Bảng điều khiển Schmersal BDF200-FB-NHK-WS20-LTBU-LTBU-G24
Bảng điều khiển BDF200-FB-NHK-WS20-LTBU-LTBU-G24 | đại lý BDF200-FB-NHK-WS20-LTBU-LTBU-G24 | nhà phân phối BDF200-FB-NHK-WS20-LTBU-LTBU-G24
Bảng điều khiển BDF200-FB-NHK-WS20-LTBU-LTBU-G24 là thiết bị do Schmersal (Đức) sản xuất, thuộc nhóm bảng điều khiển trong danh mục thiết bị an toàn máy. Mã đặt hàng (article number) của model này là 103025654, mã EAN 4030661513881.
Về mặt cấu tạo, BDF200-FB-NHK-WS20-LTBU-LTBU-G24 có vỏ nhựa nhiệt dẻo gia cường sợi thuỷ tinh, cấp bảo vệ IP65, dải nhiệt độ môi trường -25 … +65 °C, khối lượng 280 g.
Model này đạt Performance Level tối đa e theo EN ISO 13849-1, phù hợp cho các mạch an toàn trên dây chuyền sản xuất.
Tiêu chuẩn áp dụng: EN ISO 13849-1 EN ISO 13850 EN IEC 60947-5-1 EN IEC 60947-5-5 EN IEC 61508.
Chúng tôi là nhà phân phối thiết bị Schmersal tại Việt Nam, cung cấp bảng điều khiển BDF200-FB-NHK-WS20-LTBU-LTBU-G24 cùng tài liệu kỹ thuật và hỗ trợ lựa chọn model tương đương khi cần.
Đặc điểm nổi bật của bảng điều khiển BDF200-FB-NHK-WS20-LTBU-LTBU-G24
- Tích hợp FB interface for connection to the Safety-Field-Box SFB
- Pos 1: E-STOP with protective collar
- Pos 2: Selector switch, 2 positions
- Pos 3: BLUE illuminated pushbutton
- Pos 4: BLUE illuminated pushbutton
- Indicator lamp G24 on top
- slender shock-proof thermoplastic enclosure
- to be installed at an ergonomic favourable position
- to be fitted to commercial-off-the-shelf aluminium profiles
- E-STOP with electronic OSSDs
Thông số kỹ thuật bảng điều khiển BDF200-FB-NHK-WS20-LTBU-LTBU-G24
Dữ liệu đặt hàng
| Mô tả loại sản phẩm |
BDF200-FB-NHK-WS20-LTBU-LTBU-G24 |
| Article number (order number) |
103025654 |
| EAN (European Article Number) |
4030661513881 |
| eCl@ss number, version 12.0 |
27-37-12-16 |
| eCl@ss number, version 11.0 |
27-37-12-16 |
| eCl@ss number, version 9.0 |
27-37-12-16 |
| ETIM number, version 7.0 |
EC000225 |
| ETIM number, version 6.0 |
EC000225 |
| Note (Dữ liệu đặt hàng) |
Notice: see ordering code |
Phê duyệt – Tiêu chuẩn
| Certificates |
TÜV cULus |
Dữ liệu chung
| Tiêu chuẩn |
EN ISO 13849-1 EN ISO 13850 EN IEC 60947-5-1 EN IEC 60947-5-5 EN IEC 61508 |
| Climatic stress |
DIN EN 60068 |
| Vật liệu thân |
Plastic, glass-fibre reinforced thermoplastic, self-extinguishing |
| Reaction time, maximum |
50 ms |
| Duration of risk, maximum |
100 ms |
| Positions used, position 1 |
Emergency stop, with protective collar |
| Positions used, position 2 |
Selector switch 2 positions |
| Positions used, position 3 |
Illuminated pushbutton, blue |
| Positions used, position 4 |
