Cảm biến Schmersal SLC440AS-ER-1450-30
Cảm biến SLC440AS-ER-1450-30 | đại lý SLC440AS-ER-1450-30 | nhà phân phối SLC440AS-ER-1450-30
Cảm biến SLC440AS-ER-1450-30 là thiết bị do Schmersal (Đức) sản xuất, thuộc nhóm cảm biến trong danh mục thiết bị an toàn máy. Mã đặt hàng (article number) của model này là 103007535, mã EAN 4030661450780.
Về mặt cấu tạo, SLC440AS-ER-1450-30 có vỏ nhôm, cấp bảo vệ IP67, dải nhiệt độ môi trường -10 … +50 °C, khối lượng 2,430 g.
Model này đạt Performance Level tối đa e theo EN ISO 13849-1, phù hợp cho các mạch an toàn trên dây chuyền sản xuất.
Tiêu chuẩn áp dụng: CLC/TS 61496-2 EN 50295 EN IEC 62061 EN ISO 13849-1 EN IEC 61496-1.
Chúng tôi là nhà phân phối thiết bị Schmersal tại Việt Nam, cung cấp cảm biến SLC440AS-ER-1450-30 cùng tài liệu kỹ thuật và hỗ trợ lựa chọn model tương đương khi cần.
Đặc điểm nổi bật của cảm biến SLC440AS-ER-1450-30
- Resolution 30 mm
- Range 0,3 … 10
- Safety type 4 in accordance with IEC 61496-1
- Tích hợp AS-Interface
- Protection field height 170 mm – 1770 mm
- Configurable blanking functions
- Tích hợp status indicator
Thông số kỹ thuật cảm biến SLC440AS-ER-1450-30
Dữ liệu đặt hàng
| Mô tả loại sản phẩm |
SLC440AS-ER-1450-30 |
| Article number (order number) |
103007535 |
| EAN (European Article Number) |
4030661450780 |
| eCl@ss number, version 12.0 |
27-27-27-04 |
| eCl@ss number, version 11.0 |
27-27-27-04 |
| eCl@ss number, version 9.0 |
27-27-27-04 |
| ETIM number, version 7.0 |
EC002549 |
| ETIM number, version 6.0 |
EC002549 |
Phê duyệt – Tiêu chuẩn
| Certificates |
TÜV cULus ASi-SaW |
Dữ liệu chung
| Tiêu chuẩn |
CLC/TS 61496-2 EN 50295 EN IEC 62061 EN ISO 13849-1 EN IEC 61496-1 |
| Nguyên tắc làm việc |
optoelectronic |
| Vật liệu thân |
Aluminium |
| Reaction time, maximum |
23 ms |
| Trọng lượng thô |
2,430 g |
Dữ liệu chung – Features
| Safety functions |
Yes |
| Blanking function |
Yes |
| 7-segment display |
Yes |
| Integral system diagnostics, status |
Yes |
| Number of beams |
72 |
| Wave length of the laserdiode |
880 nm |
| Safety classification |
| Tiêu chuẩn |
EN IEC 62061 |
| Performance Level, up to |
e |
| Category |
4 |
| PFH value |
5.17 x 10⁻⁹ /h |
| Safety Integrity Level (SIL), suitable for applications in |
3 |
| Mission time |
20 Year(s) |
| Safety type in accordance with IEC 61496-1 |
4 |
Dữ liệu cơ học
| Detection ability for test bodies at v = 1.6 m/s |
30 mm |
| Height of the protection field |
1,450 mm |
| Range, protection field, minimum |
300 mm |
| Range, protection field, maximum |
10,000 mm |
Dữ liệu cơ học – Connection technique
| Kết thúc |
Connector |
| Terminal connector, Recipient |
Connector plug M12, 5-pole |
| Terminal, Connector, Transmitter |
Connector plug M12, 4-pole |
Dữ liệu cơ học – Dimensions
| Height of transmitter |
1,563 mm |
| Height of Receiver |
1,583 mm |
| Chiều dài của cảm biến |
33 mm |
| Chiều rộng của cảm biến |
27.8 mm |
Điều kiện môi trường xung quanh
| Mức độ bảo vệ |
IP67 |
| Nhiệt độ môi trường |
-10 … +50 °C |
| Nhiệt độ bảo quản và vận chuyển, tối thiểu |
-25 °C |
| Nhiệt độ bảo quản và vận chuyển, tối đa |
+70 °C |
| Khả năng chống rung |
10 … 55 Hz, amplitude 0.35 mm |
| Khả năng chống sốc |
