Module an toàn Schmersal PSC1-C-10-SDM2-FB1-ECFS
Module an toàn PSC1-C-10-SDM2-FB1-ECFS | đại lý PSC1-C-10-SDM2-FB1-ECFS | nhà phân phối PSC1-C-10-SDM2-FB1-ECFS
Module an toàn PSC1-C-10-SDM2-FB1-ECFS là thiết bị do Schmersal (Đức) sản xuất, thuộc nhóm module trong danh mục thiết bị an toàn máy. Mã đặt hàng (article number) của model này là 103011994, mã EAN 4030661480954.
Về mặt cấu tạo, PSC1-C-10-SDM2-FB1-ECFS có cấp bảo vệ IP20, dải nhiệt độ môi trường +0 … +50 °C, khối lượng 818 g.
Model này đạt Performance Level tối đa e theo EN ISO 13849-1, phù hợp cho các mạch an toàn trên dây chuyền sản xuất.
Chúng tôi là nhà phân phối thiết bị Schmersal tại Việt Nam, cung cấp module an toàn PSC1-C-10-SDM2-FB1-ECFS cùng tài liệu kỹ thuật và hỗ trợ lựa chọn model tương đương khi cần.
Đặc điểm nổi bật của module an toàn PSC1-C-10-SDM2-FB1-ECFS
- Memory card
- Device in safety fieldbus networks
- Tích hợp SD-Bus-Gateway
- Safe drive monitoring according to EN 61800-5-2 (SDM – Safe Drive Monitoring) for up to 2 axes
- Modular expansion with up to 64 inputs / outputs
- 4 safe 2 A pp-switching semiconductor outputs, switchable to 2 safe p- / n-switching semiconductor outputs
- 14 safe inputs on the base module
- 2 Signalling outputs
- 2 safety relay contacts
Thông số kỹ thuật module an toàn PSC1-C-10-SDM2-FB1-ECFS
Dữ liệu đặt hàng
| Mô tả loại sản phẩm |
PSC1-C-10-SDM2-FB1-ECFS |
| Article number (order number) |
103011994 |
| EAN (European Article Number) |
4030661480954 |
| eCl@ss number, version 12.0 |
27-24-22-07 |
| eCl@ss number, version 11.0 |
27-24-22-07 |
| eCl@ss number, version 9.0 |
27-24-22-07 |
| ETIM number, version 7.0 |
EC000236 |
| ETIM number, version 6.0 |
EC000236 |
Phê duyệt – Tiêu chuẩn
| Certificates |
TÜV cULus |
Dữ liệu chung
| Trọng lượng thô |
818 g |
Dữ liệu chung – Features
| SD Card Slot |
Yes |
| Master-Slave-Kommunikation |
Yes |
| Master-Master-Kommunikation |
Yes |
| Integrated SD gateway |
Yes |
| Number of pulse outputs (test pulse output) |
2 |
| Number of relay outputs (1-channel) |
2 |
| Number of digital fail-safe inputs |
14 |
| Number of fail-safe digital outputs |
4 |
| Number of signalling outputs |
2 |
| Anzahl der Erweiterungsbaugruppen, maximal |
2 |
| Safety classification |
| Performance Level, up to |
e |
| Category |
4 |
| PFH value |
1.26 x 10⁻⁸ /h |
| Safety Integrity Level (SIL), suitable for applications in |
3 |
| Mission time |
20 Year(s) |
Dữ liệu cơ học
| Gắn |
can be clipped into standard rail |
Dữ liệu cơ học – Connection technique
| Cable section, minimum |
0.2 mm² |
| Cable section, maximum |
2.5 mm² |
| Wire cross-section, minimum |
24 AWG |
| Wire cross-section, maximum |
12 AWG |
| Wire cross-section |
24 … 12 AWG |
| Terminal (mechanical) |
Removable screw terminals |
Dữ liệu cơ học – Dimensions
| Width |
90 mm |
| Height |
100 mm |
| Depth |
115 mm |
Điều kiện môi trường xung quanh
| Mức độ bảo vệ |
IP20 |
| Nhiệt độ môi trường |
+0 … +50 °C |
| Nhiệt độ bảo quản và vận chuyển, tối thiểu |
-25 °C |
| Nhiệt độ bảo quản và vận chuyển, tối đa |
