Cảm biến Schmersal IFL 50-385-10/01D
Cảm biến IFL 50-385-10/01D | đại lý IFL 50-385-10/01D | nhà phân phối IFL 50-385-10/01D
Cảm biến IFL 50-385-10/01D là thiết bị do Schmersal (Đức) sản xuất, thuộc nhóm cảm biến trong danh mục thiết bị an toàn máy. Mã đặt hàng (article number) của model này là 101126029, mã EAN 4030661277691.
Chúng tôi là nhà phân phối thiết bị Schmersal tại Việt Nam, cung cấp cảm biến IFL 50-385-10/01D cùng tài liệu kỹ thuật và hỗ trợ lựa chọn model tương đương khi cần.
Đặc điểm nổi bật của cảm biến IFL 50-385-10/01D
- 3 lỗ luồn cáp M 20 x 1.5
- Vỏ nhựa nhiệt dẻo
- DC 2-wire
- Cách điện kép
- Wiring compartment
- Design 385
Thông số kỹ thuật cảm biến IFL 50-385-10/01D
Ordering data
| Product type description |
IFL 50-385-10/01D |
| Article number (order number) |
101126029 |
| EAN (European Article Number) |
4030661277691 |
| eCl@ss number, version 12.0 |
27-27-40-01 |
| eCl@ss number, version 11.0 |
27-27-01-01 |
| eCl@ss number, version 9.0 |
27-27-01-01 |
| ETIM number, version 7.0 |
EC002714 |
| ETIM number, version 6.0 |
EC002714 |
Approvals – Standards
| Certificates |
CCC |
General data
| Standards |
DIN VDE 0660-208 EN IEC 60947-5-2 |
| Housing construction form |
Block |
| Installation conditions (mechanical) |
not flush |
| Housing material |
Plastic |
| Gross weight |
378 g |
General data – Features
| Integral system diagnostics, status |
Yes |
| Number of cable wires |
2 |
Mechanical data – Switching distances according EN IEC 60947-5-3
| Nominal switching distance Sn |
50 mm |
Mechanical data – Connection technique
| Termination |
Screw terminals M20 x 1.5 |
| Cable section, maximum |
2 x 1.5 mm² |
Mechanical data – Dimensions
| Length of sensor |
135 mm |
| Width of sensor |
80 mm |
| Height of sensor |
40 mm |
Ambient conditions
| Degree of protection |
IP67 |
| Ambient temperature |
-25 … +70 °C |
| Protection class |
II |
Electrical data
| Operating current, minimum |
5 mA |
| Rated operating voltage |
10 … 40 VDC |
| Operating current |
200 mA |
| Switching element |
NO contact or NC contact |
| Protection circuit integrated |
inductive interference protection Protection against polarity reversal Surge protection Max. fuse rating |
| Switching frequency, approx. |
50 Hz |
| VOLT_TYPE_RANGE |
DC |
Electrical data – Digital Output
| Voltage drop Ud, maximum |
5.5 V |
| Current at Voltage drop Ud |
0.1 A |
| Design of control elements |
Two-wire |
| Current leakage Ir, maximum |
0.5 mA |
Status indication
| Note (Integral System Diagnostics, status ) |
yellow LED |
Note
| Note (General) |
Programmable by repositioning the plug-in jumper at the terminal screws Mounting angle HW 385-1 to simplify mounting available |
Sản phẩm liên quan
- Cảm biến IFL 50-385-11P-2130
- Cảm biến IFL 50-385-10/01-M20
- Cảm biến IFL 50-385-11P-M20
- Cảm biến IFL 30-384-11P-M20
- Công tắc hành trình TD 441-11Y-2512
- Công tắc hành trình TVH 015-11Y-RMS
- Công tắc hành trình UK 434Y-4OE
Xem thêm toàn bộ Cảm biến hoặc quay lại trang chủ Schmersal Vietnam.
Câu hỏi thường gặp về cảm biến IFL 50-385-10/01D
Cảm biến IFL 50-385-10/01D dùng để làm gì?
IFL 50-385-10/01D là cảm biến của Schmersal, dùng trong hệ thống an toàn máy để giám sát vị trí cửa che chắn, phát hiện chuyển động hoặc ngắt mạch khi có tình huống nguy hiểm.
Thông số kỹ thuật chính của IFL 50-385-10/01D là gì?
mã đặt hàng 101126029. Bảng thông số đầy đủ được liệt kê ở mục Thông số kỹ thuật phía trên.
IFL 50-385-10/01D còn hàng không và giao trong bao lâu?
Một số mã Schmersal thông dụng có sẵn tại kho, các mã đặc chủng đặt theo lô nhập từ Đức. Anh/chị gửi mã IFL 50-385-10/01D để chúng tôi kiểm tra tồn kho và báo thời gian giao cụ thể.
Giá IFL 50-385-10/01D được tính thế nào?
Giá phụ thuộc số lượng, thời điểm nhập và yêu cầu chứng từ. Chúng tôi báo giá theo từng đơn cho cảm biến IFL 50-385-10/01D — liên hệ để nhận báo giá.
Có model nào thay thế được IFL 50-385-10/01D?
Một số model cùng nhóm có thể xem xét thay thế: Cảm biến IFL 50-385-11P-2130, Cảm biến IFL 50-385-10/01-M20, Cảm biến IFL 50-385-11P-M20. Việc thay thế cần đối chiếu số tiếp điểm, điện áp và cấp bảo vệ trước khi quyết định.