Illuminated pushbutton, blue |
| Trọng lượng thô |
280 g |
Dữ liệu chung – Features
| Serial diagnostics |
No |
| Field box interface |
Ja |
| Indicator lamp |
Yes |
| Safety functions |
Yes |
| Number of fail-safe digital outputs |
2 |
| Safety classification |
| Tiêu chuẩn |
EN ISO 13849-1 EN IEC 61508 |
| Performance Level, up to |
e |
| Category |
4 |
| PFH value |
2.89 x 10⁻¹⁰ /h |
| Note (PFH-value) |
up to max. 5,000 switching cycles/year |
| Safety Integrity Level (SIL), suitable for applications in |
3 |
| Mission time |
20 Year(s) |
Dữ liệu cơ học
| Mechanical life, Emergency-Stop button |
100,000 Operations |
| Mechanical life, Command devices |
1,000,000 Operations |
| Gắn |
interior mounting holes |
| Loại vít cố định |
2x M5 |
Dữ liệu cơ học – Connection technique
| Terminal (mechanical) |
Connector plug M12, 8-pole, A-coded |
Dữ liệu cơ học – Dimensions
| Width |
40 mm |
| Height |
69 mm |
| Depth |
220 mm |
| Length x Width x Height |
Depth: 233.5 – 252.5 mm (without and with indicator lamp) |
Điều kiện môi trường xung quanh
| Mức độ bảo vệ |
IP65 |
| Nhiệt độ môi trường |
-25 … +65 °C |
| Nhiệt độ bảo quản và vận chuyển, tối thiểu |
-25 °C |
| Nhiệt độ bảo quản và vận chuyển, tối đa |
+85 °C |
| Khả năng chống rung |
10 … 150 Hz, amplitude 0.35 mm / 5 g |
| Khả năng chống sốc |
30 g / 11 ms |
| Lớp bảo vệ |
III |
| Độ cao lắp đặt cho phép so với mực nước biển, tối đa |
2,000 m |
Điều kiện môi trường xung quanh – Insulation values
| Điện áp cách điện định mức Ui |
32 VDC |
| Điện áp chịu xung định mức Uimp |
0.8 kV |
| Danh mục quá áp |
III |
| Mức độ ô nhiễm |
3 |
Dữ liệu điện
| Điện áp hoạt động |
24 VDC -15 % / +10 % (stabilised PELV power supply) |
| Dòng điện cung cấp không tải I0, typical |
35 mA |
| Điện áp hoạt động định mức |
24 VDC |
| Operating current |
600 mA |
| Dòng điện ngắn mạch định mức yêu cầu |
100 A |
| Thời gian sẵn sàng, tối đa |
2,000 ms |
| Tần số chuyển đổi, tối đa |
1 Hz |
Dữ liệu điện – Safety digital inputs
| Chỉ định, Đầu vào an toàn |
X1 and X2 |
| Ngưỡng chuyển đổi |
−3 V … 5 V (Low) 15 V … 30 V (High) |
| Mức tiêu thụ hiện tại ở 24 V |
5 mA |
| Kiểm tra thời lượng xung, tối đa |
1 ms |
| Kiểm tra khoảng thời gian xung, tối thiểu |
100 ms |
| Phân loại ZVEI CB24I, Sink |
C1 |
| Phân loại ZVEI CB24I, Source |
C1 C2 C3 |
Dữ liệu điện – Safety digital outputs
| Designation, Safety outputs |
Y1 and Y2 |
| Design of control elements |
short-circuit proof, p-type |
| Voltage drop Ud, maximum |
1 V |
| Leakage current Ir, maximum |
0.5 mA |
| Voltage, Loại sử dụng DC-12 |
24 VDC |
