Khóa điện từ Schmersal MZM 100 B ST2-1P2PW2R-A
Khóa điện từ MZM 100 B ST2-1P2PW2R-A | đại lý MZM 100 B ST2-1P2PW2R-A | nhà phân phối MZM 100 B ST2-1P2PW2R-A
Khóa điện từ MZM 100 B ST2-1P2PW2R-A là thiết bị do Schmersal (Đức) sản xuất, thuộc nhóm khóa điện từ trong danh mục thiết bị an toàn máy. Mã đặt hàng (article number) của model này là 101206028, mã EAN 4030661379678.
Về mặt cấu tạo, MZM 100 B ST2-1P2PW2R-A có vỏ nhựa nhiệt dẻo gia cường sợi thuỷ tinh, cấp bảo vệ IP65 IP67, dải nhiệt độ môi trường -25 … +55 °C, khối lượng 623 g.
Model này đạt Performance Level tối đa e theo EN ISO 13849-1, phù hợp cho các mạch an toàn trên dây chuyền sản xuất.
Tiêu chuẩn áp dụng: EN ISO 13849-1 EN ISO 14119 EN IEC 60947-5-3 EN IEC 61508.
Chúng tôi là nhà phân phối thiết bị Schmersal tại Việt Nam, cung cấp khóa điện từ MZM 100 B ST2-1P2PW2R-A cùng tài liệu kỹ thuật và hỗ trợ lựa chọn model tương đương khi cần.
Đặc điểm nổi bật của khóa điện từ MZM 100 B ST2-1P2PW2R-A
- Connector M12, 8-pole
- Khoá khi có điện (power to lock)
- Automatic latching
- Solenoid interlocks with innovating and unique operating principle
- 40 mm x 179 mm x 40 mm
- Hệ thống mã hoá điện tử không tiếp điểm
- Vỏ nhựa nhiệt dẻo
- Chiều dài tối đa chuỗi cảm biến 200 m
- 3 đèn LED hiển thị trạng thái hoạt động
- Công nghệ cảm biến cho phép lệch vị trí between actuator and interlock of ± 5 mm vertically and ± 3 mm horizontally
- Chẩn đoán thông minh
- Đấu nối tiếp có tự giám sát
Thông số kỹ thuật khóa điện từ MZM 100 B ST2-1P2PW2R-A
Dữ liệu đặt hàng
| Mô tả loại sản phẩm |
MZM 100 B ST2-1P2PW2R-A |
| Article number (order number) |
101206028 |
| EAN (European Article Number) |
4030661379678 |
| eCl@ss number, version 12.0 |
27-27-26-03 |
| eCl@ss number, version 11.0 |
27-27-26-03 |
| eCl@ss number, version 9.0 |
27-27-26-03 |
| ETIM number, version 7.0 |
EC002593 |
| ETIM number, version 6.0 |
EC002593 |
Phê duyệt – Tiêu chuẩn
| Certificates |
TÜV cULus UKCA |
Dữ liệu chung
| Tiêu chuẩn |
EN ISO 13849-1 EN ISO 14119 EN IEC 60947-5-3 EN IEC 61508 |
| Coding |
Universal coding |
| Coding level according to EN ISO 14119 |
Low |
| Nguyên tắc làm việc |
inductive |
| Vật liệu thân |
Plastic, glass-fibre reinforced thermoplastic, self-extinguishing |
| Reaction time, maximum |
150 ms |
| Duration of risk, maximum |
150 ms |
| Trọng lượng thô |
623 g |
Dữ liệu chung – Features
| Power to lock |
Yes |
| Actuator monitored |
Yes |
| Latching |
Yes |
| Short circuit detection |
Yes |
| Cross-circuit detection |
Yes |
| Series-wiring |
Yes |
| Safety functions |
Yes |
| Integral system diagnostics, status |
Yes |
| Number of safety contacts |
2 |
| Safety classification |
| Tiêu chuẩn |
EN ISO 13849-1 EN IEC 61508 |
Safety classification – Interlocking function
| Performance Level, up to |
e |
| Category |
4 |
| PFH value |
3.54 x 10⁻⁹ /h |
| Safety Integrity Level (SIL), suitable for applications in |
3 |
| Mission time |
20 Year(s) |
Dữ liệu cơ học
| Tuổi thọ cơ học, tối thiểu |
1,000,000 Operations |
| Note (Mechanical life) |
