Mô đun Schmersal AST11 L-AS4
Mô đun AST11 L-AS4 | đại lý AST11 L-AS4 | nhà phân phối AST11 L-AS4
Mô đun AST11 L-AS4 là thiết bị do Schmersal (Đức) sản xuất, thuộc nhóm module trong danh mục thiết bị an toàn máy. Mã đặt hàng (article number) của model này là 101176311.
Về mặt cấu tạo, AST11 L-AS4 có vỏ nhựa nhiệt dẻo gia cường sợi thuỷ tinh, cấp bảo vệ IP67, dải nhiệt độ môi trường -25 … +55 °C.
Model này đạt Performance Level tối đa e theo EN ISO 13849-1, phù hợp cho các mạch an toàn trên dây chuyền sản xuất.
Tiêu chuẩn áp dụng: EN 50295 EN ISO 13849-1 EN IEC 60947-5-1 EN IEC 61508.
Chúng tôi là nhà phân phối thiết bị Schmersal tại Việt Nam, cung cấp mô đun AST11 L-AS4 cùng tài liệu kỹ thuật và hỗ trợ lựa chọn model tương đương khi cần.
Đặc điểm nổi bật của mô đun AST11 L-AS4
- Input module with cable (AS-i), length 2 m
- For sensors with NC / NO combination
- AS-i connection, Pre-wired cable, 2-pole
- Sensor connection, Pre-wired cable 2 m
- NOTICE: Not available!
- Input module for 2 safe inputs for mechanical contacts
- Vỏ nhựa nhiệt dẻo
- AS-Interface LED and status display
- 86,5 mm x 28 mm x 28 mm
- Tuổi thọ cao
- Tích hợp AS-Interface
Thông số kỹ thuật mô đun AST11 L-AS4
Dữ liệu đặt hàng
| Note (Delivery capacity) |
Not available! |
| Mô tả loại sản phẩm |
AST11 L-AS4 |
| Article number (order number) |
101176311 |
| eCl@ss number, version 12.0 |
27-24-26-04 |
| eCl@ss number, version 11.0 |
27-24-26-04 |
| eCl@ss number, version 9.0 |
27-24-26-04 |
| ETIM number, version 7.0 |
EC001599 |
| ETIM number, version 6.0 |
EC001599 |
Dữ liệu chung
| Tiêu chuẩn |
EN 50295 EN ISO 13849-1 EN IEC 60947-5-1 EN IEC 61508 |
| Connector (electric) |
AS-i Terminal: Pre-wired cable, 2-pole Sensor connection: pre-wired cable 4-pole |
| Vật liệu thân |
Plastic, glass-fibre reinforced thermoplastic, self-extinguishing |
Dữ liệu chung – Features
| Cross-circuit detection |
Yes |
| Integral system diagnostics, status |
Yes |
| Number of inputs for NC |
1 |
| Number of inputs for NO |
1 |
| Number of pre-wired cable |
2 |
| Safety classification |
| Tiêu chuẩn |
EN IEC 61508 |
| Performance Level, up to |
e |
| Category |
4 |
| PFH value |
2.04 x 10⁻⁹ /h |
| Safety Integrity Level (SIL), suitable for applications in |
3 |
| Mission time |
20 Year(s) |
Dữ liệu cơ học – Connection technique
| Length of cable |
2 m |
| Kết thúc |
1 NO contacts/1 NC contact |
| Wire cross-section |
0.23 mm2 |
| Wire cross-section |
23 AWG |
Dữ liệu cơ học – Dimensions
| Diameter of sensor |
28 mm |
| Chiều cao của cảm biến |
86.5 mm |
Điều kiện môi trường xung quanh
| Mức độ bảo vệ |
IP67 |
| Nhiệt độ môi trường |
-25 … +55 °C |
| Nhiệt độ bảo quản và vận chuyển, tối thiểu |
-25 °C |
| Nhiệt độ bảo quản và vận chuyển, tối đa |
+85 °C |
| Relative humidity, minimum |
30 % |
| Độ ẩm tương đối, tối đa |
95 % |
| Lưu ý (Độ ẩm tương đối) |
non-condensing |
| Lớp bảo vệ |
II |
Điều kiện môi trường xung quanh – Insulation values
