Phụ kiện Schmersal EX-RLDEWS24
Phụ kiện EX-RLDEWS24 | đại lý EX-RLDEWS24 | nhà phân phối EX-RLDEWS24
Phụ kiện EX-RLDEWS24 là thiết bị do Schmersal (Đức) sản xuất, thuộc nhóm phụ kiện trong danh mục thiết bị an toàn máy. Mã đặt hàng (article number) của model này là 101195062, mã EAN 4030661601687.
Về mặt cấu tạo, EX-RLDEWS24 có vỏ nhựa nhiệt dẻo gia cường sợi thuỷ tinh, dải nhiệt độ môi trường -25 … +75 °C, khối lượng 12 g.
Khả năng đóng cắt theo loại sử dụng: AC-15 250 VAC, DC-13 24 VDC.
Tiêu chuẩn áp dụng: EN IEC 62061 EN ISO 13849-1 EN IEC 60947-5-1 EN IEC 60947-5-3 EN IEC 60947-5-5 EN IEC 60204-1 EN IEC 60947-1.
Chúng tôi là nhà phân phối thiết bị Schmersal tại Việt Nam, cung cấp phụ kiện EX-RLDEWS24 cùng tài liệu kỹ thuật và hỗ trợ lựa chọn model tương đương khi cần.
Đặc điểm nổi bật của phụ kiện EX-RLDEWS24
- Screw connection
- Mounting flange position 3
- white LED
- 24 VAC/DC
Thông số kỹ thuật phụ kiện EX-RLDEWS24
Dữ liệu đặt hàng
| Mô tả loại sản phẩm |
EX-RLDEWS24 |
| Article number (order number) |
101195062 |
| EAN (European Article Number) |
4030661601687 |
| eCl@ss number, version 12.0 |
27-37-12-09 |
| eCl@ss number, version 11.0 |
27-37-12-09 |
| eCl@ss number, version 9.0 |
27-37-12-09 |
| ETIM number, version 7.0 |
EC000204 |
| ETIM number, version 6.0 |
EC000204 |
Phê duyệt – Tiêu chuẩn
| Certificates |
TÜV cURus IEC Ex |
Explosion protection
| Explosion protection: regulations |
EN IEC 60079-0 EN IEC 60079-11 EN IEC 60079-14 EN 60079-31 |
| Explosion protection zones |
1 21 2 22 |
| Explosion protection category |
2G 2D |
| Explosion protection designation |
D II 2G Ex ib IIC Gb D II 2D Ex ib IIIC Db |
Dữ liệu chung
| Tiêu chuẩn |
EN IEC 62061 EN ISO 13849-1 EN IEC 60947-5-1 EN IEC 60947-5-3 EN IEC 60947-5-5 EN IEC 60204-1 EN IEC 60947-1 |
| Climatic stress |
IEC 60068-2-30 |
| Installation conditions (mechanical) |
arbitrarily |
| Vật liệu thân |
Plastic, glass-fibre reinforced thermoplastic, self-extinguishing |
| Material of the identification label |
Plastic, Polyamide PA |
| Trọng lượng thô |
12 g |
Dữ liệu chung – Features
| Integral system diagnostics, general |
Yes |
| Safety classification |
| Mission time |
20 Year(s) |
Phân loại an toàn – Đầu ra an toàn
| B10D Tiếp điểm thường đóng (NC) |
100,000 Operations |
Dữ liệu cơ học
| Installation instructions |
pluggable |
| Tuổi thọ cơ học, tối thiểu |
100,000 Operations |
| Positive break travel |
2 mm |
| Tightening torque of the screw |
1 Nm |
| Gắn flange position |
3 |
Dữ liệu cơ học – Connection technique
| Terminal designations |
EN 50005 EN 50013 |
| Kết thúc |