+70 °C |
| Relative humidity, minimum |
5 % |
| Độ ẩm tương đối, tối đa |
85 % |
| Lưu ý (Độ ẩm tương đối) |
non-condensing |
| Độ cao lắp đặt cho phép so với mực nước biển, tối đa |
2,000 m |
Điều kiện môi trường xung quanh – Insulation values
| Danh mục quá áp |
III |
| Mức độ ô nhiễm |
2 |
Dữ liệu điện
| Điện áp hoạt động |
24 VDC -15 % / +20 % |
| Điện áp hoạt động định mức |
24 VDC |
Dữ liệu điện – Universal communication interface
| Designation, Communication interface |
RJ45 |
Dữ liệu điện – Communication protocols
| Feldbus Protokoll |
EtherCAT EtherNet IP PROFINET IO EtherCAT / FSoE |
Dữ liệu điện – Safety digital outputs
| Rated operating current (safety outputs) |
2,000 mA |
| Design of control elements |
short-circuit proof, p-type (Q2 und Q3) |
Dữ liệu điện – Safe relay outputs
| Voltage, Loại sử dụng AC-15 |
230 VAC |
| Current, Loại sử dụng AC-15 |
2 A |
| Voltage, Loại sử dụng DC-13 |
24 VDC |
| Current, Loại sử dụng DC-13 |
2 A |
Dữ liệu điện – Electromagnetic compatibility (EMC)
| Electromagnetic compatibility |
DIN EN 62061 DIN EN 61800-3 |
| Interfering radiation |
DIN EN 61000-6-4 |
| EMC rating |
DIN EN 61000-6-7 DIN EN 61326-3 DIN EN 61000-6-2 |
Scope of delivery
| Scope of delivery |
Backplane bus connector Connector terminals |
Dữ liệu điện – Spindle monitoring
| Number of axis monitoring, max. |
2 |
| Drive monitoring, encoder typ |
SSI TTL SINCOS Proximity switch |
Sản phẩm liên quan
- Module an toàn PSC1-C-10-SDM2-FB1-PNPS
- Module an toàn PSC1-C-10-SDM2-FB1
- Module an toàn PSC1-C-10-SDM2-FB2
- Module an toàn PSC1-C-10-SDM1-FB2-PBPS
- Cảm biến IFL 2-8-01STP
- Cảm biến IFL 2-12L-10STN
- Cảm biến IFL 15-300M-10P
Xem thêm toàn bộ Module hoặc quay lại trang chủ Schmersal Vietnam.
Câu hỏi thường gặp về module an toàn PSC1-C-10-SDM2-FB1-ECFS
Module an toàn PSC1-C-10-SDM2-FB1-ECFS dùng để làm gì?
PSC1-C-10-SDM2-FB1-ECFS là module an toàn của Schmersal, dùng trong hệ thống an toàn máy để giám sát vị trí cửa che chắn, phát hiện chuyển động hoặc ngắt mạch khi có tình huống nguy hiểm. Model đạt Performance Level tới e.
Thông số kỹ thuật chính của PSC1-C-10-SDM2-FB1-ECFS là gì?
cấp bảo vệ IP20, nhiệt độ môi trường +0 … +50 °C, mã đặt hàng 103011994. Bảng thông số đầy đủ được liệt kê ở mục Thông số kỹ thuật phía trên.
PSC1-C-10-SDM2-FB1-ECFS còn hàng không và giao trong bao lâu?
Một số mã Schmersal thông dụng có sẵn tại kho, các mã đặc chủng đặt theo lô nhập từ Đức. Anh/chị gửi mã PSC1-C-10-SDM2-FB1-ECFS để chúng tôi kiểm tra tồn kho và báo thời gian giao cụ thể.
Giá PSC1-C-10-SDM2-FB1-ECFS được tính thế nào?
Giá phụ thuộc số lượng, thời điểm nhập và yêu cầu chứng từ. Chúng tôi báo giá theo từng đơn cho module an toàn PSC1-C-10-SDM2-FB1-ECFS — liên hệ để nhận báo giá.
Có model nào thay thế được PSC1-C-10-SDM2-FB1-ECFS?
Một số model cùng nhóm có thể xem xét thay thế: Module an toàn PSC1-C-10-SDM2-FB1-PNPS, Module an toàn PSC1-C-10-SDM2-FB1, Module an toàn PSC1-C-10-SDM2-FB2. Việc thay thế cần đối chiếu số tiếp điểm, điện áp và cấp bảo vệ trước khi quyết định.



