Cảm biến an toàn Schmersal RSS260-I2-ST-AS
Cảm biến an toàn RSS260-I2-ST-AS | đại lý RSS260-I2-ST-AS | nhà phân phối RSS260-I2-ST-AS
Cảm biến an toàn RSS260-I2-ST-AS là thiết bị do Schmersal (Đức) sản xuất, thuộc nhóm cảm biến lưới an toàn trong danh mục thiết bị an toàn máy. Mã đặt hàng (article number) của model này là 103004641, mã EAN 4030661434612.
Về mặt cấu tạo, RSS260-I2-ST-AS có vỏ nhựa nhiệt dẻo, cấp bảo vệ IP65 IP67, dải nhiệt độ môi trường -25 … +60 °C, khối lượng 55 g.
Model này đạt Performance Level tối đa e theo EN ISO 13849-1, phù hợp cho các mạch an toàn trên dây chuyền sản xuất.
Tiêu chuẩn áp dụng: EN IEC 62026-2 EN ISO 13849-1 EN ISO 14119 EN IEC 60947-5-3 EN IEC 61508.
Chúng tôi là nhà phân phối thiết bị Schmersal tại Việt Nam, cung cấp cảm biến an toàn RSS260-I2-ST-AS cùng tài liệu kỹ thuật và hỗ trợ lựa chọn model tương đương khi cần.
Đặc điểm nổi bật của cảm biến an toàn RSS260-I2-ST-AS
- Repeated individual coding with RFID technology
- Coding level ″High″ according to ISO 14119
- Safety sensor, electronic
- Vỏ nhựa nhiệt dẻo
- Small body, high switching distance
- Cấp bảo vệ IP65 / IP67
Thông số kỹ thuật cảm biến an toàn RSS260-I2-ST-AS
Dữ liệu đặt hàng
| Note (Delivery capacity) |
Currently not available! |
| Mô tả loại sản phẩm |
RSS260-I2-ST-AS |
| Article number (order number) |
103004641 |
| EAN (European Article Number) |
4030661434612 |
| eCl@ss number, version 11.0 |
27-27-24-03 |
| eCl@ss number, version 9.0 |
27-27-24-03 |
| ETIM number, version 7.0 |
EC000030 |
| ETIM number, version 6.0 |
EC000030 |
| Notice |
Currently not available! |
Phê duyệt – Tiêu chuẩn
| Certificates |
TÜV cULus ASi-SaW FCC |
Dữ liệu chung
| Tiêu chuẩn |
EN IEC 62026-2 EN ISO 13849-1 EN ISO 14119 EN IEC 60947-5-3 EN IEC 61508 |
| Coding |
Individual coding, multiple teaching |
| Coding level according to EN ISO 14119 |
High |
| Nguyên tắc làm việc |
RFID |
| Vật liệu thân |
Thermoplastic hotmelt |
| Reaction time, maximum |
100 ms |
| Duration of risk, maximum |
200 ms |
| Trọng lượng thô |
55 g |
Dữ liệu chung – Features
| Coding |
Yes |
| Safety functions |
Yes |
| Integral system diagnostics, status |
Yes |
| Number of actuating directions |
2 |
| Safety classification |
| Tiêu chuẩn |
EN IEC 61508 |
| Performance Level, up to |
e |
| Category |
4 |
| PFH value |
3.93 x 10⁻¹⁰ /h |
| PFD value |
6.89 x 10⁻⁵ |
| Safety Integrity Level (SIL), suitable for applications in |
3 |
| Mission time |
20 Year(s) |
Dữ liệu cơ học – Switching distances according EN IEC 60947-5-3
| Switching distance Sn |
12 mm 9 mm (in case of approach from side) |
| Đảm bảo khoảng cách chuyển mạch “ON”, frontal |
10 mm |
| Đảm bảo khoảng cách chuyển mạch “OFF”, frontal |
18 mm |
| Đảm bảo khoảng cách chuyển mạch “ON”, lateral |
6 mm |
| Đảm bảo khoảng cách chuyển mạch “OFF”, lateral |
15 mm |
| Hysteresis (Switching distance), maximum |
2 mm |
| Repeat accuracy R |
0.5 mm |
Dữ liệu cơ học – Connection technique
| Kết thúc |
Connector M8, 4-pole, A-coded |
Dữ liệu cơ học – Dimensions
| Chiều dài của cảm biến |
18 mm |
| Chiều rộng của cảm biến |
40 mm |
| Chiều cao của cảm biến |
29.5 mm |
Điều kiện môi trường xung quanh
| Mức độ bảo vệ |
IP65 IP67 |
| Nhiệt độ môi trường |
-25 … +60 °C |
| Nhiệt độ bảo quản và vận chuyển, tối thiểu |
-25 °C |
| Nhiệt độ bảo quản và vận chuyển, tối đa |
+85 °C |
| Khả năng chống rung |
10 … 55 Hz, amplitude 1 mm |
| Khả năng chống sốc |
30 g / 11 ms |
| Lớp bảo vệ |
III |
Điều kiện môi trường xung quanh – Insulation values
| Điện áp cách điện định mức Ui |
32 VDC |
| Điện áp chịu xung định mức Uimp |
