Cảm biến an toàn Schmersal CSS 8-180-2P+D-M-ST
Cảm biến an toàn CSS 8-180-2P+D-M-ST | đại lý CSS 8-180-2P+D-M-ST | nhà phân phối CSS 8-180-2P+D-M-ST
Cảm biến an toàn CSS 8-180-2P+D-M-ST là thiết bị do Schmersal (Đức) sản xuất, thuộc nhóm cảm biến trong danh mục thiết bị an toàn máy. Mã đặt hàng (article number) của model này là 101209595, mã EAN 4030661387758.
Về mặt cấu tạo, CSS 8-180-2P+D-M-ST có vỏ nhựa nhiệt dẻo gia cường sợi thuỷ tinh, cấp bảo vệ IP65 IP67, dải nhiệt độ môi trường -25 … +60 °C, khối lượng 6 g.
Model này đạt Performance Level tối đa e theo EN ISO 13849-1, phù hợp cho các mạch an toàn trên dây chuyền sản xuất.
Tiêu chuẩn áp dụng: EN IEC 60947-5-3 EN IEC 61508.
Chúng tôi là nhà phân phối thiết bị Schmersal tại Việt Nam, cung cấp cảm biến an toàn CSS 8-180-2P+D-M-ST cùng tài liệu kỹ thuật và hỗ trợ lựa chọn model tương đương khi cần.
Đặc điểm nổi bật của cảm biến an toàn CSS 8-180-2P+D-M-ST
- 1 x connector plug M12, 8-pole
- Comfortable diagnostics through sensor LED and electronic signalling output
- Vỏ nhựa nhiệt dẻo
- Hệ thống mã hoá điện tử không tiếp điểm
- Misaligned actuation possible
- High repeat accuracy of the switching points
- Chiều dài tối đa chuỗi cảm biến 200 m
- Early warning when operating near the limit of the sensor’s hysteris range
- Self-monitoring series-wiring of 16 sensors
- 2 short-circuit proof PNP safety outputs
Thông số kỹ thuật cảm biến an toàn CSS 8-180-2P+D-M-ST
Dữ liệu đặt hàng
| Mô tả loại sản phẩm |
CSS 8-180-2P+D-M-ST |
| Article number (order number) |
101209595 |
| EAN (European Article Number) |
4030661387758 |
| eCl@ss number, version 11.0 |
27-27-24-03 |
| eCl@ss number, version 9.0 |
27-27-24-03 |
| ETIM number, version 7.0 |
EC000030 |
| ETIM number, version 6.0 |
EC000030 |
Phê duyệt – Tiêu chuẩn
| Certificates |
cULus UKCA |
Dữ liệu chung
| Tiêu chuẩn |
EN IEC 60947-5-3 EN IEC 61508 |
| Nguyên tắc làm việc |
inductive |
| Housing construction form |
Cylinder, thread |
| Installation conditions (mechanical) |
not flush |
| Sensor topology |
Sensor for series wiring Individual sensor or end sensor in a series |
| Vật liệu thân |
Glass-fibre, reinforced thermoplastic |
| Active area |
Glass-fibre, reinforced thermoplastic |
| Material of the nuts |
Glass-fibre, reinforced thermoplastic |
| Reaction time, maximum |
30 ms |
| Duration of risk, maximum |
30 ms |
| Trọng lượng thô |
6 g |
Dữ liệu chung – Features
| Short circuit detection |
Yes |
| Cross-circuit detection |
Yes |
| Safety functions |
Yes |
| Integral system diagnostics, status |
Yes |
| Number of semi-conductor outputs with signaling function |
1 |
| Number of fail-safe digital outputs |
2 |
| Number of series-wiring of sensors |
16 |
| Safety classification |
| Tiêu chuẩn |
EN ISO 13849-1 EN IEC 60947-5-3 EN IEC 61508 |
| Performance Level, up to |
e |
| Category |
4 |
| PFH value |
2.50 x 10⁻⁹ /h |
| Safety Integrity Level (SIL), suitable for applications in |
3 |
| Mission time |
20 Year(s) |
Dữ liệu cơ học
| Tightening torque of nuts, maximum |
3 Nm |
Dữ liệu cơ học – Switching distances according EN IEC 60947-5-3
| Switch distance, typical |
8 mm |
| Đảm bảo khoảng cách chuyển mạch “ON” Sao |
7 mm |
| Đảm bảo khoảng cách chuyển mạch “OFF” Sar |
10 mm |
| Hysteresis (Switching distance), maximum |
0.7 mm |
| Repeat accuracy R |
0.2 mm |
Dữ liệu cơ học – Connection technique
| Kết thúc |
Connector plug M12, 8-pole |
| Terminal connector, Input/Output |
M12 connector, 8 pole |
Dữ liệu cơ học – Dimensions
| ISO thread of the sensor |
M18 |
| width across flats |
24 BK |
| Chiều dài của cảm biến |
92 mm |
Điều kiện môi trường xung quanh
| Mức độ bảo vệ |
IP65 IP67 |
| Nhiệt độ môi trường |
-25 … +60 °C |
| Nhiệt độ bảo quản và vận chuyển, tối thiểu |
-25 °C |
| Nhiệt độ bảo quản và vận chuyển, tối đa |
+85 °C |
| Khả năng chống rung |
