Module an toàn Schmersal ASIM-C-M12-8P-2M
Module an toàn ASIM-C-M12-8P-2M | đại lý ASIM-C-M12-8P-2M | nhà phân phối ASIM-C-M12-8P-2M
Module an toàn ASIM-C-M12-8P-2M là thiết bị do Schmersal (Đức) sản xuất, thuộc nhóm module trong danh mục thiết bị an toàn máy. Mã đặt hàng (article number) của model này là 103004693, mã EAN 4030661441078.
Về mặt cấu tạo, ASIM-C-M12-8P-2M có vỏ nhựa nhiệt dẻo, cấp bảo vệ IP67, dải nhiệt độ môi trường -20 … +60 °C, khối lượng 145 g.
Model này đạt Performance Level tối đa e theo EN ISO 13849-1, phù hợp cho các mạch an toàn trên dây chuyền sản xuất.
Tiêu chuẩn áp dụng: EN 50295 EN IEC 62061 EN ISO 13849-1 EN IEC 60947-5-1 EN IEC 60947-5-3 EN IEC 60947-5-5 EN IEC 60204-1 EN IEC 60947-1.
Chúng tôi là nhà phân phối thiết bị Schmersal tại Việt Nam, cung cấp module an toàn ASIM-C-M12-8P-2M cùng tài liệu kỹ thuật và hỗ trợ lựa chọn model tương đương khi cần.
Đặc điểm nổi bật của module an toàn ASIM-C-M12-8P-2M
- LED output 50 mA from AS-Interface
- Thiết kế nhỏ gọn Safety-Input module
- Tích hợp in the passive junction
- for 2 potential-free NC contacts
- Cấp bảo vệ IP67
Thông số kỹ thuật module an toàn ASIM-C-M12-8P-2M
Dữ liệu đặt hàng
| Note (Delivery capacity) |
Not available! |
| Mô tả loại sản phẩm |
ASIM-C-M12-8P-2M |
| Article number (order number) |
103004693 |
| EAN (European Article Number) |
4030661441078 |
| eCl@ss number, version 12.0 |
27-24-26-04 |
| eCl@ss number, version 11.0 |
27-24-26-04 |
| eCl@ss number, version 9.0 |
27-24-26-04 |
| ETIM number, version 7.0 |
EC001599 |
| ETIM number, version 6.0 |
EC001599 |
Phê duyệt – Tiêu chuẩn
| Certificates |
TÜV cULus |
Dữ liệu chung
| Tiêu chuẩn |
EN 50295 EN IEC 62061 EN ISO 13849-1 EN IEC 60947-5-1 EN IEC 60947-5-3 EN IEC 60947-5-5 EN IEC 60204-1 EN IEC 60947-1 |
| Vật liệu thân |
Thermoplastic PBT |
| Reaction time, maximum |
1 ms |
| Duration of risk, maximum |
5 ms |
| Trọng lượng thô |
145 g |
Dữ liệu chung – Features
| Safety functions |
Yes |
| Integral system diagnostics, status |
Yes |
| Safety classification |
| Tiêu chuẩn |
EN IEC 62061 |
| Performance Level, up to |
e |
| Category |
4 |
| Safety Integrity Level (SIL), suitable for applications in |
3 |
| Mission time |
20 Year(s) |
Dữ liệu cơ học – Connection technique
| Length of cable |
2 m |
| Kết thúc |
Connector, M12, 8-pole, A-coded |
| Material of the cable |
Polyurethane PUR |
Dữ liệu cơ học – Dimensions
| Width |
27.7 mm |
| Height |
40.5 mm |
| Depth |
22 mm |
Điều kiện môi trường xung quanh
| Mức độ bảo vệ |
IP67 |
| Nhiệt độ môi trường |
-20 … +60 °C |
| Nhiệt độ bảo quản và vận chuyển, tối thiểu |
-25 °C |
| Nhiệt độ bảo quản và vận chuyển, tối đa |
+80 °C |
| Relative humidity, minimum |
30 % |
| Độ ẩm tương đối, tối đa |
95 % |
| Lưu ý (Độ ẩm tương đối) |
non-condensing non-icing |
| Khả năng chống rung |
10 … 57 Hz, amplitude 0.75 mm |
| Khả năng chống sốc |
30 g / 11 ms |