0.8 kV |
| Danh mục quá áp |
III |
| Mức độ ô nhiễm |
3 |
Dữ liệu điện
| Thời gian sẵn sàng, tối đa |
2,000 ms |
| Tần số chuyển đổi, tối đa |
1 Hz |
Dữ liệu điện – AS Interface
| Điện áp hoạt động định mức |
18 … 31.6 VDC (Protection against polarity reversal) |
| AS-i Current consumption, maximum |
100 mA |
Dữ liệu điện – AS-Interface specification
| AS-i Specification |
Safety-Slave |
| AS-i Version |
V 2.1 |
| AS-i Profile |
S-0.B.F.E |
| AS-i, IO-Code |
0x0 |
| AS-i, ID-Code |
0xB |
| AS-i, ID-Code1 |
0xF |
| AS-i, ID-Code2 |
0xE |
| AS-i Input, Channel 1 |
Data bits DI 0 / DI 1 = dynamic code transmission |
| AS-i Input, Channel 2 |
Data bits DI 2 / DI 3 = dynamic code transmission |
| AS-i Outputs, DO 0 … DO 3 |
No Function |
| AS-i Parameter bits, P0 |
Actuator in |
| AS-i Parameter bits, P1 |
Enabling inhibit (tamper protection time) active (FID)) |
| AS-i Parameter bits, P2 |
Enabling inhibit (tamper protection time) active (FID) |
| AS-i Parameter bits, P3 |
Internal device error (FID) |
| Note (AS-i Parameter bits) |
Set the parameter outputs to “1111” (0xF) FID: periphery error |
| AS-i Input module address |
0 |
| Note (AS-i Input module address) |
Preset to address 0, can be changed through AS-interface bus master or hand-held programming device |
Status indication
| Note (LED switching conditions display) |
(1) green/red LED (AS-i Duo LED):Supply voltage / communication error / slave address = 0 / periphery error detected / Tamper protection time active (2) yellow LED: device condition (enabling status) / hysteresis signal / device error |
Pin assignment
| PIN 1 |
AS-Interface + |
| PIN 2 |
n.c. (≤ 30 VDC) |
| PIN 3 |
AS-Interface – |
| PIN 4 |
n.c. (≤ 30 VDC) |
Scope of delivery
| Scope of delivery |
Actuator must be ordered separately. |
| Note (scope of delivery, number and type) |
Actuator incl. mounting plate |
Accessory
| Recommendation (actuator) |
RST260-1 |
Sản phẩm liên quan
- Cảm biến an toàn RSS260-I2-LSTM12-4-0,25M-AS
- Cảm biến an toàn RSS260-I1-LSTM12-4-0,25M-AS
- Cảm biến an toàn BNS 36 AS-L
- Cảm biến an toàn RSS260-I1-ST-AS
- Cảm biến an toàn BNS 36 STW-AS-R
- Bảng điều khiển BDF200-NH-20-B-DTBK-LTWH
- Bảng điều khiển BDF200-NHK-11-DTGN-DTRD-LTBU
Xem thêm toàn bộ Cảm biến lưới an toàn hoặc quay lại trang chủ Schmersal Vietnam.
Câu hỏi thường gặp về cảm biến an toàn RSS260-I2-ST-AS
Cảm biến an toàn RSS260-I2-ST-AS dùng để làm gì?
RSS260-I2-ST-AS là cảm biến an toàn của Schmersal, dùng trong hệ thống an toàn máy để giám sát vị trí cửa che chắn, phát hiện chuyển động hoặc ngắt mạch khi có tình huống nguy hiểm. Model đạt Performance Level tới e.
Thông số kỹ thuật chính của RSS260-I2-ST-AS là gì?
Vỏ nhựa nhiệt dẻo, cấp bảo vệ IP65 IP67, nhiệt độ môi trường -25 … +60 °C, mã đặt hàng 103004641. Bảng thông số đầy đủ được liệt kê ở mục Thông số kỹ thuật phía trên.
RSS260-I2-ST-AS còn hàng không và giao trong bao lâu?
Một số mã Schmersal thông dụng có sẵn tại kho, các mã đặc chủng đặt theo lô nhập từ Đức. Anh/chị gửi mã RSS260-I2-ST-AS để chúng tôi kiểm tra tồn kho và báo thời gian giao cụ thể.
Giá RSS260-I2-ST-AS được tính thế nào?
Giá phụ thuộc số lượng, thời điểm nhập và yêu cầu chứng từ. Chúng tôi báo giá theo từng đơn cho cảm biến an toàn RSS260-I2-ST-AS — liên hệ để nhận báo giá.
Có model nào thay thế được RSS260-I2-ST-AS?
Một số model cùng nhóm có thể xem xét thay thế: Cảm biến an toàn RSS260-I2-LSTM12-4-0,25M-AS, Cảm biến an toàn RSS260-I1-LSTM12-4-0,25M-AS, Cảm biến an toàn BNS 36 AS-L. Việc thay thế cần đối chiếu số tiếp điểm, điện áp và cấp bảo vệ trước khi quyết định.