Actuating speed ≤ 0.5 m/s Operations for door weights ≤ 5 kg |
| Lực giữ, typically |
750 N |
| Lực giữ, guaranteed |
500 N |
| Lực chốt |
30 N |
| Loại vít cố định |
2x M6 |
| Tightening torque of the fixing screws |
8 Nm |
Dữ liệu cơ học – Switching distances according EN IEC 60947-5-3
| Đảm bảo khoảng cách chuyển mạch “ON” Sao |
0 mm |
| Đảm bảo khoảng cách chuyển mạch “OFF” Sar |
1 mm |
Dữ liệu cơ học – Connection technique
| Chiều dài của cảm biến chain, maximum |
200 m |
| Lưu ý (chiều dài của chuỗi cảm biến) |
Cable length and cross-section change the voltage drop dependiing on the output current |
| Lưu ý (dây nối tiếp) |
Unlimited number of devices, oberserve external line fusing, max. 31 devices in case of serial diagnostic SD |
| Kết thúc |
Connector M12, 8-pole |
Dữ liệu cơ học – Dimensions
| Chiều dài của cảm biến |
40 mm |
| Chiều rộng của cảm biến |
40 mm |
| Chiều cao của cảm biến |
177.5 mm |
Điều kiện môi trường xung quanh
| Mức độ bảo vệ |
IP65 IP67 |
| Nhiệt độ môi trường |
-25 … +55 °C |
| Nhiệt độ bảo quản và vận chuyển, tối thiểu |
-25 °C |
| Nhiệt độ bảo quản và vận chuyển, tối đa |
+70 °C |
| Relative humidity, minimum |
30 % |
| Độ ẩm tương đối, tối đa |
95 % |
| Lưu ý (Độ ẩm tương đối) |
non-condensing non-icing |
| Khả năng chống rung |
10 … 150 Hz, amplitude 0.35 mm / 5 g |
| Khả năng chống sốc |
30 g / 11 ms |
| Lớp bảo vệ |
III |
| Độ cao lắp đặt cho phép so với mực nước biển, tối đa |
2,000 m |
Điều kiện môi trường xung quanh – Insulation values
| Điện áp cách điện định mức Ui |
32 VDC |
| Điện áp chịu xung định mức Uimp |
0.8 kV |
| Danh mục quá áp |
III |
| Mức độ ô nhiễm |
3 |
Dữ liệu điện
| Điện áp hoạt động |
24 VDC -15 % / +10 % (stabilised PELV power supply) |
| Dòng điện cung cấp không tải I0, typical |
100 mA |
| Current consumption with magnet ON, average |
350 mA |
| Current consumption with magnet ON, peak |
550 mA / 10 ms |
| Điện áp hoạt động định mức |
24 VDC |
| Operating current |
1,100 mA |
| Dòng điện ngắn mạch định mức yêu cầu |
100 A |
| Đánh giá cầu chì thiết bị và dây bên ngoài |
2 A gG |
| Thời gian sẵn sàng, tối đa |
4,000 ms |
| Tần số chuyển đổi, tối đa |
1 Hz |
Dữ liệu điện – Magnet control
| Chỉ định, Điều khiển nam châm |
IN |
| Ngưỡng chuyển đổi |
-3 V … 5 V (Low) 15 V … 30 V (High) |
| Mức tiêu thụ hiện tại ở 24 V |
10 mA |
| Thời gian bật nam châm |
100 % |
| Kiểm tra thời lượng xung, tối đa |
5 ms |
| Kiểm tra khoảng thời gian xung, tối thiểu |
40 ms |
| Phân loại ZVEI CB24I, Sink |
C0 |
| Phân loại ZVEI CB24I, Source |
C1 C2 C3 |
Dữ liệu điện – Safety digital inputs
| Chỉ định, Đầu vào an toàn |
X1 and X2 |
| Ngưỡng chuyển đổi |
−3 V … 5 V (Low) 15 V … 30 V (High) |
| Mức tiêu thụ hiện tại ở 24 V |
5 mA |
| Kiểm tra thời lượng xung, tối đa |
1 ms |
| Kiểm tra khoảng thời gian xung, tối thiểu |
100 ms |
| Phân loại ZVEI CB24I, Sink |
C1 |
| Phân loại ZVEI CB24I, Source |
C1 C2 C3 |
Dữ liệu điện – Safety digital outputs
| Designation, Safety outputs |
Y1 and Y2 |
| Rated operating current (safety outputs) |
250 mA |
| Design of control elements |
