Công tắc hành trình Schmersal TD 250-11Z-RMS
Công tắc hành trình TD 250-11Z-RMS | đại lý TD 250-11Z-RMS | nhà phân phối TD 250-11Z-RMS
Công tắc hành trình TD 250-11Z-RMS là thiết bị do Schmersal (Đức) sản xuất, thuộc nhóm công tắc hành trình trong danh mục thiết bị an toàn máy. Mã đặt hàng (article number) của model này là 101057952, mã EAN 4030661030173.
Về mặt cấu tạo, TD 250-11Z-RMS có vỏ grey cast iron, galvanised, cấp bảo vệ IP65 IP67 IP66, dải nhiệt độ môi trường -20 … +60 °C, khối lượng 4,020 g.
Tiêu chuẩn áp dụng: EN IEC 60947-5-1.
Chúng tôi là nhà phân phối thiết bị Schmersal tại Việt Nam, cung cấp công tắc hành trình TD 250-11Z-RMS cùng tài liệu kỹ thuật và hỗ trợ lựa chọn model tương đương khi cần.
Đặc điểm nổi bật của công tắc hành trình TD 250-11Z-RMS
- 2 Contacts
- Vỏ kim loại
Thông số kỹ thuật công tắc hành trình TD 250-11Z-RMS
Dữ liệu đặt hàng
| Mô tả loại sản phẩm |
TD 250-11Z-RMS |
| Article number (order number) |
101057952 |
| EAN (European Article Number) |
4030661030173 |
| eCl@ss number, version 12.0 |
27-27-06-01 |
| eCl@ss number, version 11.0 |
27-27-06-01 |
| eCl@ss number, version 9.0 |
27-27-06-01 |
| ETIM number, version 7.0 |
EC000030 |
| ETIM number, version 6.0 |
EC000030 |
Phê duyệt – Tiêu chuẩn
| Certificates |
cULus CCC |
Dữ liệu chung
| Tiêu chuẩn |
EN IEC 60947-5-1 |
| Vật liệu thân |
Grey cast iron, galvanised |
| Vật liệu bên ngoài thân |
painted |
| Trọng lượng thô |
4,020 g |
Dữ liệu chung – Features
| Số lượng thường đóng (NC) |
1 |
| Số lượng thường mở (NO) |
1 |
Phân loại an toàn – Đầu ra an toàn
| B10D Tiếp điểm thường đóng (NC) |
2,000,000 Operations |
Dữ liệu cơ học
| Tuổi thọ cơ học, tối thiểu |
10,000,000 Operations |
| Impact energy, maximum |
7 J |
| Tốc độ khởi động, tối đa |
1 m/s |
Dữ liệu cơ học – Connection technique
| Cable entry |
2 x M25 x 1.5 |
| Cable section, maximum |
2.5 mm² |
| Note (Cable section) |
All indications including the conductor ferrules. |
| Terminal (mechanical) |
Screw connection |
Điều kiện môi trường xung quanh
| Mức độ bảo vệ |
IP65 IP67 IP66 |
| Nhiệt độ môi trường |
-20 … +60 °C |
| Material temperature resistance (short-term), maximum |
+90 °C |
Điều kiện môi trường xung quanh – Insulation values
| Điện áp chịu xung định mức Uimp |
6 kV |
Dữ liệu điện
| Kiểm tra nhiệt hiện tại |
16 A |
| Dòng điện ngắn mạch định mức yêu cầu |
1,000 A |
| Nguyên tắc chuyển đổi |
Slow action |
| Thời lượng thoát, tối đa |
5 ms |
| Switching frequency |
3,000 /h |
| Thời gian chuyển đổi, tối đa |
35 ms |
| Vật liệu tiếp điểm, điện |
Gold-plated silver (AgNi 15 + Au 0,3µm) |
Dữ liệu điện – Contacts
| Voltage, Loại sử dụng AC-15 |
400 VAC |
| Current, Loại sử dụng AC-15 |
4 A |
Sản phẩm liên quan
- Công tắc hành trình M. 250-11Z-1224
- Công tắc hành trình MD 250-11Z-RMS
- Công tắc hành trình TD 250-10/10Z-T
- Công tắc hành trình TD 250-11Z-T
- Công tắc hành trình TJ 064-03Y
- Công tắc hành trình BS-B50-150-RVA
- Cảm biến IFL 10-180-10
Xem thêm toàn bộ Công tắc hành trình hoặc quay lại trang chủ Schmersal Vietnam.
Câu hỏi thường gặp về công tắc hành trình TD 250-11Z-RMS
Công tắc hành trình TD 250-11Z-RMS dùng để làm gì?
TD 250-11Z-RMS là công tắc hành trình của Schmersal, dùng trong hệ thống an toàn máy để giám sát vị trí cửa che chắn, phát hiện chuyển động hoặc ngắt mạch khi có tình huống nguy hiểm.
Thông số kỹ thuật chính của TD 250-11Z-RMS là gì?
Vỏ grey cast iron, galvanised, cấp bảo vệ IP65 IP67 IP66, nhiệt độ môi trường -20 … +60 °C, mã đặt hàng 101057952. Bảng thông số đầy đủ được liệt kê ở mục Thông số kỹ thuật phía trên.
TD 250-11Z-RMS còn hàng không và giao trong bao lâu?
Một số mã Schmersal thông dụng có sẵn tại kho, các mã đặc chủng đặt theo lô nhập từ Đức. Anh/chị gửi mã TD 250-11Z-RMS để chúng tôi kiểm tra tồn kho và báo thời gian giao cụ thể.
Giá TD 250-11Z-RMS được tính thế nào?
Giá phụ thuộc số lượng, thời điểm nhập và yêu cầu chứng từ. Chúng tôi báo giá theo từng đơn cho công tắc hành trình TD 250-11Z-RMS — liên hệ để nhận báo giá.
Có model nào thay thế được TD 250-11Z-RMS?
Một số model cùng nhóm có thể xem xét thay thế: Công tắc hành trình M. 250-11Z-1224, Công tắc hành trình MD 250-11Z-RMS, Công tắc hành trình TD 250-10/10Z-T. Việc thay thế cần đối chiếu số tiếp điểm, điện áp và cấp bảo vệ trước khi quyết định.