Screw terminals M20 x 1.5 |
| Cable section, minimum |
0.5 mm², rigid 0.5 mm², flexible 2 x 1.0 mm², flexible |
| Cable section, maximum |
2.5 mm² 2.5 mm², rigid 1.5 mm², flexible |
| Tightening torque of Clips |
1 Nm |
Dữ liệu cơ học – Dimensions
| Length |
44 mm |
| Width |
10 mm |
| Height |
25.5 mm |
| Depth |
45 mm |
Điều kiện môi trường xung quanh
| Mức độ bảo vệ of the switch rooms |
IP40 |
| Mức độ bảo vệ of clips or terminals |
IP20 |
| Nhiệt độ môi trường |
-25 … +75 °C |
| Khả năng chống rung |
5 g |
| Khả năng chống sốc |
30 g / 18 ms |
| Resistant to vibration |
20 g / 10 … 150 Hz |
Điều kiện môi trường xung quanh – Insulation values
| Điện áp cách điện định mức Ui |
440 V |
| Điện áp chịu xung định mức Uimp |
4 kV |
| Mức độ ô nhiễm |
3 |
Dữ liệu điện
| Kiểm tra nhiệt hiện tại |
10 A |
| Loại sử dụng AC-15 |
250 VAC |
| Loại sử dụng AC-15 |
6 A |
| Loại sử dụng DC-13 |
24 VDC |
| Loại sử dụng DC-13 |
3 A |
| Suitable for low-voltages |
≥ 5 V / ≥ 1 mA |
| Nguyên tắc chuyển đổi |
Slow action |
| Switching frequency |
1,200 /h |
| Vật liệu tiếp điểm, điện |
Silver |
Status indication
| Colour of the LED |
white |
| Note (LED switching conditions display) |
Supply voltage UB: 24 VAC/DC |
Sản phẩm liên quan
- Phụ kiện EX-EBG311.O
- Phụ kiện EX-RF10
- Phụ kiện EX-EBG633.O
- Phụ kiện EX-RF03
- Khóa điện từ MZM 100 ST-AS AP
- Khóa điện từ AZM300Z-I1-ST-AS-P-T
- Cảm biến an toàn RSS260-I1-LSTM12-4-0,25M-AS
Xem thêm toàn bộ Phụ kiện hoặc quay lại trang chủ Schmersal Vietnam.
Câu hỏi thường gặp về phụ kiện EX-RLDEWS24
Phụ kiện EX-RLDEWS24 dùng để làm gì?
EX-RLDEWS24 là phụ kiện của Schmersal, dùng trong hệ thống an toàn máy để giám sát vị trí cửa che chắn, phát hiện chuyển động hoặc ngắt mạch khi có tình huống nguy hiểm.
Thông số kỹ thuật chính của EX-RLDEWS24 là gì?
Vỏ nhựa nhiệt dẻo gia cường sợi thuỷ tinh, nhiệt độ môi trường -25 … +75 °C, mã đặt hàng 101195062. Bảng thông số đầy đủ được liệt kê ở mục Thông số kỹ thuật phía trên.
EX-RLDEWS24 còn hàng không và giao trong bao lâu?
Một số mã Schmersal thông dụng có sẵn tại kho, các mã đặc chủng đặt theo lô nhập từ Đức. Anh/chị gửi mã EX-RLDEWS24 để chúng tôi kiểm tra tồn kho và báo thời gian giao cụ thể.
Giá EX-RLDEWS24 được tính thế nào?
Giá phụ thuộc số lượng, thời điểm nhập và yêu cầu chứng từ. Chúng tôi báo giá theo từng đơn cho phụ kiện EX-RLDEWS24 — liên hệ để nhận báo giá.
Có model nào thay thế được EX-RLDEWS24?
Một số model cùng nhóm có thể xem xét thay thế: Phụ kiện EX-EBG311.O, Phụ kiện EX-RF10, Phụ kiện EX-EBG633.O. Việc thay thế cần đối chiếu số tiếp điểm, điện áp và cấp bảo vệ trước khi quyết định.



