Công tắc an toàn TESZ1110/S/30
Thông số kỹ thuật công tắc an toàn cho bảo vệ bản lề Schmersal TESZ1110/S/30
đại lý schmersal | đại lý TESZ1110/S/30
nhà phân phối schmersal | nhà phân phối TESZ1110/S/30
- 2 cable entries M 20 x 1.5
- Simple fitting, especially on 30 mm profiles
- Thermoplastic enclosure
- Double-insulated
- Good resistance to oil and petroleum spirit
- 111,5 mm x 92 mm x 36 mm
Dữ liệu đặt hàng
| Mô tả loại sản phẩm |
TESZ1110/S/30 |
| Article number (order number) |
101030510 |
| EAN (European Article Number) |
4030661607207 |
| eCl@ss number, version 12.0 |
27-27-06-09 |
| eCl@ss number, version 11.0 |
27-27-06-09 |
| eCl@ss number, version 9.0 |
27-27-06-09 |
| ETIM number, version 7.0 |
EC002591 |
| ETIM number, version 6.0 |
EC002591 |
Phê duyệt – Tiêu chuẩn
| Certificates |
BG IFA cULus CCC |
Dữ liệu chung
| Tiêu chuẩn |
BG-GS-ET-15 EN IEC 60947-5-1 |
| Vật liệu thân |
Plastic, glass-fibre reinforced thermoplastic, self-extinguishing |
| Material of the hinge |
Aluminium |
| Trọng lượng thô |
308 g |
Dữ liệu chung – Features
| mounting hinge |
Yes |
| Number of safety contacts |
3 |
| Safety classification |
| Tiêu chuẩn |
EN ISO 13849-1 |
| Mission time |
20 Year(s) |
Phân loại an toàn – Đầu ra an toàn
| B10D Tiếp điểm thường đóng (NC) |
2,000,000 Operations |
| B10D Normally open contact (NO) |
1,000,000 Operations |
Dữ liệu cơ học
| Tuổi thọ cơ học, tối thiểu |
1,000,000 Operations |
| Positive break angle |
14 ° |
| Positive break force, minimum |
1 N |
Dữ liệu cơ học – Connection technique
| Kết thúc |
Screw terminals M20 x 1.5 |
| Cable section, minimum |
0.5 mm² |
| Cable section, maximum |
1 mm² |
| Note (Cable section) |
All indications including the conductor ferrules. |
Dữ liệu cơ học – Dimensions
| Length x Width x Height |
Suitable for mounting to profile systems: 30 mm |
| Chiều dài của cảm biến |
36 mm |
| Chiều rộng của cảm biến |
111.5 mm |
| Chiều cao của cảm biến |
92 mm |
Điều kiện môi trường xung quanh
| Mức độ bảo vệ |
IP65 |
| Nhiệt độ môi trường |
-25 … +65 °C |
Điều kiện môi trường xung quanh – Insulation values
| Điện áp cách điện định mức Ui |
250 VAC |
| Điện áp chịu xung định mức Uimp |
2.5 kV |
Dữ liệu điện
| Kiểm tra nhiệt hiện tại |
2.5 A |
| Loại sử dụng AC-15 |
230 VAC |
| Loại sử dụng AC-15 |
2 A |
| Loại sử dụng DC-13 |
24 VDC |
| Loại sử dụng DC-13 |
1 A |
| Phần tử chuyển mạch |
Opener (NC) |
| Nguyên tắc chuyển đổi |
Slow action |
| Switching frequency |
120 /h |
| Vật liệu tiếp điểm, điện |
Silver |
Note
| Note (General) |
The opening angle has been set to 4° in factory. The additional hinge including mounting accessories is also available separately, part number TESZ/S/30 |



