Module an toàn Schmersal BWU3635
Module an toàn BWU3635 | đại lý BWU3635 | nhà phân phối BWU3635
Module an toàn BWU3635 là thiết bị do Schmersal (Đức) sản xuất, thuộc nhóm module trong danh mục thiết bị an toàn máy. Mã đặt hàng (article number) của model này là 103016678, mã EAN 4030661508924.
Về mặt cấu tạo, BWU3635 có vỏ nhựa, cấp bảo vệ IP67, dải nhiệt độ môi trường -20 … +60 °C, khối lượng 141 g.
Model này đạt Performance Level tối đa e theo EN ISO 13849-1, phù hợp cho các mạch an toàn trên dây chuyền sản xuất.
Tiêu chuẩn áp dụng: EN IEC 62026-2 EN IEC 62061 EN ISO 13849-1.
Chúng tôi là nhà phân phối thiết bị Schmersal tại Việt Nam, cung cấp module an toàn BWU3635 cùng tài liệu kỹ thuật và hỗ trợ lựa chọn model tương đương khi cần.
Đặc điểm nổi bật của module an toàn BWU3635
- Can be used for CSS and RSS sensors, as well as for MZM 100, AZM 201, AZM 300, AZM40
- Safe active AS-i distributor
- Connections for profile cable AS-i & AUX
- With 2 fail-safe inputs for OSSDs and one digital output that is not fail-safe
- M12, 8-pole connecting cable 1 m
- Cấp bảo vệ IP67
Thông số kỹ thuật module an toàn BWU3635
Dữ liệu đặt hàng
| Mô tả loại sản phẩm |
BWU3635 |
| Article number (order number) |
103016678 |
| EAN (European Article Number) |
4030661508924 |
| eCl@ss number, version 12.0 |
27-24-26-04 |
| eCl@ss number, version 11.0 |
27-24-26-04 |
| eCl@ss number, version 9.0 |
27-24-26-04 |
| ETIM number, version 7.0 |
EC001599 |
| ETIM number, version 6.0 |
EC001599 |
Dữ liệu chung
| Tiêu chuẩn |
EN IEC 62026-2 EN IEC 62061 EN ISO 13849-1 |
| Vật liệu thân |
Plastic |
| Reaction time, maximum |
11 ms |
| Trọng lượng thô |
141 g |
Dữ liệu chung – Features
| Safety functions |
Yes |
| Integral system diagnostics, status |
Yes |
| Safety classification |
| Tiêu chuẩn |
EN IEC 62061 |
| Performance Level, up to |
e |
| Category |
4 |
| PFH value |
5.18 x 10⁻⁹ /h |
| PFD value |
6.19 x 10⁻⁷ |
| Safety Integrity Level (SIL), suitable for applications in |
3 |
| Mission time |
20 Year(s) |
Dữ liệu cơ học – Connection technique
| Length of cable |
1 m |
| Kết thúc |
Cable connector M12, 8-pole, A-coded |
| Material of the cable |
PUR |
Dữ liệu cơ học – Dimensions
| Width |
60 mm |
| Height |
45 mm |
| Depth |
19 mm |
Điều kiện môi trường xung quanh
| Mức độ bảo vệ |
IP67 |
| Nhiệt độ môi trường |
-20 … +60 °C |
| Nhiệt độ bảo quản và vận chuyển, tối thiểu |
-30 °C |
| Nhiệt độ bảo quản và vận chuyển, tối đa |
+85 °C |
| Khả năng chống rung |
10 … 55 Hz, amplitude 0.5 mm |
| Khả năng chống sốc |
15 g / 11 ms |
Dữ liệu điện – AS Interface
| Điện áp hoạt động định mức |
21.6 … 31.6 VDC |
| AS-i Current consumption, maximum |
60 mA |
Dữ liệu điện – AS-Interface specification
| AS-i Specification |
Safety-Slave |
| AS-i Version |
V 2.1 |
| AS-i Profile |
S-7.B.F.1 |
| AS-i Input, Channel 1 |
Data bits DI 0 / DI 1 = dynamic code transmission |
| AS-i Input, Channel 2 |
Data bits DI 2 / DI 3 = dynamic code transmission |
| AS-i Outputs, DO 0 |
Digital output, Solenoid control |
| AS-i Outputs, DO 1 … DO 3 |
No Function |
| AS-i Parameter bits, P0 |
Control system watchdog |
| AS-i Parameter bits, P1 |
Diagnostics signal safety switchgear (inverted) |
| AS-i Parameter bits, P2 … P3 |
No function |
| Note (AS-i Parameter bits) |
Set the parameter outputs to “1111” (0xF) |
| AS-i Input module address |
0 |
| Note (AS-i Input module address) |
Preset to address 0, can be changed through AS-interface bus master or hand-held programming device |
Dữ liệu điện – Auxiliary voltage
| Điện áp hoạt động |
24 VDC -15 % / +10 % (stabilised PELV power supply) |
| Điện áp hoạt động định mức |
24 VDC |
Status indication
| Note (LED switching conditions display) |
(1) green/red LED (AS-i duo LED): Supply voltage / communication error / slave address = 0 / periphery error detected (2) LED green: AUX-Power available (3) LED yellow: S1 = Status safety input 1 (4) LED yellow: S2 = Status safety input 2 (5) LED yellow: I1 = Status input I1 (6) LED yellow: o1 = Status output o1 |
Note
| NOTE_VOLT_OPERAT_AUX_DC |
stabilised PELV power supply |
Sản phẩm liên quan
- Module an toàn PSC1-C-10-FB1
- Module an toàn BWU3565
- Module an toàn PSC1-C-10-FB1-ECFS
- Module an toàn ASIM-C-M12-8P-2M
- Module an toàn PSC1-C-10-SDM1-FB1-ECFS
- Cảm biến IFL 2-12-01STP
- Cảm biến IFL 15-30-10STP
Xem thêm toàn bộ Module hoặc quay lại trang chủ Schmersal Vietnam.
Câu hỏi thường gặp về module an toàn BWU3635
Module an toàn BWU3635 dùng để làm gì?
BWU3635 là module an toàn của Schmersal, dùng trong hệ thống an toàn máy để giám sát vị trí cửa che chắn, phát hiện chuyển động hoặc ngắt mạch khi có tình huống nguy hiểm. Model đạt Performance Level tới e.
Thông số kỹ thuật chính của BWU3635 là gì?
Vỏ nhựa, cấp bảo vệ IP67, nhiệt độ môi trường -20 … +60 °C, mã đặt hàng 103016678. Bảng thông số đầy đủ được liệt kê ở mục Thông số kỹ thuật phía trên.
BWU3635 còn hàng không và giao trong bao lâu?
Một số mã Schmersal thông dụng có sẵn tại kho, các mã đặc chủng đặt theo lô nhập từ Đức. Anh/chị gửi mã BWU3635 để chúng tôi kiểm tra tồn kho và báo thời gian giao cụ thể.
Giá BWU3635 được tính thế nào?
Giá phụ thuộc số lượng, thời điểm nhập và yêu cầu chứng từ. Chúng tôi báo giá theo từng đơn cho module an toàn BWU3635 — liên hệ để nhận báo giá.
Có model nào thay thế được BWU3635?
Một số model cùng nhóm có thể xem xét thay thế: Module an toàn PSC1-C-10-FB1, Module an toàn BWU3565, Module an toàn PSC1-C-10-FB1-ECFS. Việc thay thế cần đối chiếu số tiếp điểm, điện áp và cấp bảo vệ trước khi quyết định.



