actuator TZ/CO is included in delivery. |
Sản phẩm liên quan
- Khóa điện từ AZM 170-02ZRI-B6L 24VAC/DC
- Khóa điện từ MZM 100 ST2-1P2PWRE-A
- Khóa điện từ MZM 100 ST2-1P2PWREM-A
- Khóa điện từ AZM 170SK-11/02-ZRI-B6R-2197 24VAC/DC
- Khóa điện từ AZM 170-02ZRI-ST-B6L 24VAC/DC
- Khóa điện từ TZFW4OES24VDC
- Khóa điện từ AZM201Z-CC-T-1P2PW-2719-1
Xem thêm toàn bộ Khóa điện từ hoặc quay lại trang chủ Schmersal Vietnam.
Câu hỏi thường gặp về khóa điện từ TZFCWN24VDC
Khóa điện từ TZFCWN24VDC dùng để làm gì?
TZFCWN24VDC là khóa điện từ của Schmersal, dùng trong hệ thống an toàn máy để giám sát vị trí cửa che chắn, phát hiện chuyển động hoặc ngắt mạch khi có tình huống nguy hiểm. Model đạt Performance Level tới c.
Thông số kỹ thuật chính của TZFCWN24VDC là gì?
Vỏ nhựa nhiệt dẻo gia cường sợi thuỷ tinh, cấp bảo vệ IP65 IP67, nhiệt độ môi trường +0 … +50 °C, mã đặt hàng 131053935. Bảng thông số đầy đủ được liệt kê ở mục Thông số kỹ thuật phía trên.
TZFCWN24VDC còn hàng không và giao trong bao lâu?
Một số mã Schmersal thông dụng có sẵn tại kho, các mã đặc chủng đặt theo lô nhập từ Đức. Anh/chị gửi mã TZFCWN24VDC để chúng tôi kiểm tra tồn kho và báo thời gian giao cụ thể.
Giá TZFCWN24VDC được tính thế nào?
Giá phụ thuộc số lượng, thời điểm nhập và yêu cầu chứng từ. Chúng tôi báo giá theo từng đơn cho khóa điện từ TZFCWN24VDC — liên hệ để nhận báo giá.
Có model nào thay thế được TZFCWN24VDC?
Một số model cùng nhóm có thể xem xét thay thế: Khóa điện từ AZM 170-02ZRI-B6L 24VAC/DC, Khóa điện từ MZM 100 ST2-1P2PWRE-A, Khóa điện từ MZM 100 ST2-1P2PWREM-A. Việc thay thế cần đối chiếu số tiếp điểm, điện áp và cấp bảo vệ trước khi quyết định.