10 … 55 Hz, amplitude 1 mm |
| Khả năng chống sốc |
30 g / 11 ms |
| Lớp bảo vệ |
II |
Điều kiện môi trường xung quanh – Insulation values
| Điện áp cách điện định mức Ui |
32 VDC |
| Điện áp chịu xung định mức Uimp |
0.8 kV |
| Danh mục quá áp |
III |
| Mức độ ô nhiễm |
3 |
Dữ liệu điện
| Điện áp hoạt động |
24 VDC -15 % / +10 % |
| Dòng điện cung cấp không tải I0, typical |
50 mA |
| Điện áp hoạt động định mức |
24 VDC |
| Operating current |
1,000 mA |
| Switching frequency, approx. |
3 Hz |
Dữ liệu điện – Safety digital outputs
| Rated operating current (safety outputs) |
500 mA |
| Output current, (fail-safe output), maximum |
0.5 A |
| Design of control elements |
p-type |
| Voltage drop Ud, maximum |
0.5 V |
| Leakage current Ir, maximum |
0.5 mA |
| Voltage, Loại sử dụng DC-12 |
24 VDC |
| Current, Loại sử dụng DC-12 |
0.5 A |
| Voltage, Loại sử dụng DC-13 |
24 VDC |
| Current, Loại sử dụng DC-13 |
0.5 A |
Dữ liệu điện – Diagnostic outputs
| Điện áp hoạt động định mức |
24 VDC |
| Design of control elements |
p-type |
| Voltage drop Ud, maximum |
4 V |
| Voltage, Loại sử dụng DC-12 |
24 VDC |
| Current, Loại sử dụng DC-12 |
0.05 A |
| Voltage, Loại sử dụng DC-13 |
24 VDC |
| Current, Loại sử dụng DC-13 |
0.05 A |
Status indication
| Note (LED switching conditions display) |
Multi-coloured LED: Green, Red, Yellow |
Pin assignment
| PIN 1 |
1A1 Ue: (1) |
| PIN 2 |
X2 Safety input 2 |
| PIN 3 |
A2 GND |
| PIN 4 |
Y1 Safety output 1 |
| PIN 5 |
Signalling output |
| PIN 6 |
X1 Safety input 1 |
| PIN 7 |
2 Safety output Y2 |
| PIN 8 |
without function |
Scope of delivery
| Scope of delivery |
Actuator must be ordered separately. |
| Scope of delivery of mounting material |
2x nuts M18 x 1 |
Accessory
| Recommendation (actuator) |
CST 180-1 CST 180-2 |
| Recommended safety switchgear |
PROTECT PSC1 SRB-E-301ST SRB-E-201LC |
Note
| Note (General) |
Evaluation requirements: dual-channel safety input, suitable for p-type sensors with NO function. The safety-monitoring module must tolerate internal functional tests of the sensors with cyclic switch-off of the sensor outputs for max. 0.25 ms. Short-circuit recognition by the evaluation is not necessary. |
Sản phẩm liên quan
- Cảm biến an toàn BNS 33-11ZG 10,0M
- Cảm biến an toàn BNS 33-11ZG 5,0M
- Cảm biến an toàn CSS 8-180-2P-E-L
- Cảm biến an toàn CSS 8-180-2P+D-M-LST
- Cảm biến an toàn BNS 33-11ZG-ST
- Cảm biến an toàn CSS12-34F1-V-D-M-ST
- Công tắc an toàn TZG01/110
Xem thêm toàn bộ Cảm biến hoặc quay lại trang chủ Schmersal Vietnam.
Câu hỏi thường gặp về cảm biến an toàn CSS 8-180-2P+D-M-ST
Cảm biến an toàn CSS 8-180-2P+D-M-ST dùng để làm gì?
CSS 8-180-2P+D-M-ST là cảm biến an toàn của Schmersal, dùng trong hệ thống an toàn máy để giám sát vị trí cửa che chắn, phát hiện chuyển động hoặc ngắt mạch khi có tình huống nguy hiểm. Model đạt Performance Level tới e.
Thông số kỹ thuật chính của CSS 8-180-2P+D-M-ST là gì?
Vỏ nhựa nhiệt dẻo gia cường sợi thuỷ tinh, cấp bảo vệ IP65 IP67, nhiệt độ môi trường -25 … +60 °C, mã đặt hàng 101209595. Bảng thông số đầy đủ được liệt kê ở mục Thông số kỹ thuật phía trên.
CSS 8-180-2P+D-M-ST còn hàng không và giao trong bao lâu?
Một số mã Schmersal thông dụng có sẵn tại kho, các mã đặc chủng đặt theo lô nhập từ Đức. Anh/chị gửi mã CSS 8-180-2P+D-M-ST để chúng tôi kiểm tra tồn kho và báo thời gian giao cụ thể.
Giá CSS 8-180-2P+D-M-ST được tính thế nào?
Giá phụ thuộc số lượng, thời điểm nhập và yêu cầu chứng từ. Chúng tôi báo giá theo từng đơn cho cảm biến an toàn CSS 8-180-2P+D-M-ST — liên hệ để nhận báo giá.
Có model nào thay thế được CSS 8-180-2P+D-M-ST?
Một số model cùng nhóm có thể xem xét thay thế: Cảm biến an toàn BNS 33-11ZG 10,0M, Cảm biến an toàn BNS 33-11ZG 5,0M, Cảm biến an toàn CSS 8-180-2P-E-L. Việc thay thế cần đối chiếu số tiếp điểm, điện áp và cấp bảo vệ trước khi quyết định.



