Phụ kiện Schmersal SE-100 C EVALUATION UNIT
Phụ kiện SE-100 C EVALUATION UNIT | đại lý SE-100 C EVALUATION UNIT | nhà phân phối SE-100 C EVALUATION UNIT
Phụ kiện SE-100 C EVALUATION UNIT là thiết bị do Schmersal (Đức) sản xuất, thuộc nhóm phụ kiện trong danh mục thiết bị an toàn máy. Mã đặt hàng (article number) của model này là 101153919, mã EAN 4030661289168.
Về mặt cấu tạo, SE-100 C EVALUATION UNIT có vỏ nhựa, dải nhiệt độ môi trường +5 … +55 °C, khối lượng 166 g.
Khả năng đóng cắt theo loại sử dụng: AC-15 230 VAC, DC-13 24 VDC.
Model này đạt Performance Level tối đa c theo EN ISO 13849-1, phù hợp cho các mạch an toàn trên dây chuyền sản xuất.
Tiêu chuẩn áp dụng: EN ISO 13849-1 EN ISO 13850.
Chúng tôi là nhà phân phối thiết bị Schmersal tại Việt Nam, cung cấp phụ kiện SE-100 C EVALUATION UNIT cùng tài liệu kỹ thuật và hỗ trợ lựa chọn model tương đương khi cần.
Đặc điểm nổi bật của phụ kiện SE-100 C EVALUATION UNIT
- To monitor 1 … 2 safety edge(s)
- 1 safety contact, STOP 0
- 1 Signalling output
Thông số kỹ thuật phụ kiện SE-100 C EVALUATION UNIT
Dữ liệu đặt hàng
| Mô tả loại sản phẩm |
SE-100 C EVALUATION UNIT |
| Article number (order number) |
101153919 |
| EAN (European Article Number) |
4030661289168 |
| eCl@ss number, version 12.0 |
27-37-18-19 |
| eCl@ss number, version 11.0 |
27-37-18-19 |
| eCl@ss number, version 9.0 |
27-37-18-19 |
| ETIM number, version 7.0 |
EC001449 |
| ETIM number, version 6.0 |
EC001449 |
Phê duyệt – Tiêu chuẩn
| Certificates |
TÜV cULus |
Dữ liệu chung
| Tiêu chuẩn |
EN ISO 13849-1 EN ISO 13850 |
| Climatic stress |
EN ISO 13856-2 |
| Vật liệu thân |
Plastic, PE (Black), Crastin (Grey) |
| Reaction time, maximum |
16 ms |
| Trọng lượng thô |
166 g |
Dữ liệu chung – Features
| Stop-Category |
0 |
| Electronic Fuse |
Yes |
| Wire breakage detection |
Yes |
| Cross-circuit detection |
Yes |
| Automatic reset function |
Yes |
| Reset after disconnection of supply voltage |
Yes |
| Earth connection detection |
Yes |
| Integral system diagnostics, status |
Yes |
| Number of auxiliary contacts |
1 |
| Number of LEDs |
2 |
| Number of safety contacts |
1 |
| Number of signalling outputs |
1 |
| Safety classification |
| Performance Level, up to |
c |
| Category |
1 |
| Control category to EN954 |
1 |
| PFH value |
2.24 x 10⁻⁶ /h |
| Note (PFH-value) |
up to max. 5,000 switching cycles/year |
| Mission time |
20 Year(s) |
Dữ liệu cơ học
| Tuổi thọ cơ học, tối thiểu |
20,000,000 Operations |
| Gắn |
Snaps onto standard DIN rail to EN 60715 |
Dữ liệu cơ học – Connection technique
| Length of cable |
200 m |
| Kết thúc |
Screw terminals M20 x 1.5 |
| Cable section, maximum |
2 x 1.5 mm² |
| Note (Cable section) |
All indications including the conductor ferrules. |
Dữ liệu cơ học – Dimensions
| Width |
22.5 mm |
| Height |
100 mm |
| Depth |
121 mm |
Điều kiện môi trường xung quanh
| Mức độ bảo vệ of the enclosure |
IP40 |
| Mức độ bảo vệ of the mounting space |
IP54 |
| Mức độ bảo vệ of clips or terminals |
IP20 |
| Nhiệt độ môi trường |
+5 … +55 °C |
| Khả năng chống rung |
10 … 55 Hz, amplitude 0.15 mm |
Điều kiện môi trường xung quanh – Insulation values