| Điện áp cách điện định mức Ui |
32 VDC |
| Điện áp chịu xung định mức Uimp |
0.8 kV |
| Danh mục quá áp |
III |
| Mức độ ô nhiễm |
3 |
Dữ liệu điện
| Current consumption |
50 mA |
Dữ liệu điện – AS Interface
| Điện áp hoạt động định mức |
26.5 … 31.6 VDC (Protection against polarity reversal) |
Dữ liệu điện – AS-Interface specification
| AS-i Version |
V 2.1 |
| AS-i Profile |
S-7.B.F.E |
| AS-i, IO-Code |
0x7 |
| AS-i, ID-Code |
0xB |
| AS-i, ID-Code1 |
0xF |
| AS-i, ID-Code2 |
0xE |
| AS-i Input, Channel 1 |
Data bits DI 0 / DI 1 = dynamic code transmission |
| AS-i Input, Channel 2 |
Data bits DI 2 / DI 3 = dynamic code transmission |
| AS-i Outputs, DO 0 … DO 3 |
No Function |
| AS-i Parameter bits, P0 … P3 |
No function |
| Note (AS-i Parameter bits) |
Set the parameter outputs to “1111” (0xF) FID: periphery error |
| AS-i Input module address |
0 |
| Note (AS-i Input module address) |
Preset to address 0, can be changed through AS-interface bus master or hand-held programming device |
Status indication
| Note (LED switching conditions display) |
(1) LED green: Supply voltage (2) LED red: Communication error (3) LED yellow : Enabling status |
Pin assignment
| Connection |
AS-i connection |
| PIN 1 |
Brown (AS interface +) |
| PIN 2 |
n.c. |
| PIN 3 |
Blue (AS interface −) |
| PIN 4 |
n.c. |
| Connection |
Sensor connection |
| PIN 1 |
Brown – Normally open contact (NO) |
| PIN 2 |
Blue – Normally open contact (NO) |
| PIN 3 |
White – Opener (NC) |
| PIN 4 |
Black – Opener (NC) |
Sản phẩm liên quan
- Mô đun AZR31S1-2SEC./230VAC
- Mô đun AZR31S1-2SEC./24VDC
- Mô đun AST11 L-AS6
- Mô đun AST11 L-AS2
- Mô đun AST11 ST-AS6
- Mô đun SRB302X3-24/115V
- Phụ kiện PWR-30M-SET
Xem thêm toàn bộ Module hoặc quay lại trang chủ Schmersal Vietnam.
Câu hỏi thường gặp về mô đun AST11 L-AS4
Mô đun AST11 L-AS4 dùng để làm gì?
AST11 L-AS4 là mô đun của Schmersal, dùng trong hệ thống an toàn máy để giám sát vị trí cửa che chắn, phát hiện chuyển động hoặc ngắt mạch khi có tình huống nguy hiểm. Model đạt Performance Level tới e.
Thông số kỹ thuật chính của AST11 L-AS4 là gì?
Vỏ nhựa nhiệt dẻo gia cường sợi thuỷ tinh, cấp bảo vệ IP67, nhiệt độ môi trường -25 … +55 °C, mã đặt hàng 101176311. Bảng thông số đầy đủ được liệt kê ở mục Thông số kỹ thuật phía trên.
AST11 L-AS4 còn hàng không và giao trong bao lâu?
Một số mã Schmersal thông dụng có sẵn tại kho, các mã đặc chủng đặt theo lô nhập từ Đức. Anh/chị gửi mã AST11 L-AS4 để chúng tôi kiểm tra tồn kho và báo thời gian giao cụ thể.
Giá AST11 L-AS4 được tính thế nào?
Giá phụ thuộc số lượng, thời điểm nhập và yêu cầu chứng từ. Chúng tôi báo giá theo từng đơn cho mô đun AST11 L-AS4 — liên hệ để nhận báo giá.
Có model nào thay thế được AST11 L-AS4?
Một số model cùng nhóm có thể xem xét thay thế: Mô đun AZR31S1-2SEC./230VAC, Mô đun AZR31S1-2SEC./24VDC, Mô đun AST11 L-AS6. Việc thay thế cần đối chiếu số tiếp điểm, điện áp và cấp bảo vệ trước khi quyết định.