10 g / 16 ms |
| Lớp bảo vệ |
III |
Điều kiện môi trường xung quanh – Insulation values
| Điện áp cách điện định mức Ui |
32 VDC |
| Điện áp chịu xung định mức Uimp |
0.8 kV |
| Danh mục quá áp |
III |
| Mức độ ô nhiễm |
2 |
Dữ liệu điện – AS Interface
| Điện áp hoạt động định mức |
18 … 31.6 VDC (Protection against polarity reversal) |
| AS-i Current consumption, maximum |
50 mA |
Dữ liệu điện – AS-Interface specification
| AS-i Specification |
Safety-Slave |
| AS-i Version |
V 3.0 |
| AS-i Profile |
S-0.B.F.E |
| AS-i Input, Channel 1 |
Data bits DI 0 / DI 1 = dynamic code transmission |
| AS-i Input, Channel 2 |
Data bits DI 2 / DI 3 = dynamic code transmission |
| AS-i Outputs, DO 0 … DO 3 |
No Function |
| AS-i Parameter bits, P0 |
No function |
| AS-i Parameter bits, P1 |
Low beam quality |
| AS-i Parameter bits, P2 |
No function |
| AS-i Parameter bits, P3 |
Internal device error (FID) |
| Note (AS-i Parameter bits) |
Set the parameter outputs to “1111” (0xF) FID: periphery error |
| AS-i Input module address |
0 |
| Note (AS-i Input module address) |
Preset to address 0, can be changed through AS-interface bus master or hand-held programming device |
Dữ liệu điện – Auxiliary voltage
| Điện áp hoạt động |
24 VDC -15 % / +10 % (stabilised PELV power supply) |
| Power consumption, Receiver |
150 mA |
| Power consumption, Transmitter |
75 mA |
| Điện áp hoạt động định mức |
24 VDC |
Status indication
| Note (LED switching conditions display) |
Green/red LED (AS-i duo LED): Supply voltage / communication error / slave address = 0 / periphery error detected |
Note
| NOTE_VOLT_OPERAT_AUX_DC |
stabilised PELV power supply |
Sản phẩm liên quan
- Cảm biến SLC440COM-ER-0650-14
- Cảm biến SLC440-ER-0650-14-01
- Cảm biến SLC440-ER-0650-30-01
- Cảm biến SLC440AS-ER-1450-14
- Cảm biến SLC440AS-ER-1610-30
- Cảm biến SLC440-ER-1050-30-01
- Cảm biến SLC440-ER-1850-14-01
Xem thêm toàn bộ Cảm biến hoặc quay lại trang chủ Schmersal Vietnam.
Câu hỏi thường gặp về cảm biến SLC440AS-ER-1450-30
Cảm biến SLC440AS-ER-1450-30 dùng để làm gì?
SLC440AS-ER-1450-30 là cảm biến của Schmersal, dùng trong hệ thống an toàn máy để giám sát vị trí cửa che chắn, phát hiện chuyển động hoặc ngắt mạch khi có tình huống nguy hiểm. Model đạt Performance Level tới e.
Thông số kỹ thuật chính của SLC440AS-ER-1450-30 là gì?
Vỏ nhôm, cấp bảo vệ IP67, nhiệt độ môi trường -10 … +50 °C, mã đặt hàng 103007535. Bảng thông số đầy đủ được liệt kê ở mục Thông số kỹ thuật phía trên.
SLC440AS-ER-1450-30 còn hàng không và giao trong bao lâu?
Một số mã Schmersal thông dụng có sẵn tại kho, các mã đặc chủng đặt theo lô nhập từ Đức. Anh/chị gửi mã SLC440AS-ER-1450-30 để chúng tôi kiểm tra tồn kho và báo thời gian giao cụ thể.
Giá SLC440AS-ER-1450-30 được tính thế nào?
Giá phụ thuộc số lượng, thời điểm nhập và yêu cầu chứng từ. Chúng tôi báo giá theo từng đơn cho cảm biến SLC440AS-ER-1450-30 — liên hệ để nhận báo giá.
Có model nào thay thế được SLC440AS-ER-1450-30?
Một số model cùng nhóm có thể xem xét thay thế: Cảm biến SLC440COM-ER-0650-14, Cảm biến SLC440-ER-0650-14-01, Cảm biến SLC440-ER-0650-30-01. Việc thay thế cần đối chiếu số tiếp điểm, điện áp và cấp bảo vệ trước khi quyết định.



