Công tắc hành trình Schmersal PS116-Z11-L200-J200
Công tắc hành trình PS116-Z11-L200-J200 | đại lý PS116-Z11-L200-J200 | nhà phân phối PS116-Z11-L200-J200
Công tắc hành trình PS116-Z11-L200-J200 là thiết bị do Schmersal (Đức) sản xuất, thuộc nhóm công tắc hành trình trong danh mục thiết bị an toàn máy. Mã đặt hàng (article number) của model này là 103047779, mã EAN 4030661619545.
Về mặt cấu tạo, PS116-Z11-L200-J200 có vỏ nhựa nhiệt dẻo gia cường sợi thuỷ tinh, cấp bảo vệ IP67 IP66, dải nhiệt độ môi trường -30 … +80 °C, khối lượng 230 g.
Khả năng đóng cắt theo loại sử dụng: AC-15 240 VAC, DC-13 24 VDC.
Tiêu chuẩn áp dụng: EN IEC 60947-5-1.
Chúng tôi là nhà phân phối thiết bị Schmersal tại Việt Nam, cung cấp công tắc hành trình PS116-Z11-L200-J200 cùng tài liệu kỹ thuật và hỗ trợ lựa chọn model tương đương khi cần.
Đặc điểm nổi bật của công tắc hành trình PS116-Z11-L200-J200
- Pre-wired cable bottom, 2
- only for positioning tasks
- Vỏ nhựa nhiệt dẻo
- Symmetric enclosure
- Lever angle adjustable in 15° steps
- Cấp bảo vệ IP66, IP67
- Actuator heads can be repositioned by 8 x 45°
- Thiết kế theo tiêu chuẩn EN 50047
Thông số kỹ thuật công tắc hành trình PS116-Z11-L200-J200
Dữ liệu đặt hàng
| Mô tả loại sản phẩm |
PS116-Z11-L200-J200 |
| Article number (order number) |
103047779 |
| EAN (European Article Number) |
4030661619545 |
Phê duyệt – Tiêu chuẩn
| Certificates |
cURus CCC |
Dữ liệu chung
| Tiêu chuẩn |
EN IEC 60947-5-1 |
| Housing construction form |
Norm construction design |
| Vật liệu thân |
Plastic, glass-fibre reinforced thermoplastic, zinc die-cast, chromated |
| Active area |
Metal film |
| Trọng lượng thô |
230 g |
Dữ liệu chung – Features
| Safety functions |
No |
| Number of auxiliary contacts |
1 |
| Number of safety contacts |
1 |
| Safety classification |
| Tiêu chuẩn |
EN ISO 13849-1 |
| Mission time |
20 Year(s) |
Phân loại an toàn – Đầu ra an toàn
| B10D Tiếp điểm thường đóng (NC) |
20,000,000 Operations |
| B10D Normally open contact (NO) |
1,000,000 Operations |
| Note (B10D Normally open contact (NO)) |
at 10% Ie and ohmic load |
Dữ liệu cơ học
| Yếu tố kích hoạt |
Rod lever J200 |
| Tuổi thọ cơ học, tối thiểu |
10,000,000 Operations |
| Tốc độ khởi động, tối thiểu |
10 mm/min |
| Tốc độ khởi động, tối đa |
1 m/s |
| Actuating torque, minimum |
0.2 Nm |
| Positive break torque |
0.6 Nm |
Dữ liệu cơ học – Connection technique
| Length of cable |
2 m |
| Termination |
Pre-wired cable Cable, 4-pole |
| Wire cross-section |
0.5 mm2 |
| Cable type |
LiYY |
| Terminal (mechanical) |
bottom |
Dữ liệu cơ học – Dimensions
| Length x Width x Height |
Chiều cao của cảm biến: 169 mm (rod centre) |
| Chiều dài của cảm biến |
16.6 mm |
| Chiều rộng của cảm biến |
31 mm |
| Diameter of the Rod |
6 mm |
| Length of the lever |
200 mm |
Điều kiện môi trường xung quanh
| Mức độ bảo vệ |
IP67 IP66 |
| Nhiệt độ môi trường |
-30 … +80 °C |
| Protection class |
II |
Điều kiện môi trường xung quanh – Insulation values
| Điện áp cách điện định mức Ui |
300 V |
| Điện áp chịu xung định mức Uimp |
4 kV |
| Degree of pollution |
3 |
Dữ liệu điện
| Required rated short-circuit current |
400 A |
| Loại sử dụng AC-15 |
240 VAC |
| Loại sử dụng AC-15 |
1.5 A |
| Loại sử dụng DC-13 |
24 VDC |
| Loại sử dụng DC-13 |
1.5 A |
| Phần tử chuyển mạch |
1 NO contact, 1 NC contacts |
| Nguyên tắc chuyển đổi |
Snap action |
| Thời lượng thoát, tối đa |
3 ms |
| Switching frequency |
5,000 /h |
| Thời gian chuyển đổi, tối đa |
5.5 ms |
| Vật liệu tiếp điểm, điện |
Silver |
Sản phẩm liên quan
- Công tắc hành trình PS116-Z11-ST-J200
- Công tắc hành trình PS116-Z11-LR200-J200
- Công tắc hành trình PS116-T02H-ST-J200
- Công tắc hành trình MK 330-11Y-M20
- Công tắc hành trình PS116-T11-LR200-N200
- Công tắc hành trình PS116-Z11-ST-H200
- Công tắc hành trình PS216-T12-K250
Xem thêm toàn bộ Công tắc hành trình hoặc quay lại trang chủ Schmersal Vietnam.
Câu hỏi thường gặp về công tắc hành trình PS116-Z11-L200-J200
Công tắc hành trình PS116-Z11-L200-J200 dùng để làm gì?
PS116-Z11-L200-J200 là công tắc hành trình của Schmersal, dùng trong hệ thống an toàn máy để giám sát vị trí cửa che chắn, phát hiện chuyển động hoặc ngắt mạch khi có tình huống nguy hiểm.
Thông số kỹ thuật chính của PS116-Z11-L200-J200 là gì?
Vỏ nhựa nhiệt dẻo gia cường sợi thuỷ tinh, cấp bảo vệ IP67 IP66, nhiệt độ môi trường -30 … +80 °C, mã đặt hàng 103047779. Bảng thông số đầy đủ được liệt kê ở mục Thông số kỹ thuật phía trên.
PS116-Z11-L200-J200 còn hàng không và giao trong bao lâu?
Một số mã Schmersal thông dụng có sẵn tại kho, các mã đặc chủng đặt theo lô nhập từ Đức. Anh/chị gửi mã PS116-Z11-L200-J200 để chúng tôi kiểm tra tồn kho và báo thời gian giao cụ thể.
Giá PS116-Z11-L200-J200 được tính thế nào?
Giá phụ thuộc số lượng, thời điểm nhập và yêu cầu chứng từ. Chúng tôi báo giá theo từng đơn cho công tắc hành trình PS116-Z11-L200-J200 — liên hệ để nhận báo giá.
Có model nào thay thế được PS116-Z11-L200-J200?
Một số model cùng nhóm có thể xem xét thay thế: Công tắc hành trình PS116-Z11-ST-J200, Công tắc hành trình PS116-Z11-LR200-J200, Công tắc hành trình PS116-T02H-ST-J200. Việc thay thế cần đối chiếu số tiếp điểm, điện áp và cấp bảo vệ trước khi quyết định.