| Điện áp chịu xung định mức Uimp |
4 kV |
| Danh mục quá áp |
III |
| Mức độ ô nhiễm |
2 |
Dữ liệu điện
| Điện áp hoạt động |
24 VDC -10 % / +20 % |
| Điện áp hoạt động định mức |
24 VDC |
| Operating current |
150 mA |
| Rated AC voltage for controls at DC minimum |
21.6 VDC |
| Rated control voltage at DC, maximum |
28.8 VDC |
| Loại sử dụng AC-15 |
230 VAC |
| Loại sử dụng AC-15 |
2 A |
| Loại sử dụng DC-13 |
24 VDC |
| Loại sử dụng DC-13 |
2 A |
| Electrical power consumption, maximum |
4 W |
| Thời gian sẵn sàng, tối đa |
300 ms |
Dữ liệu điện – Electromagnetic compatibility (EMC)
| EMC rating |
EMC-Directive |
Status indication
| Indicated operating states |
Safety edge function |
Other data
| Note (applications) |
Safety edges |
Note
| Note (General) |
The overall machine safety depends on the professional mounting and installation of the safety monitoring module and the signal transmitter, as well as on the correct and professional electrical connection of the components. If there it any risk whatsoever, the machine may not be restarted. |
Wiring example
| Note (Wiring diagram) |
Monitoring the safety edges SE 40 / SE 70 with a safety monitoring unit SE-100C up to PL c and Category 1. If only one safety edges is connected, the terminals S12/S22 must be bridged. The manual reset function, if required, is realised by the machine control. Both re-initialisation and auto-reset must comply with the requirements of EN 1760-2 (diagram A2, A3). The wiring diagram is shown for the de-energised condition. |
Sản phẩm liên quan
- Phụ kiện SFB-PN-IRT-8M12-IOP-V2
- Phụ kiện STW-SL-06
- Phụ kiện SE-304 C EVALUATION UNIT
- Phụ kiện STW-SL-05
- Phụ kiện SE-P70-1250 PACK. RUBBER PROF. 1.25 M
- Khóa điện từ AZM300B-I1-ST-AS-A
- Cảm biến an toàn RSS 36-I2-ST-AS-R
Xem thêm toàn bộ Phụ kiện hoặc quay lại trang chủ Schmersal Vietnam.
Câu hỏi thường gặp về phụ kiện SE-100 C EVALUATION UNIT
Phụ kiện SE-100 C EVALUATION UNIT dùng để làm gì?
SE-100 C EVALUATION UNIT là phụ kiện của Schmersal, dùng trong hệ thống an toàn máy để giám sát vị trí cửa che chắn, phát hiện chuyển động hoặc ngắt mạch khi có tình huống nguy hiểm. Model đạt Performance Level tới c.
Thông số kỹ thuật chính của SE-100 C EVALUATION UNIT là gì?
Vỏ nhựa, nhiệt độ môi trường +5 … +55 °C, mã đặt hàng 101153919. Bảng thông số đầy đủ được liệt kê ở mục Thông số kỹ thuật phía trên.
SE-100 C EVALUATION UNIT còn hàng không và giao trong bao lâu?
Một số mã Schmersal thông dụng có sẵn tại kho, các mã đặc chủng đặt theo lô nhập từ Đức. Anh/chị gửi mã SE-100 C EVALUATION UNIT để chúng tôi kiểm tra tồn kho và báo thời gian giao cụ thể.
Giá SE-100 C EVALUATION UNIT được tính thế nào?
Giá phụ thuộc số lượng, thời điểm nhập và yêu cầu chứng từ. Chúng tôi báo giá theo từng đơn cho phụ kiện SE-100 C EVALUATION UNIT — liên hệ để nhận báo giá.
Có model nào thay thế được SE-100 C EVALUATION UNIT?
Một số model cùng nhóm có thể xem xét thay thế: Phụ kiện SFB-PN-IRT-8M12-IOP-V2, Phụ kiện STW-SL-06, Phụ kiện SE-304 C EVALUATION UNIT. Việc thay thế cần đối chiếu số tiếp điểm, điện áp và cấp bảo vệ trước khi quyết định.