| Lớp bảo vệ |
III |
Điều kiện môi trường xung quanh – Insulation values
| Điện áp cách điện định mức Ui |
32 VDC |
| Điện áp chịu xung định mức Uimp |
0.8 kV |
| Danh mục quá áp |
III |
| Mức độ ô nhiễm |
3 |
Dữ liệu điện – AS Interface
| Điện áp hoạt động định mức |
26.5 … 31.6 VDC (Protection against polarity reversal) |
| AS-i Current consumption, maximum |
90 mA |
Dữ liệu điện – AS-Interface specification
| AS-i Version |
V 3.0 |
| AS-i Profile |
S-7.B.F.0 |
| AS-i Input, Channel 1 |
Data bits DI 0 / DI 1 = dynamic code transmission |
| AS-i Input, Channel 2 |
Data bits DI 2 / DI 3 = dynamic code transmission |
| AS-i Outputs, DO 0 |
LED-Output |
| AS-i Outputs, DO 1 … DO 3 |
No Function |
| AS-i Parameter bits, P0 |
Communication monitoring AS-i |
| AS-i Parameter bits, P1 … P3 |
No function |
| Note (AS-i Parameter bits) |
Set the parameter outputs to “1111” (0xF) |
| AS-i Input module address |
0 |
| Note (AS-i Input module address) |
Preset to address 0, can be changed through AS-interface bus master or hand-held programming device |
Status indication
| Note (LED switching conditions display) |
(1) green LED (AS-i LED): AS-i supply voltage / Slave address = 0 (2) red LED: AS-i communication error / Slave address = 0 (3) yellow LED: I1 = Status safety input 1 (4) yellow LED: I2 = Status safety input 2 (5) LED yellow: o1 = Status LED output |
Sản phẩm liên quan
- Module an toàn BWU3565
- Module an toàn ASIM-C-M12-8P-0,5M
- Module an toàn BWU3635
- Module an toàn ASIM-C-M12-4P-2M
- Module an toàn PSC1-C-10-FB2-PBPS
- Cảm biến IFL 2-12-01STN
- Cảm biến IFL 5-18-11ZSTPK-1952-2
Xem thêm toàn bộ Module hoặc quay lại trang chủ Schmersal Vietnam.
Câu hỏi thường gặp về module an toàn ASIM-C-M12-8P-2M
Module an toàn ASIM-C-M12-8P-2M dùng để làm gì?
ASIM-C-M12-8P-2M là module an toàn của Schmersal, dùng trong hệ thống an toàn máy để giám sát vị trí cửa che chắn, phát hiện chuyển động hoặc ngắt mạch khi có tình huống nguy hiểm. Model đạt Performance Level tới e.
Thông số kỹ thuật chính của ASIM-C-M12-8P-2M là gì?
Vỏ nhựa nhiệt dẻo, cấp bảo vệ IP67, nhiệt độ môi trường -20 … +60 °C, mã đặt hàng 103004693. Bảng thông số đầy đủ được liệt kê ở mục Thông số kỹ thuật phía trên.
ASIM-C-M12-8P-2M còn hàng không và giao trong bao lâu?
Một số mã Schmersal thông dụng có sẵn tại kho, các mã đặc chủng đặt theo lô nhập từ Đức. Anh/chị gửi mã ASIM-C-M12-8P-2M để chúng tôi kiểm tra tồn kho và báo thời gian giao cụ thể.
Giá ASIM-C-M12-8P-2M được tính thế nào?
Giá phụ thuộc số lượng, thời điểm nhập và yêu cầu chứng từ. Chúng tôi báo giá theo từng đơn cho module an toàn ASIM-C-M12-8P-2M — liên hệ để nhận báo giá.
Có model nào thay thế được ASIM-C-M12-8P-2M?
Một số model cùng nhóm có thể xem xét thay thế: Module an toàn BWU3565, Module an toàn ASIM-C-M12-8P-0,5M, Module an toàn BWU3635. Việc thay thế cần đối chiếu số tiếp điểm, điện áp và cấp bảo vệ trước khi quyết định.



