Cảm biến an toàn Schmersal CSS 11-30S-D-M-ST
Cảm biến an toàn CSS 11-30S-D-M-ST | đại lý CSS 11-30S-D-M-ST | nhà phân phối CSS 11-30S-D-M-ST
Cảm biến an toàn CSS 11-30S-D-M-ST là thiết bị do Schmersal (Đức) sản xuất, thuộc nhóm cảm biến lưới an toàn trong danh mục thiết bị an toàn máy. Mã đặt hàng (article number) của model này là 101204612, mã EAN 4030661381664.
Về mặt cấu tạo, CSS 11-30S-D-M-ST có vỏ thép không gỉ, cấp bảo vệ IP65 IP67 IP69, dải nhiệt độ môi trường -25 … +65 °C, khối lượng 245 g.
Model này đạt Performance Level tối đa e theo EN ISO 13849-1, phù hợp cho các mạch an toàn trên dây chuyền sản xuất.
Tiêu chuẩn áp dụng: EN IEC 60947-5-3 EN IEC 61508.
Chúng tôi là nhà phân phối thiết bị Schmersal tại Việt Nam, cung cấp cảm biến an toàn CSS 11-30S-D-M-ST cùng tài liệu kỹ thuật và hỗ trợ lựa chọn model tương đương khi cần.
Đặc điểm nổi bật của cảm biến an toàn CSS 11-30S-D-M-ST
- Thép không gỉ enclosure
- Max. 31 sensors can be wired in series.
- Connector M12, 8-pole
- Ø M30
- High repeat accuracy of the switching points
- Chiều dài tối đa chuỗi cảm biến 200 m
- 2 short-circuit proof PNP safety outputs
- Integral cross-short, wire-breakage and external voltage monitoring of the safety cables up to the control cabinet
- Safety sensor can also be installed behind V4A covers.
Thông số kỹ thuật cảm biến an toàn CSS 11-30S-D-M-ST
Dữ liệu đặt hàng
| Mô tả loại sản phẩm |
CSS 11-30S-D-M-ST |
| Article number (order number) |
101204612 |
| EAN (European Article Number) |
4030661381664 |
| eCl@ss number, version 11.0 |
27-27-24-03 |
| eCl@ss number, version 9.0 |
27-27-24-03 |
| ETIM number, version 7.0 |
EC000030 |
| ETIM number, version 6.0 |
EC000030 |
Phê duyệt – Tiêu chuẩn
| Certificates |
TÜV cULus UKCA |
Dữ liệu chung
| Tiêu chuẩn |
EN IEC 60947-5-3 EN IEC 61508 |
| Nguyên tắc làm việc |
inductive |
| Housing construction form |
Cylinder, thread |
| Installation conditions (mechanical) |
not flush |
| Sensor topology |
Sensor for series wiring |
| Vật liệu thân |
Stainless steel |
| Reaction time, maximum |
60 ms |
| Duration of risk, maximum |
60 ms |
| Trọng lượng thô |
245 g |
Dữ liệu chung – Features
| Diagnostic output |
Yes |
| Short circuit detection |
Yes |
| Cross-circuit detection |
Yes |
| Safety functions |
Yes |
| Cascadable |
Yes |
| Integral system diagnostics, status |
Yes |
| Number of LEDs |
2 |
| Number of semi-conductor outputs with signaling function |
1 |
| Number of fail-safe digital outputs |
2 |
| Number of series-wiring of sensors |
31 |
| Safety classification |
| Tiêu chuẩn |
EN ISO 13849-1 EN IEC 60947-5-3 EN IEC 61508 |
| Performance Level, up to |
e |
| Category |
4 |
| PFH value |
3.60 x 10⁻⁹ /h |
| Safety Integrity Level (SIL), suitable for applications in |
3 |
| Mission time |
20 Year(s) |
Dữ liệu cơ học
| Actuating panels |
Actuation from top |
| Active area |
front side |
Dữ liệu cơ học – Switching distances according EN IEC 60947-5-3
| Switch distance, typical |
11 mm |
| Đảm bảo khoảng cách chuyển mạch “ON” Sao |
8 mm |
| Đảm bảo khoảng cách chuyển mạch “OFF” Sar |
15 mm |
| Hysteresis (Switching distance), maximum |
2 mm |
| Repeat accuracy R |
1 mm |
Dữ liệu cơ học – Connection technique
| Lưu ý (chiều dài của chuỗi cảm biến) |
Cable length and cross-section change the voltage drop dependiing on the output current |
Dữ liệu cơ học – Dimensions
| ISO thread of the sensor |
M30 |
| Chiều dài của cảm biến |
99.5 mm |
Điều kiện môi trường xung quanh
| Mức độ bảo vệ |
IP65 IP67 IP69 |
| Nhiệt độ môi trường |
-25 … +65 °C |
| Nhiệt độ bảo quản và vận chuyển, tối thiểu |
-25 °C |
| Nhiệt độ bảo quản và vận chuyển, tối đa |
+85 °C |
| Khả năng chống rung |
