Công tắc hành trình Schmersal ZS 332-11Y-M20
Công tắc hành trình ZS 332-11Y-M20 | đại lý ZS 332-11Y-M20 | nhà phân phối ZS 332-11Y-M20
Công tắc hành trình ZS 332-11Y-M20 là thiết bị do Schmersal (Đức) sản xuất, thuộc nhóm công tắc hành trình trong danh mục thiết bị an toàn máy. Mã đặt hàng (article number) của model này là 131149622, mã EAN 8905236106835.
Về mặt cấu tạo, ZS 332-11Y-M20 có vỏ light alloy die-casting, cấp bảo vệ IP65 IP67, dải nhiệt độ môi trường -30 … +80 °C, khối lượng 224 g.
Khả năng đóng cắt theo loại sử dụng: AC-15 230 VAC.
Tiêu chuẩn áp dụng: BG-GS-ET-15 EN IEC 60947-5-1.
Chúng tôi là nhà phân phối thiết bị Schmersal tại Việt Nam, cung cấp công tắc hành trình ZS 332-11Y-M20 cùng tài liệu kỹ thuật và hỗ trợ lựa chọn model tương đương khi cần.
Đặc điểm nổi bật của công tắc hành trình ZS 332-11Y-M20
- 1 lỗ luồn cáp M 20 x 1.5
- Vỏ kim loại
- Nhiều lựa chọn đầu tác động thay thế
- Chịu dầu và dung môi xăng tốt
- 40 mm x 76 mm x 40 mm
- Đầu tác động xoay được 4 hướng, mỗi bước 90°
- Large contact break
- High repeat accuracy of the switching points
- Gold-plated solid siver contacts
- Magnetic-storage snap action system
- Switching system separated from snap action system, providing constant switching point independent of conatct wear
- Thiết kế theo tiêu chuẩn EN 50041
Thông số kỹ thuật công tắc hành trình ZS 332-11Y-M20
Dữ liệu đặt hàng
| Mô tả loại sản phẩm |
ZS 332-11Y-M20 |
| Article number (order number) |
131149622 |
| EAN (European Article Number) |
8905236106835 |
Phê duyệt – Tiêu chuẩn
| Certificates |
CCC |
Dữ liệu chung
| Tiêu chuẩn |
BG-GS-ET-15 EN IEC 60947-5-1 |
| Housing construction form |
Norm construction design |
| Actuator type to EN 50041 |
B |
| Vật liệu thân |
Light alloy die-casting |
| Vật liệu bên ngoài thân |
painted |
| Trọng lượng thô |
224 g |
Dữ liệu chung – Features
| Safety functions |
Yes |
| Number of auxiliary contacts |
1 |
| Number of safety contacts |
1 |
| Safety classification |
| Tiêu chuẩn |
EN ISO 13849-1 |
| Mission time |
20 Year(s) |
Phân loại an toàn – Đầu ra an toàn
| B10D Tiếp điểm thường đóng (NC) |
20,000,000 Operations |
Dữ liệu cơ học
| Yếu tố kích hoạt |
Plunger |
| Tuổi thọ cơ học, tối thiểu |
30,000,000 Operations |
| Actuating force |
31 N |
| Tiếp điểm mở |
> 2 x 1.25 mm (for complete stroke) |
| Tốc độ khởi động, tối thiểu |
10 mm/min |
| Repeat accuracy of switching points |
0.02 mm |
Dữ liệu cơ học – Connection technique
| Termination |
Screw terminals M20 x 1.5 |
| Cable section, minimum |
1.5 mm² |
| Cable section, maximum |
2.5 mm² |
| Note (Cable section) |
All indications including the conductor ferrules. |
Dữ liệu cơ học – connector side B
| Connector typ |
Female connector |
Dữ liệu cơ học – Dimensions
| Chiều dài của cảm biến |
40 mm |
| Chiều rộng của cảm biến |
40 mm |
| Chiều cao của cảm biến |
103.5 mm |
Điều kiện môi trường xung quanh
| Mức độ bảo vệ |
IP65 IP67 |
| Mức độ bảo vệ of the enclosure |
IP40 |
| Nhiệt độ môi trường |
-30 … +80 °C |
Điều kiện môi trường xung quanh – Insulation values
| Điện áp cách điện định mức Ui |
500 V |
| Điện áp chịu xung định mức Uimp |
4 kV |
Dữ liệu điện
| Kiểm tra nhiệt hiện tại |
6 A |
| Required rated short-circuit current |
1,000 A |
| Loại sử dụng AC-15 |
230 VAC |
| Loại sử dụng AC-15 |
2.5 A |
| Phần tử chuyển mạch |
NO contact, NC contact |
| Nguyên tắc chuyển đổi |
Snap action |
| Thời lượng thoát, tối đa |
2.5 ms |
| Switching frequency |
3,000 /h |
| Switchover time, minimum |
1.5 ms |
| Vật liệu tiếp điểm, điện |
Gold-plated silver (AgNi 15 + Au 0,3µm) |
Sản phẩm liên quan
- Công tắc hành trình ZR 332-11Y-M20
- Công tắc hành trình Z4VH 332-11Y-RVA
- Công tắc hành trình ZR 332-11Y-ST
- Công tắc hành trình Z4VH 332-11Y-RMS
- Công tắc hành trình T4V10H 335-12Z
- Công tắc hành trình Z4V7H 335-02Z-RMS
- Công tắc hành trình T3K 335-11Z
Xem thêm toàn bộ Công tắc hành trình hoặc quay lại trang chủ Schmersal Vietnam.
Câu hỏi thường gặp về công tắc hành trình ZS 332-11Y-M20
Công tắc hành trình ZS 332-11Y-M20 dùng để làm gì?
ZS 332-11Y-M20 là công tắc hành trình của Schmersal, dùng trong hệ thống an toàn máy để giám sát vị trí cửa che chắn, phát hiện chuyển động hoặc ngắt mạch khi có tình huống nguy hiểm.
Thông số kỹ thuật chính của ZS 332-11Y-M20 là gì?
Vỏ light alloy die-casting, cấp bảo vệ IP65 IP67, nhiệt độ môi trường -30 … +80 °C, mã đặt hàng 131149622. Bảng thông số đầy đủ được liệt kê ở mục Thông số kỹ thuật phía trên.
ZS 332-11Y-M20 còn hàng không và giao trong bao lâu?
Một số mã Schmersal thông dụng có sẵn tại kho, các mã đặc chủng đặt theo lô nhập từ Đức. Anh/chị gửi mã ZS 332-11Y-M20 để chúng tôi kiểm tra tồn kho và báo thời gian giao cụ thể.
Giá ZS 332-11Y-M20 được tính thế nào?
Giá phụ thuộc số lượng, thời điểm nhập và yêu cầu chứng từ. Chúng tôi báo giá theo từng đơn cho công tắc hành trình ZS 332-11Y-M20 — liên hệ để nhận báo giá.
Có model nào thay thế được ZS 332-11Y-M20?
Một số model cùng nhóm có thể xem xét thay thế: Công tắc hành trình ZR 332-11Y-M20, Công tắc hành trình Z4VH 332-11Y-RVA, Công tắc hành trình ZR 332-11Y-ST. Việc thay thế cần đối chiếu số tiếp điểm, điện áp và cấp bảo vệ trước khi quyết định.



