Công tắc hành trình M3R-330-11Y-M20
Thông số kỹ thuật schmersal M3R-330-11Y-M20
| Ordering details | |
| Product type description | M3R 330-11Y |
| Article number | 101161735 |
| EAN code | 4030661196855 |
| eCl@ss | 27-27-06-01 |
| Approval | |
| Approval | USA/CAN![]() |
| Global Properties | |
| Product name | M 330 Seitlicher Rollendruckbolzen 3R |
| Standards | EN 60947-5-1 |
Compliance with the Directives (Y/N) ![]() |
Yes |
| Suitable for safety functions (Y/N) | No |
| Standard housing (Y/N) | No |
| Materials | |
| – Material of the housings | cast iron |
| – Roller material | Plastic |
| – Material of the contacts | Silver |
| Housing coating | painted |
| Weight | 245 g |
| Slide form | Castor |
| Mechanical data | |
| Design of electrical connection | Screw connection |
| Cable section | |
| – Min. Cable section | 1.5 mm² |
| – Max. Cable section | 2.5 mm² |
| AWG-Number | 13 |
| Active principle | mechanical |
| Mechanical life | > 30.000.000 operations |
| notice | All indications about the cable section are including the conductor ferrules. |
| Design of actuating element | Roller plunger |
| Actuating force | min. 17 N |
| restistance to shock | 50 g / 6 ms |
| Bounce duration | ≤ 1.5 ms |
| Switchover time | ≤ 10 ms |
| Contact opening | 2 x 0,5 mm |
| Repeat accuracy of switching points | ± 0,02 mm |
| Actuating speed | |
| – Min. Actuating speed | 1 mm/min |
| – Max. Actuating speed | |
| Ambient conditions | |
| Ambient temperature | |
| – Min. environmental temperature | −30 °C |
| – Max. environmental temperature | +90 °C |
| Protection class | IP65 to IEC/EN 60529 |
| Electrical data | |
| Design of control element | Normally open contact (NO), Opener (NC) |
| – Change-over contact with double break | |
| – galvanically separated contact bridges | |
| Switching principle | Snap switch element |
| Number of shutters | 1 piece |
| Number of openers | 1 piece |
| Rated impulse withstand voltage Uimp | 4 kV |
| Rated insulation voltage Ui | 250 V |
| Thermal test current Ithe | 6 A |
| Utilisation category | AC-15: 230 V / 2,5 A |
| Max. fuse rating | 6 A gG D-fuse |
| Dimensions | |
| Dimensions of the sensor | |
| – Width of sensor | 75,3 mm |
| – Height of sensor | 103.5 mm |
| – Length of sensor | 40 mm |
| Roller wide | 4.6 mm |
| Diagram | |
Note Diagram |
|
| Switch travel diagram | |
Notes Switch travel diagram |
|
đại lý M3R-330-11Y-M20 | nhà phân phối M3R-330-11Y-M20 | công tắc giới hạn M3R-330-11Y-M20
Sản phẩm liên quan
- Cảm biến SLC 410-E/R1360-40-12
- Cảm biến SLC 420-E/R1370-50-RFB
- Cảm biến SLC 420-E/R0650-30-RFBMH
- Cảm biến SLC 420-E/R0250-14-69-RFB
- Cảm biến SLC 420-E/R1450-14-69-RFB
- Cảm biến EX-BNS 250-12Z-2187-3GD 35M
Xem thêm toàn bộ sản phẩm Schmersal hoặc quay lại trang chủ Schmersal Vietnam.
Câu hỏi thường gặp về M3R-330-11Y-M20
M3R-330-11Y-M20 là thiết bị gì?
M3R-330-11Y-M20 là công tắc hành trình thương hiệu Schmersal (Đức), dùng trong hệ thống an toàn máy công nghiệp để giám sát vị trí, phát hiện chuyển động hoặc ngắt mạch khi có nguy hiểm.
Mua M3R-330-11Y-M20 ở đâu tại Việt Nam?
Schmersal Việt Nam là nhà phân phối thiết bị Schmersal trong nước. Anh/chị gửi mã M3R-330-11Y-M20 để chúng tôi kiểm tra tồn kho và báo giá cụ thể.
Thời gian giao M3R-330-11Y-M20 bao lâu?
Các mã thông dụng có sẵn tại kho giao trong 1–2 ngày. Mã đặc chủng đặt theo lô nhập từ Đức, thời gian giao được xác nhận sau khi kiểm tra tồn kho của hãng.
Có model nào thay thế M3R-330-11Y-M20 không?
Một số model cùng nhóm có thể xem xét: Cảm biến SLC 410-E/R1360-40-12, Cảm biến SLC 420-E/R1370-50-RFB, Cảm biến SLC 420-E/R0650-30-RFBMH. Cần đối chiếu số tiếp điểm, điện áp và cấp bảo vệ trước khi thay thế.

USA/CAN