10 … 55 Hz, amplitude 1 mm |
| Khả năng chống sốc |
30 g / 11 ms |
| Lớp bảo vệ |
II |
Điều kiện môi trường xung quanh – Insulation values
| Điện áp cách điện định mức Ui |
32 VAC/DC |
| Điện áp chịu xung định mức Uimp |
0.8 kV |
| Danh mục quá áp |
III |
| Mức độ ô nhiễm |
3 |
Dữ liệu điện
| Điện áp hoạt động |
24 VDC -15 % / +10 % |
| Dòng điện cung cấp không tải I0, typical |
100 mA |
| Điện áp hoạt động định mức |
24 VDC |
| Operating current |
600 mA |
| Dòng điện ngắn mạch định mức yêu cầu |
100 A |
| Switching frequency, approx. |
3 Hz |
Dữ liệu điện – Safety digital outputs
| Rated operating current (safety outputs) |
250 mA |
| Output current, (fail-safe output), maximum |
0.25 A |
| Design of control elements |
p-type |
| Voltage drop Ud, maximum |
0.5 V |
| Leakage current Ir, maximum |
0.5 mA |
| Voltage, Loại sử dụng DC-12 |
24 VDC |
| Current, Loại sử dụng DC-12 |
0.25 A |
| Voltage, Loại sử dụng DC-13 |
24 VDC |
| Current, Loại sử dụng DC-13 |
0.25 A |
Dữ liệu điện – Diagnostic outputs
| Design of control elements |
p-type |
| Voltage drop Ud, maximum |
5 V |
| Voltage, Loại sử dụng DC-12 |
24 VDC |
| Current, Loại sử dụng DC-12 |
0.05 A |
| Voltage, Loại sử dụng DC-13 |
24 VDC |
| Current, Loại sử dụng DC-13 |
0.05 A |
Dữ liệu điện – Electromagnetic compatibility (EMC)
| Interfering radiation |
IEC 61000-6-4 |
| EMC rating |
IEC 61000-6-2 |
Pin assignment
| PIN 1 |
1A1 Ue: (1) |
| PIN 2 |
X1 Safety input 1 |
| PIN 3 |
A2 GND |
| PIN 4 |
Y1 Safety output 1 |
| PIN 5 |
OUT Diagnostic output |
| PIN 6 |
X2 Safety input 2 |
| PIN 7 |
Y2 Safety output 2 |
| PIN 8 |
IN without function |
Scope of delivery
| Scope of delivery |
Actuator must be ordered separately. |
| Scope of delivery of mounting material |
2x Gắn material M30 x 1.5 nuts |
Accessory
| Recommendation (actuator) |
CST 30S-1 |
| Recommended safety switchgear |
PROTECT PSC1 SRB-E-301ST SRB-E-201LC |
Note
| Note (General) |
Evaluation requirements: The switch-off pauses of 250 µs – 1500 µs must be tolerated by the evaluation. |
Sản phẩm liên quan
- Cảm biến an toàn BNS 260 STG-AS-L
- Cảm biến an toàn BNS 260 AS-R
- Cảm biến an toàn BNS 260 STG-AS-R
- Cảm biến an toàn CSS 11-30S-SD-M-ST
- Cảm biến an toàn RSS260-I1-ST-AS
- Bảng điều khiển BDF200-B-11-LTWH-LTBU-B
- Bảng điều khiển BDF200-NH-10-LT-LT-LT-G24-2875
Xem thêm toàn bộ Cảm biến lưới an toàn hoặc quay lại trang chủ Schmersal Vietnam.
Câu hỏi thường gặp về cảm biến an toàn CSS 11-30S-D-M-ST
Cảm biến an toàn CSS 11-30S-D-M-ST dùng để làm gì?
CSS 11-30S-D-M-ST là cảm biến an toàn của Schmersal, dùng trong hệ thống an toàn máy để giám sát vị trí cửa che chắn, phát hiện chuyển động hoặc ngắt mạch khi có tình huống nguy hiểm. Model đạt Performance Level tới e.
Thông số kỹ thuật chính của CSS 11-30S-D-M-ST là gì?
Vỏ thép không gỉ, cấp bảo vệ IP65 IP67 IP69, nhiệt độ môi trường -25 … +65 °C, mã đặt hàng 101204612. Bảng thông số đầy đủ được liệt kê ở mục Thông số kỹ thuật phía trên.
CSS 11-30S-D-M-ST còn hàng không và giao trong bao lâu?
Một số mã Schmersal thông dụng có sẵn tại kho, các mã đặc chủng đặt theo lô nhập từ Đức. Anh/chị gửi mã CSS 11-30S-D-M-ST để chúng tôi kiểm tra tồn kho và báo thời gian giao cụ thể.
Giá CSS 11-30S-D-M-ST được tính thế nào?
Giá phụ thuộc số lượng, thời điểm nhập và yêu cầu chứng từ. Chúng tôi báo giá theo từng đơn cho cảm biến an toàn CSS 11-30S-D-M-ST — liên hệ để nhận báo giá.
Có model nào thay thế được CSS 11-30S-D-M-ST?
Một số model cùng nhóm có thể xem xét thay thế: Cảm biến an toàn BNS 260 STG-AS-L, Cảm biến an toàn BNS 260 AS-R, Cảm biến an toàn BNS 260 STG-AS-R. Việc thay thế cần đối chiếu số tiếp điểm, điện áp và cấp bảo vệ trước khi quyết định.


