Công tắc hành trình Schmersal TR 335-11ZUE-RMS
Công tắc hành trình TR 335-11ZUE-RMS | đại lý TR 335-11ZUE-RMS | nhà phân phối TR 335-11ZUE-RMS
Công tắc hành trình TR 335-11ZUE-RMS là thiết bị do Schmersal (Đức) sản xuất, thuộc nhóm công tắc hành trình trong danh mục thiết bị an toàn máy. Mã đặt hàng (article number) của model này là 101103349, mã EAN 4030661071329.
Về mặt cấu tạo, TR 335-11ZUE-RMS có dải nhiệt độ môi trường -30 … +80 °C, khối lượng 213 g.
Khả năng đóng cắt theo loại sử dụng: AC-15 230 VAC, DC-13 24 VDC.
Tiêu chuẩn áp dụng: BG-GS-ET-15 EN ISO 13849-1 EN IEC 60947-5-1.
Chúng tôi là nhà phân phối thiết bị Schmersal tại Việt Nam, cung cấp công tắc hành trình TR 335-11ZUE-RMS cùng tài liệu kỹ thuật và hỗ trợ lựa chọn model tương đương khi cần.
Đặc điểm nổi bật của công tắc hành trình TR 335-11ZUE-RMS
- Vỏ kim loại
- Nhiều lựa chọn đầu tác động thay thế
- Chịu dầu và dung môi xăng tốt
- 40,5 mm x 76 mm x 38 mm
- Đầu tác động xoay được 4 hướng, mỗi bước 90°
- Thiết kế theo tiêu chuẩn EN 50041
Thông số kỹ thuật công tắc hành trình TR 335-11ZUE-RMS
Dữ liệu đặt hàng
| Note (Delivery capacity) |
Not available! |
| Mô tả loại sản phẩm |
TR 335-11ZUE-RMS |
| Article number (order number) |
101103349 |
| EAN (European Article Number) |
4030661071329 |
Phê duyệt – Tiêu chuẩn
| Certificates |
cULus CCC |
Dữ liệu chung
| Housing construction form |
Norm construction design |
| Actuator type to EN 50041 |
C |
| Vật liệu bên ngoài thân |
painted |
| Trọng lượng thô |
213 g |
| Safety classification |
| Tiêu chuẩn |
BG-GS-ET-15 EN ISO 13849-1 EN IEC 60947-5-1 |
| Mission time |
20 Year(s) |
Dữ liệu cơ học
| Yếu tố kích hoạt |
Roller plunger |
| Tuổi thọ cơ học, tối thiểu |
30,000,000 Operations |
| Actuating force, minimum |
17 N |
| Tốc độ khởi động, tối đa |
0.5 m/s |
| Lưu ý (Tốc độ thực hiện) |
Actuating speed with actuating angle 30° to switch axis |
Dữ liệu cơ học – Connection technique
| Kết thúc |
Screw terminals M20 x 1.5 |
| Cable section, minimum |
0.75 mm² |
| Cable section, maximum |
2.5 mm² |
| Note (Cable section) |
All indications including the conductor ferrules. |
Dữ liệu cơ học – Dimensions
| Chiều dài của cảm biến |
38 mm |
| Chiều rộng của cảm biến |
40.5 mm |
| Chiều cao của cảm biến |
116.6 mm |
Điều kiện môi trường xung quanh
| Nhiệt độ môi trường |
-30 … +80 °C |
Dữ liệu điện
| Kiểm tra nhiệt hiện tại |
10 A |
| Dòng điện ngắn mạch định mức yêu cầu |
1,000 A |
| Loại sử dụng AC-15 |
230 VAC |
| Loại sử dụng AC-15 |
4 A |
| Loại sử dụng DC-13 |
24 VDC |
| Loại sử dụng DC-13 |
4 A |
| Switching frequency |
5,000 /h |
| Vật liệu tiếp điểm, điện |
Silver |
Sản phẩm liên quan
- Công tắc hành trình TV7H 255-11Z
- Công tắc hành trình ZS 256-11Z-1637
- Công tắc hành trình ZS 256-11Z-1297
- Công tắc hành trình TV7H 255-02Z
- Công tắc hành trình ZR 335-11Z-G24-M20
- Công tắc hành trình T3K 335-02Z-M20
- Công tắc hành trình EX-T. 441-11Y-966-1276-2
Xem thêm toàn bộ Công tắc hành trình hoặc quay lại trang chủ Schmersal Vietnam.
Câu hỏi thường gặp về công tắc hành trình TR 335-11ZUE-RMS
Công tắc hành trình TR 335-11ZUE-RMS dùng để làm gì?
TR 335-11ZUE-RMS là công tắc hành trình của Schmersal, dùng trong hệ thống an toàn máy để giám sát vị trí cửa che chắn, phát hiện chuyển động hoặc ngắt mạch khi có tình huống nguy hiểm.
Thông số kỹ thuật chính của TR 335-11ZUE-RMS là gì?
nhiệt độ môi trường -30 … +80 °C, mã đặt hàng 101103349. Bảng thông số đầy đủ được liệt kê ở mục Thông số kỹ thuật phía trên.
TR 335-11ZUE-RMS còn hàng không và giao trong bao lâu?
Một số mã Schmersal thông dụng có sẵn tại kho, các mã đặc chủng đặt theo lô nhập từ Đức. Anh/chị gửi mã TR 335-11ZUE-RMS để chúng tôi kiểm tra tồn kho và báo thời gian giao cụ thể.
Giá TR 335-11ZUE-RMS được tính thế nào?
Giá phụ thuộc số lượng, thời điểm nhập và yêu cầu chứng từ. Chúng tôi báo giá theo từng đơn cho công tắc hành trình TR 335-11ZUE-RMS — liên hệ để nhận báo giá.
Có model nào thay thế được TR 335-11ZUE-RMS?
Một số model cùng nhóm có thể xem xét thay thế: Công tắc hành trình TV7H 255-11Z, Công tắc hành trình ZS 256-11Z-1637, Công tắc hành trình ZS 256-11Z-1297. Việc thay thế cần đối chiếu số tiếp điểm, điện áp và cấp bảo vệ trước khi quyết định.



