Công tắc hành trình Schmersal EX-T4VH335-02Y
Công tắc hành trình EX-T4VH335-02Y | đại lý EX-T4VH335-02Y | nhà phân phối EX-T4VH335-02Y
Công tắc hành trình EX-T4VH335-02Y là thiết bị do Schmersal (Đức) sản xuất, thuộc nhóm công tắc hành trình trong danh mục thiết bị an toàn máy. Mã đặt hàng (article number) của model này là 101212057, mã EAN 4030661482637.
Về mặt cấu tạo, EX-T4VH335-02Y có vỏ kẽm, cấp bảo vệ IP65, khối lượng 400 g.
Khả năng đóng cắt theo loại sử dụng: AC-15 230 VAC, DC-13 24 VDC.
Tiêu chuẩn áp dụng: BG-GS-ET-15.
Chúng tôi là nhà phân phối thiết bị Schmersal tại Việt Nam, cung cấp công tắc hành trình EX-T4VH335-02Y cùng tài liệu kỹ thuật và hỗ trợ lựa chọn model tương đương khi cần.
Thông số kỹ thuật công tắc hành trình EX-T4VH335-02Y
Dữ liệu đặt hàng
| Mô tả loại sản phẩm |
EX-T4VH335-02Y |
| Article number (order number) |
101212057 |
| EAN (European Article Number) |
4030661482637 |
| eCl@ss number, version 12.0 |
27-27-26-01 |
| eCl@ss number, version 11.0 |
27-27-26-01 |
| eCl@ss number, version 9.0 |
27-27-26-01 |
| ETIM number, version 7.0 |
EC000030 |
| ETIM number, version 6.0 |
EC000030 |
Phê duyệt – Tiêu chuẩn
| Certificates |
cULus IEC Ex CCC CCC EX DEKRA |
Explosion protection
| Explosion protection: regulations |
EN IEC 60079-0 EN IEC 60079-1 EN IEC 60947-5-1 EN 60079-7 EN 60079-31 |
| Explosion protection zones |
1 21 |
| Explosion protection category |
2G 2D |
| Explosion protection designation |
D II 2G Ex d e IIC T6 Gb D II 2D Ex tb IIIC T80°C Db |
|
Manufacturer declaration |
Additional simple electrical apparatus (Zone 0 and 20) |
Dữ liệu chung
| Tiêu chuẩn |
BG-GS-ET-15 |
| Housing construction form |
Norm construction design |
| Actuator type to EN 50041 |
A |
| Vật liệu thân |
Metal, zinc die-cast |
| Vật liệu bên ngoài thân |
painted |
| Lever material |
Metal film |
| Trọng lượng thô |
400 g |
Dữ liệu chung – Features
| Safety functions |
Yes |
| Number of safety contacts |
2 |
| Safety classification |
| Tiêu chuẩn |
EN ISO 13849-1 |
| Mission time |
20 Year(s) |
Phân loại an toàn – Đầu ra an toàn
| B10D Tiếp điểm thường đóng (NC) |
20,000,000 Operations |
Dữ liệu cơ học
| Yếu tố kích hoạt |
Roller lever |
| Vật liệu con lăn |
Plastic |
| Tuổi thọ cơ học, tối thiểu |
1,000,000 Operations |
| Impact energy, maximum |
7 J |
| Tốc độ khởi động, tối đa |
1 m/s |
| Lưu ý (Tốc độ thực hiện) |
Actuating speed with actuating angle 30° to switch axis |
| Note (Switchover time) |
Switchover time in accordance with actuating speed |
| Actuating torque, minimum |
0.3 Nm |
Dữ liệu cơ học – Connection technique
| Kết thúc |
Screw terminals M20 x 1.5 |
| Cable cross-section of the cable glands, minimum |
7 mm |
| Cable cross-section of the cable glands, maximum |
12 mm |
| Cable section, minimum |
1 mm² |
| Cable section, maximum |
2.5 mm² |
| Note (Cable section) |
All indications including the conductor ferrules. |
| Wire cross-section |
13 AWG |
Dữ liệu cơ học – Dimensions
| Chiều dài của cảm biến |
60.6 mm |
| Chiều rộng của cảm biến |
40.5 mm |
| Chiều cao của cảm biến |
134 mm |
Điều kiện môi trường xung quanh
| Mức độ bảo vệ |
IP65 |
| Nhiệt độ môi trường, maximum (Cable section 1mm2) |
+50 °C |
| Nhiệt độ môi trường, maximum (Cable section 2.5mm2) |
+55 °C |
Điều kiện môi trường xung quanh – Insulation values
| Điện áp cách điện định mức Ui |
250 VAC 500 V |
| Điện áp chịu xung định mức Uimp |
4 kV |
Dữ liệu điện
| Kiểm tra nhiệt hiện tại |
5 A |
| Loại sử dụng AC-15 |
230 VAC |
| Loại sử dụng DC-13 |
24 VDC |
| Phần tử chuyển mạch |
Opener (NC) |
| Nguyên tắc chuyển đổi |
Slow action |
| Thời lượng thoát, tối đa |
3 ms |
| Switching frequency |
1,800 /h |
| Vật liệu tiếp điểm, điện |
Silver |
Scope of delivery
| Scope of delivery |
Ex-certified screwed cable gland |
Sản phẩm liên quan
- Công tắc hành trình T4K 236-02Z-M20-U90-2137
- Công tắc hành trình T4K 236-02Z-M16
- Công tắc hành trình EX-T4VH335-11Y
- Công tắc hành trình EX-TR335-11Y
- Công tắc hành trình ZV1H 236-11Z-1637
- Công tắc hành trình TVH 336-01/01Z-M20-U180
- Công tắc hành trình M4VH 335-20Z-M20
Xem thêm toàn bộ Công tắc hành trình hoặc quay lại trang chủ Schmersal Vietnam.
Câu hỏi thường gặp về công tắc hành trình EX-T4VH335-02Y
Công tắc hành trình EX-T4VH335-02Y dùng để làm gì?
EX-T4VH335-02Y là công tắc hành trình của Schmersal, dùng trong hệ thống an toàn máy để giám sát vị trí cửa che chắn, phát hiện chuyển động hoặc ngắt mạch khi có tình huống nguy hiểm.
Thông số kỹ thuật chính của EX-T4VH335-02Y là gì?
Vỏ kẽm, cấp bảo vệ IP65, mã đặt hàng 101212057. Bảng thông số đầy đủ được liệt kê ở mục Thông số kỹ thuật phía trên.
EX-T4VH335-02Y còn hàng không và giao trong bao lâu?
Một số mã Schmersal thông dụng có sẵn tại kho, các mã đặc chủng đặt theo lô nhập từ Đức. Anh/chị gửi mã EX-T4VH335-02Y để chúng tôi kiểm tra tồn kho và báo thời gian giao cụ thể.
Giá EX-T4VH335-02Y được tính thế nào?
Giá phụ thuộc số lượng, thời điểm nhập và yêu cầu chứng từ. Chúng tôi báo giá theo từng đơn cho công tắc hành trình EX-T4VH335-02Y — liên hệ để nhận báo giá.
Có model nào thay thế được EX-T4VH335-02Y?
Một số model cùng nhóm có thể xem xét thay thế: Công tắc hành trình T4K 236-02Z-M20-U90-2137, Công tắc hành trình T4K 236-02Z-M16, Công tắc hành trình EX-T4VH335-11Y. Việc thay thế cần đối chiếu số tiếp điểm, điện áp và cấp bảo vệ trước khi quyết định.



