Phụ kiện Schmersal SLB440-ER-1-LST
Phụ kiện SLB440-ER-1-LST | đại lý SLB440-ER-1-LST | nhà phân phối SLB440-ER-1-LST
Phụ kiện SLB440-ER-1-LST là thiết bị do Schmersal (Đức) sản xuất, thuộc nhóm phụ kiện trong danh mục thiết bị an toàn máy. Mã đặt hàng (article number) của model này là 103013525, mã EAN 4030661492377.
Về mặt cấu tạo, SLB440-ER-1-LST có vỏ nhôm, cấp bảo vệ IP67, dải nhiệt độ môi trường -30 … +50 °C, khối lượng 180 g.
Model này đạt Performance Level tối đa e theo EN ISO 13849-1, phù hợp cho các mạch an toàn trên dây chuyền sản xuất.
Tiêu chuẩn áp dụng: EN IEC 61496-2 EN IEC 61496-1.
Chúng tôi là nhà phân phối thiết bị Schmersal tại Việt Nam, cung cấp phụ kiện SLB440-ER-1-LST cùng tài liệu kỹ thuật và hỗ trợ lựa chọn model tương đương khi cần.
Đặc điểm nổi bật của phụ kiện SLB440-ER-1-LST
- Thiết kế nhỏ gọn design With integral evaluation
- Height range 75 m (Reserve up to 90 m)
- Safe OSSD outputs to PLe
- Automatic start or restart interlock
- Sturdy metal enclosure with M12 connector or cable
- Version with heater for outdoor applications down to –30°C
- Set-up tool and diagnostic indication
Thông số kỹ thuật phụ kiện SLB440-ER-1-LST
Dữ liệu đặt hàng
| Mô tả loại sản phẩm |
SLB440-ER-1-LST |
| Article number (order number) |
103013525 |
| EAN (European Article Number) |
4030661492377 |
| eCl@ss number, version 12.0 |
27-27-27-01 |
| eCl@ss number, version 11.0 |
27-27-27-01 |
| eCl@ss number, version 9.0 |
27-27-27-01 |
| ETIM number, version 7.0 |
EC001831 |
| ETIM number, version 6.0 |
EC001831 |
Phê duyệt – Tiêu chuẩn
| Certificates |
TÜV cULus |
Dữ liệu chung
| Tiêu chuẩn |
EN IEC 61496-2 EN IEC 61496-1 |
| Coding, light barrier beam |
1 |
| Vật liệu thân |
Aluminium |
| Reaction time, maximum |
22 ms |
| Reaction time, minimum |
7 ms |
| Trọng lượng thô |
180 g |
Dữ liệu chung – Features
| Restart interlock (manual reset) |
Yes |
| Beam coding available |
Yes |
| Integral system diagnostics, status |
Yes |
| Integral system diagnostics |
Yes |
| Number of fail-safe digital outputs |
2 |
| Number of beams |
1 |
| Wave length of the laserdiode |
880 nm |
| Safety classification |
| Tiêu chuẩn |
EN ISO 13849-1 EN IEC 62061 |
| Performance Level, up to |
e |
| Category |
4 |
| PFH value |
1.50 x 10⁻⁸ /h |
| Safety Integrity Level (SIL), suitable for applications in |
3 |
| Mission time |
20 Year(s) |
| Safety type in accordance with IEC 61496-1 |
4 |
Dữ liệu cơ học
| Detection ability for test bodies at v = 1.6 m/s |
40 mm |
| Range, protection field, minimum |
300 mm |
| Range, protection field, maximum |
15,000 mm |
Dữ liệu cơ học – Connection technique
| Terminal connector, Recipient |
Cable with connector plug M12, 5-pole |
| Terminal, Connector, Transmitter |
Cable with connector plug M12, 4-pole |
Dữ liệu cơ học – Dimensions
| Length |
33 mm |
| Width |
27.8 mm |
| Height |
72 mm |
Điều kiện môi trường xung quanh
| Mức độ bảo vệ |
IP67 |
| Nhiệt độ môi trường |
-30 … +50 °C |
| Nhiệt độ bảo quản và vận chuyển, tối thiểu |
-30 °C |
| Nhiệt độ bảo quản và vận chuyển, tối đa |
+70 °C |
| Lớp bảo vệ |
III |
Dữ liệu điện
| Switching voltage OSSD, HIGH signal |
24 V |
| Electrical power consumption of the receiver, maximum |
5 W |
| Electrical power consumption of the transmitter, maximum |
5 W |
| Length of cable, maximum |
100 m |
Dữ liệu điện – Safety digital outputs
| Output current, (fail-safe output), maximum |
0.2 A |
| Design of control elements |
p-type |
Accessory
| Recommended safety switchgear |
PROTECT PSC1 SRB-E-204ST |
Sản phẩm liên quan
- Phụ kiện ACC-TBLE-RVA
- Phụ kiện BP 15/2
- Phụ kiện BP 11 N
- Phụ kiện ACC-PWR-TB-M6-2
- Phụ kiện SLB440-ER-1-LST-H-EH
- Phụ kiện SLB440-ER-2-ST
- Phụ kiện ULS-ST3
Xem thêm toàn bộ Phụ kiện hoặc quay lại trang chủ Schmersal Vietnam.
Câu hỏi thường gặp về phụ kiện SLB440-ER-1-LST
Phụ kiện SLB440-ER-1-LST dùng để làm gì?
SLB440-ER-1-LST là phụ kiện của Schmersal, dùng trong hệ thống an toàn máy để giám sát vị trí cửa che chắn, phát hiện chuyển động hoặc ngắt mạch khi có tình huống nguy hiểm. Model đạt Performance Level tới e.
Thông số kỹ thuật chính của SLB440-ER-1-LST là gì?
Vỏ nhôm, cấp bảo vệ IP67, nhiệt độ môi trường -30 … +50 °C, mã đặt hàng 103013525. Bảng thông số đầy đủ được liệt kê ở mục Thông số kỹ thuật phía trên.
SLB440-ER-1-LST còn hàng không và giao trong bao lâu?
Một số mã Schmersal thông dụng có sẵn tại kho, các mã đặc chủng đặt theo lô nhập từ Đức. Anh/chị gửi mã SLB440-ER-1-LST để chúng tôi kiểm tra tồn kho và báo thời gian giao cụ thể.
Giá SLB440-ER-1-LST được tính thế nào?
Giá phụ thuộc số lượng, thời điểm nhập và yêu cầu chứng từ. Chúng tôi báo giá theo từng đơn cho phụ kiện SLB440-ER-1-LST — liên hệ để nhận báo giá.
Có model nào thay thế được SLB440-ER-1-LST?
Một số model cùng nhóm có thể xem xét thay thế: Phụ kiện ACC-TBLE-RVA, Phụ kiện BP 15/2, Phụ kiện BP 11 N. Việc thay thế cần đối chiếu số tiếp điểm, điện áp và cấp bảo vệ trước khi quyết định.



