Phụ kiện Schmersal EF102.2
Phụ kiện EF102.2 | đại lý EF102.2 | nhà phân phối EF102.2
Phụ kiện EF102.2 là thiết bị do Schmersal (Đức) sản xuất, thuộc nhóm phụ kiện trong danh mục thiết bị an toàn máy. Mã đặt hàng (article number) của model này là 101176094, mã EAN 4030661605128.
Về mặt cấu tạo, EF102.2 có vỏ nhựa nhiệt dẻo gia cường sợi thuỷ tinh, dải nhiệt độ môi trường -25 … +80 °C, khối lượng 20 g.
Khả năng đóng cắt theo loại sử dụng: AC-15 230 VAC, DC-13 24 VDC.
Tiêu chuẩn áp dụng: EN IEC 60947-5-1 EN IEC 60947-1.
Chúng tôi là nhà phân phối thiết bị Schmersal tại Việt Nam, cung cấp phụ kiện EF102.2 cùng tài liệu kỹ thuật và hỗ trợ lựa chọn model tương đương khi cần.
Đặc điểm nổi bật của phụ kiện EF102.2
- Screw connection
- Mounting flange position 2
- 31-32; 43-44 (Contact labelling)
Thông số kỹ thuật phụ kiện EF102.2
Dữ liệu đặt hàng
| Note (Delivery capacity) |
Phased-out product |
| Mô tả loại sản phẩm |
EF102.2 |
| Article number (order number) |
101176094 |
| EAN (European Article Number) |
4030661605128 |
| eCl@ss number, version 12.0 |
27-37-13-02 |
| eCl@ss number, version 11.0 |
27-37-13-02 |
| eCl@ss number, version 9.0 |
27-37-13-02 |
| ETIM number, version 7.0 |
EC000041 |
| ETIM number, version 6.0 |
EC000041 |
Phê duyệt – Tiêu chuẩn
| Certificates |
cULus |
Dữ liệu chung
| Tiêu chuẩn |
EN IEC 60947-5-1 EN IEC 60947-1 |
| Vật liệu thân |
Plastic, glass-fibre reinforced thermoplastic, self-extinguishing |
| Contact labelling |
31-32 43-44 |
| Trọng lượng thô |
20 g |
Dữ liệu chung – Features
| Số lượng thường đóng (NC) |
1 |
| Số lượng thường mở (NO) |
1 |
Dữ liệu cơ học
| Installation instructions |
pluggable |
| Tuổi thọ cơ học, tối thiểu |
10,000,000 Operations |
| Positive break travel |
2 mm |
| Tiếp điểm mở |
2 mm |
| Note Bounce duration |
Bounce duration at an Actuating speed of 100mm/s |
| Gắn flange position |
2 |
Dữ liệu cơ học – Connection technique
| Kết thúc |
Screw terminals M20 x 1.5 |
| Cable section, minimum |
0.5 mm², rigid 0.5 mm², flexible |
| Cable section, maximum |
2.5 mm², rigid 1.5 mm², flexible |
| Note (Cable section) |
All indications including the conductor ferrules. |
Dữ liệu cơ học – Dimensions
| Length |
46 mm |
| Width |
10 mm |
| Depth |
60 mm |
Điều kiện môi trường xung quanh
| Mức độ bảo vệ of the switch rooms |
IP40 |
| Mức độ bảo vệ of clips or terminals |
IP20 |
| Nhiệt độ môi trường |
-25 … +80 °C |
| Khả năng chống sốc |
110 g / 4 ms |
| Resistant to vibration |
Resistance to vibration: 20 g / 10…200 Hz |
Điều kiện môi trường xung quanh – Insulation values
| Điện áp cách điện định mức Ui |
400 V |
Dữ liệu điện
| Kiểm tra nhiệt hiện tại |
10 A |
| Loại sử dụng AC-15 |
230 VAC |
| Loại sử dụng AC-15 |
8 A |
| Loại sử dụng DC-13 |
24 VDC |
| Loại sử dụng DC-13 |
5 A |
| Suitable for low-voltages |
≥ 5 V / ≥ 3.2 mA |
| Phần tử chuyển mạch |
NC contact, NO contact |
| Nguyên tắc chuyển đổi |
Slow action |
| Thời lượng thoát, tối đa |
5 ms |
| Switching frequency |
1,200 /h |
| Vật liệu tiếp điểm, điện |
Silver |
Sản phẩm liên quan
- Phụ kiện EF103.1
- Phụ kiện EF102.1
- Phụ kiện EF103.1G
- Phụ kiện EF10.3
- Phụ kiện EF10F.1
- Phụ kiện EF303SF.1
- Công tắc hành trình M 687-11-1-8R
Xem thêm toàn bộ Phụ kiện hoặc quay lại trang chủ Schmersal Vietnam.
Câu hỏi thường gặp về phụ kiện EF102.2
Phụ kiện EF102.2 dùng để làm gì?
EF102.2 là phụ kiện của Schmersal, dùng trong hệ thống an toàn máy để giám sát vị trí cửa che chắn, phát hiện chuyển động hoặc ngắt mạch khi có tình huống nguy hiểm.
Thông số kỹ thuật chính của EF102.2 là gì?
Vỏ nhựa nhiệt dẻo gia cường sợi thuỷ tinh, nhiệt độ môi trường -25 … +80 °C, mã đặt hàng 101176094. Bảng thông số đầy đủ được liệt kê ở mục Thông số kỹ thuật phía trên.
EF102.2 còn hàng không và giao trong bao lâu?
Một số mã Schmersal thông dụng có sẵn tại kho, các mã đặc chủng đặt theo lô nhập từ Đức. Anh/chị gửi mã EF102.2 để chúng tôi kiểm tra tồn kho và báo thời gian giao cụ thể.
Giá EF102.2 được tính thế nào?
Giá phụ thuộc số lượng, thời điểm nhập và yêu cầu chứng từ. Chúng tôi báo giá theo từng đơn cho phụ kiện EF102.2 — liên hệ để nhận báo giá.
Có model nào thay thế được EF102.2?
Một số model cùng nhóm có thể xem xét thay thế: Phụ kiện EF103.1, Phụ kiện EF102.1, Phụ kiện EF103.1G. Việc thay thế cần đối chiếu số tiếp điểm, điện áp và cấp bảo vệ trước khi quyết định.



