Mô đun Schmersal PROTECT-SELECT-SK
Mô đun PROTECT-SELECT-SK | đại lý PROTECT-SELECT-SK | nhà phân phối PROTECT-SELECT-SK
Mô đun PROTECT-SELECT-SK là thiết bị do Schmersal (Đức) sản xuất, thuộc nhóm module trong danh mục thiết bị an toàn máy. Mã đặt hàng (article number) của model này là 101218030, mã EAN 4030661445397.
Về mặt cấu tạo, PROTECT-SELECT-SK có vỏ polyamide / v0, cấp bảo vệ IP20, dải nhiệt độ môi trường -25 … +55 °C, khối lượng 300 g.
Model này đạt Performance Level tối đa e theo EN ISO 13849-1, phù hợp cho các mạch an toàn trên dây chuyền sản xuất.
Tiêu chuẩn áp dụng: EN IEC 62061 EN ISO 13849-1 EN IEC 60947-5-1 EN IEC 60947-5-3 EN IEC 60947-5-5 EN IEC 61508 EN IEC 60204-1 EN IEC 60947-1.
Chúng tôi là nhà phân phối thiết bị Schmersal tại Việt Nam, cung cấp mô đun PROTECT-SELECT-SK cùng tài liệu kỹ thuật và hỗ trợ lựa chọn model tương đương khi cần.
Đặc điểm nổi bật của mô đun PROTECT-SELECT-SK
- Simple and flexible parameter setting
- No programming skills required
- 18 safe inputs for the redundant inquiry of all common safety sensors
- 4 safety semi-conductor outputs
- 2 safety relay outputs
- 4 optional signalling outputs
- Replaces up to 8 safety-monitoring modules up to PL e / SIL 3
- Error and status messages in plain text
- Multilingual menu navigation via colour display
Thông số kỹ thuật mô đun PROTECT-SELECT-SK
Dữ liệu đặt hàng
| Note (Delivery capacity) |
Not available! |
| Mô tả loại sản phẩm |
PROTECT-SELECT-SK |
| Article number (order number) |
101218030 |
| EAN (European Article Number) |
4030661445397 |
| eCl@ss number, version 12.0 |
27-37-18-19 |
| eCl@ss number, version 11.0 |
27-37-18-19 |
| eCl@ss number, version 9.0 |
27-37-18-19 |
| ETIM number, version 7.0 |
EC001449 |
| ETIM number, version 6.0 |
EC001449 |
Phê duyệt – Tiêu chuẩn
| Certificates |
TÜV cULus CCC |
Dữ liệu chung
| Tiêu chuẩn |
EN IEC 62061 EN ISO 13849-1 EN IEC 60947-5-1 EN IEC 60947-5-3 EN IEC 60947-5-5 EN IEC 61508 EN IEC 60204-1 EN IEC 60947-1 |
| Climatic stress |
EN 60068-2-1 EN 60068-2-2 EN 61496 |
| Vật liệu thân |
Polyamide / V0 |
| Trọng lượng thô |
300 g |
Dữ liệu chung – Features
| Short circuit detection |
Yes |
| Wire breakage detection |
Yes |
| Cross-circuit detection |
Yes |
| Removable Terminals |
Yes |
| Start input |
Yes |
| Feedback circuit |
Yes |
| Automatic reset function |
Yes |
| Reset edge detection |
Yes |
| Start-up test |
Yes |
| Earth connection detection |
Yes |
| Integral system diagnostics, status |
Yes |
| Integrated Display, Supply Voltage |
Yes |
| Number of pulse outputs (test pulse output) |
3 |
| Number of relay outputs (1-channel) |
2 |
| Number of fail-safe analogue inputs |
2 |
| Number of digital fail-safe inputs |
14 |
| Number of digital fail-safe in-/outputs |
4 |
| Number of fail-safe digital outputs |
4 |
| Number of signalling outputs |
4 |
| Safety classification |
| Tiêu chuẩn |
EN ISO 13849-1 EN IEC 60947-5-1 EN IEC 62061 EN IEC 61508 |
| Performance Level, up to |
e |
| Category |
4 |
| Diagnostic Coverage (DC) Level |
99 |
| PFH value |
1.78 x 10⁻⁸ /h |
| Safety Integrity Level (SIL), suitable for applications in |
3 |
| Mission time |
20 Year(s) |
| Common Cause Failure (CCF), minimum |
65 |
| Hardware fault tolerance (HFT) |
1 |
| Demand rate |
high or continuous |
| Safe Failure Fraction (SFF), minimum |
90 |
| Safety classification – Relay outputs |
| Performance Level, up to |
e |
| Category |
4 |
| Notice |
Valid for dual channel and 60% relay load |
| Safety Integrity Level (SIL), suitable for applications in |
3 |
| Safety classification – Safety inputs 2-channels |
| Performance Level, up to |
e |
| Category |
4 |
| Safety Integrity Level (SIL), suitable for applications in |
3 |
| Safety classification – Safety inputs 1-channel |
| Performance Level, up to |
d |
| Category |
2 |
| Safety Integrity Level (SIL), suitable for applications in |
2 |
| Phân loại an toàn – Đầu ra an toàn 1-channel |
| Performance Level, up to |
d |
| Category |
2 |
| Safety Integrity Level (SIL), suitable for applications in |
2 |
| Phân loại an toàn – Đầu ra an toàn 2-channels |