short-circuit proof, p-type |
| Voltage drop Ud, maximum |
1 V |
| Leakage current Ir, maximum |
0.5 mA |
| Voltage, Loại sử dụng DC-13 |
24 VDC |
| Current, Loại sử dụng DC-13 |
0.25 A |
| Test pulse interval, typical |
1000 ms |
| Kiểm tra thời lượng xung, tối đa |
1 ms |
| Phân loại ZVEI CB24I, Source |
C1 |
| Phân loại ZVEI CB24I, Sink |
C1 |
Dữ liệu điện – Diagnostic outputs
| Designation, Diagnostic outputs |
OUT |
| Design of control elements |
short-circuit proof, p-type |
| Voltage drop Ud, maximum |
2 V |
| Voltage, Loại sử dụng DC-13 |
24 VDC |
| Current, Loại sử dụng DC-13 |
0.05 A |
Status indication
| Note (LED switching conditions display) |
Operating condition: LED green Error / functional defect: LED red Supply voltage UB: LED green |
Pin assignment
| PIN 1 |
A1 Supply voltage UB |
| PIN 2 |
X1 Safety input 1 |
| PIN 3 |
A2 GND |
| PIN 4 |
Y1 Safety output 1 |
| PIN 5 |
OUT Diagnostic output |
| PIN 6 |
X2 Safety input 2 |
| PIN 7 |
Y2 Safety output 2 |
| PIN 8 |
IN Solenoid control |
Scope of delivery
| Scope of delivery |
Actuator must be ordered separately. |
Accessory
| Recommendation (actuator) |
MZM 100-B1.1 |
Note
| Note (General) |
As long as the actuating unit is applied to the solenoid interlock, the unlocked safety guard can be relocked. In this case, the safety outputs are re-enabled, so that the safety guard must not be opened. |
Sản phẩm liên quan
- Khóa điện từ AZM 170-02ZRI-ST-B5-2197 24VAC/DC
- Khóa điện từ TZFWN24VDC
- Khóa điện từ TZFS24VDC
- Khóa điện từ MZM 100 B ST2-1P2PW2R60M-A
- Khóa điện từ AZM 170-02ZRIA-ST-B5 24VAC/DC
- Khóa điện từ MZM 100 ST-SD2PREM-A
- Khóa điện từ AZM400Z-ST-I2-1P2P
Xem thêm toàn bộ Khóa điện từ hoặc quay lại trang chủ Schmersal Vietnam.
Câu hỏi thường gặp về khóa điện từ MZM 100 B ST2-1P2PW2R-A
Khóa điện từ MZM 100 B ST2-1P2PW2R-A dùng để làm gì?
MZM 100 B ST2-1P2PW2R-A là khóa điện từ của Schmersal, dùng trong hệ thống an toàn máy để giám sát vị trí cửa che chắn, phát hiện chuyển động hoặc ngắt mạch khi có tình huống nguy hiểm. Model đạt Performance Level tới e.
Thông số kỹ thuật chính của MZM 100 B ST2-1P2PW2R-A là gì?
Vỏ nhựa nhiệt dẻo gia cường sợi thuỷ tinh, cấp bảo vệ IP65 IP67, nhiệt độ môi trường -25 … +55 °C, mã đặt hàng 101206028. Bảng thông số đầy đủ được liệt kê ở mục Thông số kỹ thuật phía trên.
MZM 100 B ST2-1P2PW2R-A còn hàng không và giao trong bao lâu?
Một số mã Schmersal thông dụng có sẵn tại kho, các mã đặc chủng đặt theo lô nhập từ Đức. Anh/chị gửi mã MZM 100 B ST2-1P2PW2R-A để chúng tôi kiểm tra tồn kho và báo thời gian giao cụ thể.
Giá MZM 100 B ST2-1P2PW2R-A được tính thế nào?
Giá phụ thuộc số lượng, thời điểm nhập và yêu cầu chứng từ. Chúng tôi báo giá theo từng đơn cho khóa điện từ MZM 100 B ST2-1P2PW2R-A — liên hệ để nhận báo giá.
Có model nào thay thế được MZM 100 B ST2-1P2PW2R-A?
Một số model cùng nhóm có thể xem xét thay thế: Khóa điện từ AZM 170-02ZRI-ST-B5-2197 24VAC/DC, Khóa điện từ TZFWN24VDC, Khóa điện từ TZFS24VDC. Việc thay thế cần đối chiếu số tiếp điểm, điện áp và cấp bảo vệ trước khi quyết định.