| Current, Loại sử dụng DC-12 |
0.25 A |
| Voltage, Loại sử dụng DC-13 |
24 VDC |
| Current, Loại sử dụng DC-13 |
0.25 A |
| Test pulse interval, typical |
1000 ms |
| Kiểm tra thời lượng xung, tối đa |
1 ms |
| Phân loại ZVEI CB24I, Source |
C1 |
| Phân loại ZVEI CB24I, Sink |
C1 |
Dữ liệu điện – Serial diagnostic SD
| Designation, Serial diagnostic SD |
OUT |
| Operation current |
10 mA |
| Design of control elements |
short-circuit proof, p-type |
| Wiring capacitance |
50 nF |
Pin assignment
| PIN 1 |
A1 Supply voltage UB |
| PIN 2 |
X1 Safety input 1 |
| PIN 3 |
A2 GND |
| PIN 4 |
Y1 Safety output 1 |
| PIN 5 |
OUT serial diagnostic output |
| PIN 6 |
X2 Safety input 2 |
| PIN 7 |
Y2 Safety output 2 |
| PIN 8 |
n.c. |
Sản phẩm liên quan
- Bảng điều khiển BDF200-NHK-11-DTRD-DTWH-DTGN
- Bảng điều khiển BDF200-NHK-10-LTWH-LTGN-LTWH-G24
- Bảng điều khiển BDF200-SD-NHK-LT-LT-LT-2875
- Bảng điều khiển BDF200-B-11-LTWH-LTBU-B
- Bảng điều khiển BDF200-NH-20-B-DTBK-LTWH
- Bảng điều khiển BDF200-NH-11-LTGN-LTGN-DTBK
- Bảng điều khiển BDF200-NH-11-WS20-LTRD-LTGN
Xem thêm toàn bộ Bảng điều khiển hoặc quay lại trang chủ Schmersal Vietnam.
Câu hỏi thường gặp về bảng điều khiển BDF200-FB-NHK-WS20-LTBU-LTBU-G24
Bảng điều khiển BDF200-FB-NHK-WS20-LTBU-LTBU-G24 dùng để làm gì?
BDF200-FB-NHK-WS20-LTBU-LTBU-G24 là bảng điều khiển của Schmersal, dùng trong hệ thống an toàn máy để giám sát vị trí cửa che chắn, phát hiện chuyển động hoặc ngắt mạch khi có tình huống nguy hiểm. Model đạt Performance Level tới e.
Thông số kỹ thuật chính của BDF200-FB-NHK-WS20-LTBU-LTBU-G24 là gì?
Vỏ nhựa nhiệt dẻo gia cường sợi thuỷ tinh, cấp bảo vệ IP65, nhiệt độ môi trường -25 … +65 °C, mã đặt hàng 103025654. Bảng thông số đầy đủ được liệt kê ở mục Thông số kỹ thuật phía trên.
BDF200-FB-NHK-WS20-LTBU-LTBU-G24 còn hàng không và giao trong bao lâu?
Một số mã Schmersal thông dụng có sẵn tại kho, các mã đặc chủng đặt theo lô nhập từ Đức. Anh/chị gửi mã BDF200-FB-NHK-WS20-LTBU-LTBU-G24 để chúng tôi kiểm tra tồn kho và báo thời gian giao cụ thể.
Giá BDF200-FB-NHK-WS20-LTBU-LTBU-G24 được tính thế nào?
Giá phụ thuộc số lượng, thời điểm nhập và yêu cầu chứng từ. Chúng tôi báo giá theo từng đơn cho bảng điều khiển BDF200-FB-NHK-WS20-LTBU-LTBU-G24 — liên hệ để nhận báo giá.
Có model nào thay thế được BDF200-FB-NHK-WS20-LTBU-LTBU-G24?
Một số model cùng nhóm có thể xem xét thay thế: Bảng điều khiển BDF200-NHK-11-DTRD-DTWH-DTGN, Bảng điều khiển BDF200-NHK-10-LTWH-LTGN-LTWH-G24, Bảng điều khiển BDF200-SD-NHK-LT-LT-LT-2875. Việc thay thế cần đối chiếu số tiếp điểm, điện áp và cấp bảo vệ trước khi quyết định.