| Performance Level, up to |
e |
| Category |
4 |
| Safety Integrity Level (SIL), suitable for applications in |
3 |
Dữ liệu cơ học
| Tuổi thọ cơ học, tối thiểu |
10,000,000 Operations |
| Gắn |
Snaps onto standard DIN rail to EN 60715 |
Dữ liệu cơ học – Connection technique
| Terminal designations |
IEC 61131-2 IEC/EN 60947-1 |
| Kết thúc |
rigid or flexible |
| Cable section, minimum |
0.25 mm² |
| Cable section, maximum |
2.5 mm² |
| Tightening torque of Clips |
0.6 Nm |
| Terminal (mechanical) |
Removable screw terminals |
Dữ liệu cơ học – Dimensions
| Width |
52.5 mm |
| Height |
100 mm |
| Depth |
118 mm |
Điều kiện môi trường xung quanh
| Mức độ bảo vệ |
IP20 |
| Mức độ bảo vệ of the mounting space |
IP54 |
| Nhiệt độ môi trường |
-25 … +55 °C |
| Nhiệt độ bảo quản và vận chuyển, tối thiểu |
-25 °C |
| Nhiệt độ bảo quản và vận chuyển, tối đa |
+75 °C |
| Relative humidity, minimum |
15 % |
| Độ ẩm tương đối, tối đa |
90 % |
| Lưu ý (Độ ẩm tương đối) |
non-condensing |
| Khả năng chống rung |
10 … 57 Hz, amplitude 0.75 mm |
| Khả năng chống sốc |
30 g / 11 ms |
Điều kiện môi trường xung quanh – Insulation values
| Danh mục quá áp |
III |
| Mức độ ô nhiễm |
2 |
Dữ liệu điện
| Điện áp hoạt động |
12 VDC -10 % / +10 % |
| Mức tiêu thụ hiện tại ở mức 24V, tối đa |
500 mA |
| Dòng điện cung cấp không tải I0, typical |
500 mA |
| Điện áp hoạt động định mức |
12 VDC |
| Dòng điện ngắn mạch định mức yêu cầu |
1,000 A |
| Note (Dữ liệu điện, Fuse rating) |
slow blow |
| Tần số chuyển đổi, tối đa |
0.1 Hz |
| Vật liệu tiếp điểm, điện |
Tin |
Dữ liệu điện – Safety digital inputs
| Ngưỡng chuyển đổi |
-3 V … 2 V (LOW) 18 V … 28.8 V |
| Mức tiêu thụ hiện tại ở 24 V |
6 mA |
Dữ liệu điện – Safety digital outputs
| Rated operating current (safety outputs) |
700 mA |
| Design of control elements |
short-circuit proof, p-type / n-type (Q0/0N and Q1/1N) short-circuit proof, p-type (Q2 und Q3) |
| Leakage current Ir, maximum |
2 mA |
Dữ liệu điện – Safe relay outputs
| Voltage, Loại sử dụng AC-1 |
250 VAC |
| Current, Loại sử dụng AC-1 |
4 A |
| Voltage, Loại sử dụng DC-1 |
24 VDC |
| Current, Loại sử dụng DC-1 |
4 A |
| Voltage, Loại sử dụng AC-15 |
230 VAC |
| Current, Loại sử dụng AC-15 |
3 A |
| Voltage, Loại sử dụng DC-13 |
24 VDC |
| Current, Loại sử dụng DC-13 |
4 A |
Dữ liệu điện – Diagnostic outputs
| Operating current |
100 mA |
| Design of control elements |
Limited short-circuit protection, p-type |
Dữ liệu điện – Electromagnetic compatibility (EMC)
| EMC rating |
EMC-Directive |
Other data
| Note (applications) |
Safety sensor Guard system Emergency-Stop button Pull-wire emergency stop switches Safety light curtain |
Sản phẩm liên quan
- Mô đun FWS 1205 A
- Mô đun PROTECT PSC
- Mô đun FWS 1205 B
- Mô đun SSW301HV-230V
- Mô đun FWS 2505 C UE: 24…230V AC/DC
- Mô đun AES 1135-2185
- Phụ kiện ACC-PWR-SKL-A0,16-VA
Xem thêm toàn bộ Module hoặc quay lại trang chủ Schmersal Vietnam.
Câu hỏi thường gặp về mô đun PROTECT-SELECT-SK
Mô đun PROTECT-SELECT-SK dùng để làm gì?
PROTECT-SELECT-SK là mô đun của Schmersal, dùng trong hệ thống an toàn máy để giám sát vị trí cửa che chắn, phát hiện chuyển động hoặc ngắt mạch khi có tình huống nguy hiểm. Model đạt Performance Level tới e.
Thông số kỹ thuật chính của PROTECT-SELECT-SK là gì?
Vỏ polyamide / v0, cấp bảo vệ IP20, nhiệt độ môi trường -25 … +55 °C, mã đặt hàng 101218030. Bảng thông số đầy đủ được liệt kê ở mục Thông số kỹ thuật phía trên.
PROTECT-SELECT-SK còn hàng không và giao trong bao lâu?
Một số mã Schmersal thông dụng có sẵn tại kho, các mã đặc chủng đặt theo lô nhập từ Đức. Anh/chị gửi mã PROTECT-SELECT-SK để chúng tôi kiểm tra tồn kho và báo thời gian giao cụ thể.
Giá PROTECT-SELECT-SK được tính thế nào?
Giá phụ thuộc số lượng, thời điểm nhập và yêu cầu chứng từ. Chúng tôi báo giá theo từng đơn cho mô đun PROTECT-SELECT-SK — liên hệ để nhận báo giá.
Có model nào thay thế được PROTECT-SELECT-SK?
Một số model cùng nhóm có thể xem xét thay thế: Mô đun FWS 1205 A, Mô đun PROTECT PSC, Mô đun FWS 1205 B. Việc thay thế cần đối chiếu số tiếp điểm, điện áp và cấp bảo vệ trước khi quyết định.



