Phụ kiện Schmersal EF03F.3
Phụ kiện EF03F.3 | đại lý EF03F.3 | nhà phân phối EF03F.3
Phụ kiện EF03F.3 là thiết bị do Schmersal (Đức) sản xuất, thuộc nhóm phụ kiện trong danh mục thiết bị an toàn máy. Mã đặt hàng (article number) của model này là 101006565, mã EAN 4030661463513.
Về mặt cấu tạo, EF03F.3 có vỏ nhựa nhiệt dẻo gia cường sợi thuỷ tinh, dải nhiệt độ môi trường -25 … +80 °C, khối lượng 16 g.
Khả năng đóng cắt theo loại sử dụng: AC-15 230 VAC, DC-13 24 VDC.
Tiêu chuẩn áp dụng: EN IEC 60947-5-1 EN IEC 60947-1.
Chúng tôi là nhà phân phối thiết bị Schmersal tại Việt Nam, cung cấp phụ kiện EF03F.3 cùng tài liệu kỹ thuật và hỗ trợ lựa chọn model tương đương khi cần.
Đặc điểm nổi bật của phụ kiện EF03F.3
- Flat plug-in connector
- Mounting flange position 3
- 33-34 (Contact labelling)
- Suitable for EMERGENCY-OFF
Thông số kỹ thuật phụ kiện EF03F.3
Dữ liệu đặt hàng
| Mô tả loại sản phẩm |
EF03F.3 |
| Article number (order number) |
101006565 |
| EAN (European Article Number) |
4030661463513 |
| eCl@ss number, version 12.0 |
27-37-13-02 |
| eCl@ss number, version 11.0 |
27-37-13-02 |
| eCl@ss number, version 9.0 |
27-37-13-02 |
| ETIM number, version 7.0 |
EC000041 |
| ETIM number, version 6.0 |
EC000041 |
Phê duyệt – Tiêu chuẩn
| Certificates |
cULus CCC |
Dữ liệu chung
| Tiêu chuẩn |
EN IEC 60947-5-1 EN IEC 60947-1 |
| Versions |
Contact element |
| Design |
Slow action |
| Vật liệu thân |
Plastic, glass-fibre reinforced thermoplastic, self-extinguishing |
| Contact labelling |
33-34 |
| Trọng lượng thô |
16 g |
Dữ liệu chung – Features
| Suitable for EMERGENCY-OFF |
Yes |
| Số lượng thường mở (NO) |
1 |
Dữ liệu cơ học
| Installation instructions |
pluggable |
| Tuổi thọ cơ học, tối thiểu |
10,000,000 Operations |
| Positive break travel |
2 mm |
| Tiếp điểm mở |
3 mm |
| Note Bounce duration |
Bounce duration at an Actuating speed of 100mm/s |
| Gắn flange position |
3 |
Dữ liệu cơ học – Connection technique
| Kết thúc |
Plug-in terminal |
Dữ liệu cơ học – Dimensions
| Length |
46 mm |
| Width |
10 mm |
| Depth |
60 mm |
Điều kiện môi trường xung quanh
| Mức độ bảo vệ of the switch rooms |
IP40 |
| Mức độ bảo vệ of clips or terminals |
IP20 |
| Nhiệt độ môi trường |
-25 … +80 °C |
| Khả năng chống sốc |
110 g / 4 ms |
| Resistant to vibration |
Resistance to vibration: 20 g / 10…200 Hz |
Điều kiện môi trường xung quanh – Insulation values
| Điện áp cách điện định mức Ui |
400 V |
Dữ liệu điện
| Kiểm tra nhiệt hiện tại |
10 A |
| Loại sử dụng AC-15 |
230 VAC |
| Loại sử dụng AC-15 |
8 A |
| Loại sử dụng DC-13 |
24 VDC |
| Loại sử dụng DC-13 |
5 A |
| Suitable for low-voltages |
≥ 5 V / ≥ 3.2 mA |
| Phần tử chuyển mạch |
Normally open contact (NO) |
| Nguyên tắc chuyển đổi |
Slow action |
| Thời lượng thoát, tối đa |
5 ms |
| Switching frequency |
1,200 /h |
| Vật liệu tiếp điểm, điện |
Silver |
Sản phẩm liên quan
- Phụ kiện EF10.1
- Phụ kiện EF03F.2
- Phụ kiện EF10.2
- Phụ kiện EF03F.1
- Phụ kiện EF103.1G
- Phụ kiện EF303F.1
- Công tắc hành trình M/T 697, M 697, T 697
Xem thêm toàn bộ Phụ kiện hoặc quay lại trang chủ Schmersal Vietnam.
Câu hỏi thường gặp về phụ kiện EF03F.3
Phụ kiện EF03F.3 dùng để làm gì?
EF03F.3 là phụ kiện của Schmersal, dùng trong hệ thống an toàn máy để giám sát vị trí cửa che chắn, phát hiện chuyển động hoặc ngắt mạch khi có tình huống nguy hiểm.
Thông số kỹ thuật chính của EF03F.3 là gì?
Vỏ nhựa nhiệt dẻo gia cường sợi thuỷ tinh, nhiệt độ môi trường -25 … +80 °C, mã đặt hàng 101006565. Bảng thông số đầy đủ được liệt kê ở mục Thông số kỹ thuật phía trên.
EF03F.3 còn hàng không và giao trong bao lâu?
Một số mã Schmersal thông dụng có sẵn tại kho, các mã đặc chủng đặt theo lô nhập từ Đức. Anh/chị gửi mã EF03F.3 để chúng tôi kiểm tra tồn kho và báo thời gian giao cụ thể.
Giá EF03F.3 được tính thế nào?
Giá phụ thuộc số lượng, thời điểm nhập và yêu cầu chứng từ. Chúng tôi báo giá theo từng đơn cho phụ kiện EF03F.3 — liên hệ để nhận báo giá.
Có model nào thay thế được EF03F.3?
Một số model cùng nhóm có thể xem xét thay thế: Phụ kiện EF10.1, Phụ kiện EF03F.2, Phụ kiện EF10.2. Việc thay thế cần đối chiếu số tiếp điểm, điện áp và cấp bảo vệ trước khi quyết định.



